Hoa Phuc Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hòa Phúc

245
进口笔数
0
出口笔数
$19.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $476.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $398.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $500.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $494.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $727.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $346.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $720.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $660.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $816.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $320.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $774.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $551.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $448.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $617.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $657.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $503.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $444.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $476.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $398.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $500.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $494.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $727.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $346.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $720.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $660.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $816.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $320.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $774.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $551.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $405.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $448.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $617.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $657.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $503.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $444.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312586365
企查查编码QVNP4J4V7X
成立日期2013-12-13
联系地址337/29D Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA PHÚC
企业英文名称HOA PHUC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址337/29D Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84909222593
邮箱hoaphuc@hp-beautycare.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330590其他护发品
330420眼妆品
821210剃刀
340111盥洗皂制品
960321牙刷
330610口腔卫生产品
330410唇部化妆品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本202$19.32M
越南43$354.8K
泰国12$36.2K
中国19$22.1K
韩国2$5.2K
中国台湾3$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashimoto Co., Ltd.日本103$12.96M其他护肤品、皮肤清洁剂
Moritomo Corp. Corporation日本30$2.43M其他护肤品、盥洗皂制品
Isehan Co., Ltd.日本46$2.30M眼妆品、其他护肤品
Leadswell Co., Ltd.日本18$1.45M皮肤清洁剂、其他护肤品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南43$354.8K剃刀、剪刀及刀片
MORITOMO CORP日本3$168.6K其他护肤品、洗发剂
Moritomo Corp. Corporation泰国12$36.2K皮肤清洁剂
Speranza Japan Co., Ltd.日本2$20.1K塑料餐具、瓷餐具
Isehan Co., Ltd.中国13$17.0K眼妆品
Leadswell Co., Ltd.韩国1$2.8K口腔卫生产品、其他口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮肤清洁剂HASHIMOTO CO LTD日本$9.3K
2026-04-23其他护肤品HASHIMOTO CO LTD日本$1.7K
2026-04-23皮肤清洁剂HASHIMOTO CO LTD日本$9.3K
2026-04-23洗发剂HASHIMOTO CO LTD日本$4.9K
2026-04-23盥洗皂制品HASHIMOTO CO LTD日本$891
2026-04-23皮肤清洁剂HASHIMOTO CO LTD日本$642
2026-04-23其他护肤品HASHIMOTO CO LTD日本$5.1K
2026-04-23其他护发品HASHIMOTO CO LTD日本$900
2026-04-23其他护肤品HASHIMOTO CO LTD日本$3.4K
2026-04-23洗发剂HASHIMOTO CO LTD日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phuc Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →