Hanoi Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Hà NộI

68
进口笔数
349
出口笔数
$651.1K
进口金额
$10.76M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
22
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $694.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 6 笔2023-10进口 $700 · 1 笔出口 $199.0K · 8 笔2023-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $262.6K · 11 笔2023-12进口 $453 · 1 笔出口 $203.9K · 5 笔2024-01进口 $15.9K · 4 笔出口 $694.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 12 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $209.1K · 8 笔2024-06进口 $122.9K · 5 笔出口 $235.2K · 10 笔2024-07进口 $79.7K · 6 笔出口 $146.2K · 5 笔2024-08进口 $72.3K · 8 笔出口 $215.5K · 11 笔2024-09进口 $47.8K · 6 笔出口 $481.3K · 9 笔2024-10进口 $20.9K · 6 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $610.4K · 10 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $298.2K · 10 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $277.5K · 6 笔2025-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $158.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 9 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $200.6K · 8 笔2025-07进口 $690 · 1 笔出口 $128.0K · 9 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $279.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 11 笔2025-11进口 $63 · 1 笔出口 $227.4K · 10 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $229.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 6 笔2023-10进口 $700 · 1 笔出口 $199.0K · 8 笔2023-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $262.6K · 11 笔2023-12进口 $453 · 1 笔出口 $203.9K · 5 笔2024-01进口 $15.9K · 4 笔出口 $694.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.6K · 12 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $209.1K · 8 笔2024-06进口 $122.9K · 5 笔出口 $235.2K · 10 笔2024-07进口 $79.7K · 6 笔出口 $146.2K · 5 笔2024-08进口 $72.3K · 8 笔出口 $215.5K · 11 笔2024-09进口 $47.8K · 6 笔出口 $481.3K · 9 笔2024-10进口 $20.9K · 6 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $610.4K · 10 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $298.2K · 10 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $277.5K · 6 笔2025-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $158.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 9 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $200.6K · 8 笔2025-07进口 $690 · 1 笔出口 $128.0K · 9 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $279.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $278.6K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 11 笔2025-11进口 $63 · 1 笔出口 $227.4K · 10 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $229.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0100100174
企查查编码QVN29MRCBW
成立日期2004-10-20
联系地址Số 76, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842438584475
邮箱hameco@hn.vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,446.7017亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
848390传动部件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
730793非不锈钢对焊管件
848230球面滚子轴承
848299轴承零件
382410铸模粘合剂
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
850300电动机及零件
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
841090水轮机零件
848190阀门零件
848340齿轮及变速器
730711不可锻铸铁件
846150金属切割锯
820220手工带锯条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$255.8K
中国台湾9$119.9K
德国24$83.9K
意大利11$67.8K
日本11$28.1K
印度6$20.8K
斯洛文尼亚4$13.3K
奥地利4$12.0K
美国5$11.5K
塞尔维亚5$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本198$5.22M
美国33$1.78M
越南66$1.57M
英国26$690.7K
加拿大5$426.9K
菲律宾3$407.1K
德国3$210.6K
墨西哥1$122.6K
韩国1$99.6K
奥地利2$96.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMS Group GmbH德国33$306.2K轧机零件、阀门龙头
The Envoy Enterprise越南4$115.5K铸模粘合剂、其他石制品
Hefei Tailan Metal Co., Ltd.中国4$81.6K镍合金条杆、不锈钢管件
Northern International Holding Tianjin Silk Co., Ltd.中国1$38.3K金属框架软垫椅、其他自行车零件
Kusano Co., Ltd.日本2$18.7K低磷生铁、热轧钢卷
Egon Pevec (Sirocco)斯洛文尼亚3$14.8K矿物加工机零件
Voith Fuji Hydro K.K.日本3$3.3K其他塑料制品、其他木制品
Saint-Gobain SEVA法国2$1.6K工业炉具零件、电热电阻器
De'Ran Gear Inc.美国2$1.2K齿轮及变速器、传动部件
Sumitomo Construction Machinery Co., Ltd.日本2$196纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kusano Co., Ltd.日本83$1.79M非可锻铸铁件、热带木胶合板
SMS Group GmbH德国11$1.66M其他钢铁结构体、轧机零件
Ondo Metal Co., Ltd.日本65$1.63M非可锻铸铁件
Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本40$1.58M非可锻铸铁件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南59$1.06M电动机及零件、其他纸制品
A. Gatic英国22$629.4K其他钢铁铸件
Global Hydro Energy GmbH德国4$494.5K水轮机零件、其他钢铁结构体
N.A. Condor Ltd.美国11$413.1K传动部件、非可锻铸铁件
United Conveyor Supply Co.美国13$186.9K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Voith Fuji Hydro K.K.日本5$109.4K水轮机零件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12铸模粘合剂KANAMORI INDUSTRIES CO LTD日本$3.4K
2025-11-18其他木制品Voith Fuji Hydro K.K.日本$63
2025-08-28丙烯酸/乙烯涂料PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD中国$3.5K
2025-07-30螺纹加工工具KUSANO CO LTD日本$420
2025-07-30其他测量仪器KUSANO CO LTD日本$270
2025-06-18其他钢棒HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$42
2025-06-18其他钢棒HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$1.2K
2025-06-18其他钢棒HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$4.2K
2025-06-18其他钢棒HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$1.4K
2025-06-18其他钢棒HEFEI TAILAN METAL CO LTD中国$3.6K

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-25非可锻铸铁件Kusano Co., Ltd.日本$16.5K
2026-04-25其他钢铁制品GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH奥地利$3.5K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-25非可锻铸铁件Hasegawa Foundry Co., Ltd.日本$918

相关企业 · 同类产品

Hanoi Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →