Ngoc Tien Production, Service and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Ngọc Tiên
588
进口笔数
1
出口笔数
$13.51M
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2024-11-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309371546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU7KRCG |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | 740/5A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT NGỌC TIÊN |
| 企业英文名称 | NGOC TIEN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 740/5A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84822777778 |
| 邮箱 | ngoctien@ngoctien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 332 | $9.10M |
| 越南 | 150 | $3.09M |
| 中国台湾 | 106 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dongli Electrical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.50M | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 124 | $2.13M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Qiaobang Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.00M | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Shilin Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.31M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| LI MING MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 82 | $1.05M | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 24 | $919.4K | 750W-75kW交流电机、其他钢棒 |
| Zhejiang Red Sun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $467.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | 34 | $367.5K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Wuma Drive Co., Ltd. | 中国 | 26 | $364.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hangzhou Melchizedek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $325.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI MING MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $638 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $915 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $516 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $528 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $915 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $915 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $308 |
| 2026-07-29 | 750W-75kW交流电机 | TAUNGLIX ELECTRICAL CO., LTD | 中国台湾 | $514 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 齿轮及变速器 | LI MING MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-11-30 | 齿轮及变速器 | LI MING MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $1.9K |