Poseicom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 剃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSEICOM
52
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108963750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AA0UFK |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 38 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSEICOM |
| 企业英文名称 | POSEICOM COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963504649 |
| 邮箱 | poseicom.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $83.2K |
| 日本 | 2 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $83.2K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| Speranza Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 塑料餐具、瓷餐具 |
| Kai Manufacturing India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 固定刀片刀、剃刀 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家用手工工具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-22 | 家用手工工具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-21 | 修甲套装 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-21 | 剃刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 剃刀 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |