Wakyo Magall Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAKYO MAGALL
95
进口笔数
123
出口笔数
$516.0K
进口金额
$949.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303218887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR2A4P0 |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | 20/5 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAKYO MAGALL |
| 企业英文名称 | WAKYO MAGALL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/5 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842835127637 |
| 邮箱 | sales@wakyo-magall.com |
| 官网 | www.wakyo-magall.com |
| 传真 | 02835127678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $503.1K |
| 越南 | 46 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 34 | $412.2K |
| 日本 | 22 | $264.7K |
| 泰国 | 23 | $240.7K |
| 越南 | 44 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinji Strong Magnetic Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $347.0K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| EP Magnets & Components LLC | 中国 | 5 | $53.4K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Ningbo Ninggang Permanent Magnetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $47.2K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Ningbo Permanent Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.1K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $11.6K | 其他电路开关装置、其他锌制品 |
| Zhejiang Kaiven Magnet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Meggitt PLC | 美国 | 1 | $1.3K | 其他印刷品、不锈钢圆管 |
| Chengdu Amoeba Magnetic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 1kVA以下变压器、750W-75kW直流电机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Denso Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 34 | $412.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Canon Anelva Corporation | 日本 | 19 | $245.3K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Thai Asahi Denso Co., Ltd. | 越南 | 22 | $240.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $32.1K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| CANON ANELVA CORP | 日本 | 3 | $19.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Asahi Denso R&D Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $250 | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属永磁体 | NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 金属永磁体 | NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-02-04 | 金属永磁体 | NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-01-26 | 镍合金板材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属永磁体 | PT ASAHI DENSO INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $630 |
| 2026-03-27 | 金属永磁体 | PT ASAHI DENSO INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 金属永磁体 | CANON ANELVA CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 非金属永磁体 | CANON ANELVA CORP | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁型材 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-02-27 | 金属永磁体 | CANON ANELVA CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 金属永磁体 | THAI ASAHI DENSO CO LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-02-27 | 金属永磁体 | CANON ANELVA CORP | 日本 | $5.4K |
| 2026-02-27 | 金属永磁体 | PT ASAHI DENSO INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |