Wakyo Magall Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 金属永磁体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WAKYO MAGALL

95
进口笔数
123
出口笔数
$516.0K
进口金额
$949.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $204 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-03进口 $20.9K · 7 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-04进口 $824 · 3 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-05进口 $22.5K · 5 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $600 · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $15.4K · 6 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-09进口 $174 · 2 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $21.9K · 6 笔2024-11进口 $18.3K · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $36.0K · 4 笔2026-03进口 $327 · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $204 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-01进口 $20.1K · 4 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-02进口 $75 · 1 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-03进口 $20.9K · 7 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-04进口 $824 · 3 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-05进口 $22.5K · 5 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $600 · 1 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $15.4K · 6 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-09进口 $174 · 2 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $21.9K · 6 笔2024-11进口 $18.3K · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-07进口 $25.9K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $36.0K · 4 笔2026-03进口 $327 · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303218887
企查查编码QVNXR2A4P0
成立日期2004-03-30
联系地址20/5 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAKYO MAGALL
企业英文名称WAKYO MAGALL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/5 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842835127637
邮箱sales@wakyo-magall.com
官网www.wakyo-magall.com
传真02835127678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850511金属永磁体
721699其他钢铁型材
750620镍合金板材
730431无缝钢管
850519非金属永磁体
491199其他印刷品
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
850511金属永磁体
721699其他钢铁型材
850519非金属永磁体
730431无缝钢管
750620镍合金板材
853590其他高压电路装置
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$503.1K
越南46$11.6K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚34$412.2K
日本22$264.7K
泰国23$240.7K
越南44$32.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jinji Strong Magnetic Material Co., Ltd.中国24$347.0K金属永磁体、非金属永磁体
EP Magnets & Components LLC中国5$53.4K非金属永磁体、金属永磁体
Ningbo Ninggang Permanent Magnetic Materials Co., Ltd.中国11$47.2K非金属永磁体、金属永磁体
Ningbo Permanent Magnetics Co., Ltd.中国4$44.1K金属永磁体、非金属永磁体
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$11.6K其他电路开关装置、其他锌制品
Zhejiang Kaiven Magnet Co., Ltd.中国2$10.4K非金属永磁体、金属永磁体
Meggitt PLC美国1$1.3K其他印刷品、不锈钢圆管
Chengdu Amoeba Magnetic Co., Ltd.中国2$1.0K1kVA以下变压器、750W-75kW直流电机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Denso Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚34$412.2K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Canon Anelva Corporation日本19$245.3K非金属永磁体、金属永磁体
Thai Asahi Denso Co., Ltd.越南22$240.4K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南44$32.1K其他钢铁制品、真空瓶及零件
CANON ANELVA CORP日本3$19.5K金属永磁体、非金属永磁体
Asahi Denso R&D Asia Co., Ltd.泰国1$250其他电气开关、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属永磁体NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD中国$23.2K
2026-04-23金属永磁体NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD中国$23.2K
2026-04-22其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$458
2026-04-22其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$458
2026-03-20其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$327
2026-02-04金属永磁体NINGBO JINJI STRONG MAGNETIC MATERIAL CO.,LTD中国$20.4K
2026-01-26其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$314
2026-01-26镍合金板材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$108
2026-01-26其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$40
2026-01-26其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$15

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属永磁体PT ASAHI DENSO INDONESIA印度尼西亚$13.2K
2026-04-06其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$630
2026-03-27金属永磁体PT ASAHI DENSO INDONESIA印度尼西亚$13.2K
2026-03-27金属永磁体CANON ANELVA CORP日本$1.7K
2026-03-27非金属永磁体CANON ANELVA CORP日本$5.4K
2026-03-17其他钢铁型材AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$720
2026-02-27金属永磁体CANON ANELVA CORP日本$1.6K
2026-02-27金属永磁体THAI ASAHI DENSO CO LTD泰国$10.3K
2026-02-27金属永磁体CANON ANELVA CORP日本$5.4K
2026-02-27金属永磁体PT ASAHI DENSO INDONESIA印度尼西亚$13.2K

相关企业 · 同类产品

Wakyo Magall Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →