Viet Tien Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,405 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG VIệT TIếN

3,405
进口笔数
0
出口笔数
$18.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
92
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $394.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $438.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $550.6K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $707.6K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $766.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.01M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $569.8K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $357.7K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $431.7K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $505.4K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $550.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $457.5K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.4K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $282.7K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $311.2K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.5K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $320.5K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.9K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $288.5K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $300.9K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.9K · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.0K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $706.9K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $478.4K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $369.5K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357.3K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.5K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $266.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $263.0K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $211.9K · 57 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $394.4K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $438.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $550.6K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $707.6K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $766.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.01M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $569.8K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $357.7K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $431.7K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $505.4K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $550.7K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $457.5K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.4K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $282.7K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $311.2K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.5K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $320.5K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.9K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $288.5K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $300.9K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.9K · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.0K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $706.9K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $478.4K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $369.5K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $357.3K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.5K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $266.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $263.0K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $211.9K · 57 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300945951
企查查编码QVNJTKCM51
成立日期2016-08-26
联系地址P15 KĐT Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D10 KĐT Đền Đô, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842226280666
邮箱Sales@moitruongviettien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,364$18.16M
中国2$906

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南91$2.28M37.5瓦以下电机、其他钢铁废料
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南438$1.29M通信设备、头戴耳机及耳塞
Segyung Vina Co., Ltd.越南761$867.0K自粘塑料片、通信设备零件
ESD Work Vina Co., Ltd.越南123$708.7K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南93$650.5K光伏组件、电子用掺杂元素
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南93$639.3K电子用掺杂元素、其他纸废料
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南174$440.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料废料
KAI Vietnam Co., Ltd.越南159$364.5K剃刀、剪刀及刀片
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南141$354.7KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南103$137.4K静止变流器、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 3,405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$269
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$19
2026-07-31钢铁废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$81
2026-07-31燃料木材废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$2
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$316
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$77
2026-07-31其他纸废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$92
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-31乙烯聚合物废料Segyung Vina Co., Ltd.越南$77

相关企业 · 同类产品

Viet Tien Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →