Hanoi Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí Hà NộI
68
进口笔数
349
出口笔数
$651.1K
进口金额
$10.76M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
22
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29MRCBW |
| 成立日期 | 2004-10-20 |
| 联系地址 | Số 76, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842438584475 |
| 邮箱 | hameco@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,446.7017亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820220 | 手工带锯条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $255.8K |
| 中国台湾 | 9 | $119.9K |
| 德国 | 24 | $83.9K |
| 意大利 | 11 | $67.8K |
| 日本 | 11 | $28.1K |
| 印度 | 6 | $20.8K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $13.3K |
| 奥地利 | 4 | $12.0K |
| 美国 | 5 | $11.5K |
| 塞尔维亚 | 5 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 198 | $5.22M |
| 美国 | 33 | $1.78M |
| 越南 | 66 | $1.57M |
| 英国 | 26 | $690.7K |
| 加拿大 | 5 | $426.9K |
| 菲律宾 | 3 | $407.1K |
| 德国 | 3 | $210.6K |
| 墨西哥 | 1 | $122.6K |
| 韩国 | 1 | $99.6K |
| 奥地利 | 2 | $96.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMS Group GmbH | 德国 | 33 | $306.2K | 轧机零件、阀门龙头 |
| The Envoy Enterprise | 越南 | 4 | $115.5K | 铸模粘合剂、其他石制品 |
| Hefei Tailan Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.6K | 镍合金条杆、不锈钢管件 |
| Northern International Holding Tianjin Silk Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 金属框架软垫椅、其他自行车零件 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.7K | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| Egon Pevec (Sirocco) | 斯洛文尼亚 | 3 | $14.8K | 矿物加工机零件 |
| Voith Fuji Hydro K.K. | 日本 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Saint-Gobain SEVA | 法国 | 2 | $1.6K | 工业炉具零件、电热电阻器 |
| De'Ran Gear Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Sumitomo Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $196 | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 83 | $1.79M | 非可锻铸铁件、热带木胶合板 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 11 | $1.66M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Ondo Metal Co., Ltd. | 日本 | 65 | $1.63M | 非可锻铸铁件 |
| Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.58M | 非可锻铸铁件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.06M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| A. Gatic | 英国 | 22 | $629.4K | 其他钢铁铸件 |
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 4 | $494.5K | 水轮机零件、其他钢铁结构体 |
| N.A. Condor Ltd. | 美国 | 11 | $413.1K | 传动部件、非可锻铸铁件 |
| United Conveyor Supply Co. | 美国 | 13 | $186.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Voith Fuji Hydro K.K. | 日本 | 5 | $109.4K | 水轮机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 铸模粘合剂 | KANAMORI INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-11-18 | 其他木制品 | Voith Fuji Hydro K.K. | 日本 | $63 |
| 2025-08-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | PPG COATINGS (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-30 | 螺纹加工工具 | KUSANO CO LTD | 日本 | $420 |
| 2025-07-30 | 其他测量仪器 | KUSANO CO LTD | 日本 | $270 |
| 2025-06-18 | 其他钢棒 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-06-18 | 其他钢棒 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-18 | 其他钢棒 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-18 | 其他钢棒 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-18 | 其他钢棒 | HEFEI TAILAN METAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Kusano Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Hasegawa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $918 |