Ngoc Tien Production, Service and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Ngọc Tiên

588
进口笔数
1
出口笔数
$13.51M
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2024-11-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $396.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $298.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $545.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.1K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $361.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $458.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $447.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $391.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $477.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $475.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $621.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $544.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $396.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $298.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $261.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $545.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.1K · 16 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-12进口 $361.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $458.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $525.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $447.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $278.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $391.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $477.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $475.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $621.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $544.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309371546
企查查编码QVNWU7KRCG
成立日期2009-09-29
联系地址740/5A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT NGỌC TIÊN
企业英文名称NGOC TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址740/5A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84822777778
邮箱ngoctien@ngoctien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
85015375千瓦以上交流电机
850300电动机及零件
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
730792螺纹钢制管件
730721不锈钢管件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国332$9.10M
越南150$3.09M
中国台湾106$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Dongli Electrical Engineering Co., Ltd.中国102$3.50M750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南124$2.13M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Zhejiang Qiaobang Precision Machine Co., Ltd.中国43$2.00M750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Shilin Technology Co., Ltd.中国26$1.31M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
LI MING MACHINERY CO.,LTD中国台湾82$1.05M齿轮及变速器、750W以下交流电机
Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南24$919.4K750W-75kW交流电机、其他钢棒
Zhejiang Red Sun International Trading Co., Ltd.中国44$467.9K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾34$367.5K齿轮及变速器、750W以下交流电机
Zhejiang Wuma Drive Co., Ltd.中国26$364.2K齿轮及变速器、传动部件
Hangzhou Melchizedek Import & Export Co., Ltd.中国26$325.4K齿轮及变速器、传动部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LI MING MACHINERY CO.,LTD中国台湾1$5.8K齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$1.1K
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$638
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$915
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$516
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$528
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$915
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$915
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$1.7K
2026-07-29750W以下交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$308
2026-07-29750W-75kW交流电机TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD中国台湾$514

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30齿轮及变速器LI MING MACHINERY CO.,LTD中国台湾$3.8K
2024-11-30齿轮及变速器LI MING MACHINERY CO.,LTD中国台湾$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tien Production, Service and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →