Viet Tien Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,604 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG VIệT TIếN
1,604
进口笔数
0
出口笔数
$8.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300945951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTKCM51 |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | P15 KĐT Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10 KĐT Đền Đô, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842226280666 |
| 邮箱 | Sales@moitruongviettien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,575 | $8.63M |
| 中国 | 2 | $906 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.04M | 37.5瓦以下电机、其他钢铁废料 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $639.3K | 电子用掺杂元素、其他纸废料 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 205 | $623.3K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 358 | $405.1K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $357.7K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 57 | $206.7K | 其他纸废料、聚合木燃料 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 87 | $185.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料废料 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $160.9K | 剃刀、剪刀及刀片 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 67 | $156.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 49 | $62.6K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 1,604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $498 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $498 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $421 |