Ishisei Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,043 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ISHISEI VIệT NAM

242
进口笔数
2,043
出口笔数
$572.7K
进口金额
$12.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2023-09进口 $6.2K · 9 笔出口 $161.3K · 56 笔2023-10进口 $678 · 5 笔出口 $121.7K · 39 笔2023-11进口 $208 · 2 笔出口 $292.5K · 53 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $120.2K · 35 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $177.9K · 49 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $149.2K · 30 笔2024-03进口 $710 · 5 笔出口 $223.4K · 58 笔2024-04进口 $3.9K · 6 笔出口 $281.1K · 47 笔2024-05进口 $5.6K · 10 笔出口 $266.1K · 48 笔2024-06进口 $4.3K · 5 笔出口 $242.8K · 52 笔2024-07进口 $1.4K · 4 笔出口 $231.0K · 47 笔2024-08进口 $664 · 1 笔出口 $233.0K · 53 笔2024-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $274.3K · 63 笔2024-10进口 $3.9K · 6 笔出口 $285.1K · 73 笔2024-11进口 $5.4K · 6 笔出口 $280.8K · 64 笔2024-12进口 $7.3K · 6 笔出口 $258.2K · 54 笔2025-01进口 $789 · 3 笔出口 $280.9K · 50 笔2025-02进口 $3.1K · 5 笔出口 $218.0K · 45 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $219.2K · 44 笔2025-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $240.5K · 46 笔2025-05进口 $4.5K · 7 笔出口 $224.6K · 45 笔2025-06进口 $3.4K · 6 笔出口 $202.7K · 49 笔2025-07进口 $5.0K · 7 笔出口 $273.1K · 63 笔2025-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $375.0K · 62 笔2025-09进口 $5.0K · 9 笔出口 $294.6K · 45 笔2025-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $463.9K · 46 笔2025-11进口 $114.0K · 12 笔出口 $385.8K · 59 笔2025-12进口 $100.2K · 18 笔出口 $580.4K · 62 笔2026-01进口 $40.7K · 15 笔出口 $702.6K · 73 笔2026-02进口 $36.0K · 6 笔出口 $656.7K · 60 笔2026-03进口 $72.2K · 13 笔出口 $870.3K · 68 笔2026-04进口 $110.6K · 10 笔出口 $1.24M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2023-09进口 $6.2K · 9 笔出口 $161.3K · 56 笔2023-10进口 $678 · 5 笔出口 $121.7K · 39 笔2023-11进口 $208 · 2 笔出口 $292.5K · 53 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $120.2K · 35 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $177.9K · 49 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $149.2K · 30 笔2024-03进口 $710 · 5 笔出口 $223.4K · 58 笔2024-04进口 $3.9K · 6 笔出口 $281.1K · 47 笔2024-05进口 $5.6K · 10 笔出口 $266.1K · 48 笔2024-06进口 $4.3K · 5 笔出口 $242.8K · 52 笔2024-07进口 $1.4K · 4 笔出口 $231.0K · 47 笔2024-08进口 $664 · 1 笔出口 $233.0K · 53 笔2024-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $274.3K · 63 笔2024-10进口 $3.9K · 6 笔出口 $285.1K · 73 笔2024-11进口 $5.4K · 6 笔出口 $280.8K · 64 笔2024-12进口 $7.3K · 6 笔出口 $258.2K · 54 笔2025-01进口 $789 · 3 笔出口 $280.9K · 50 笔2025-02进口 $3.1K · 5 笔出口 $218.0K · 45 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $219.2K · 44 笔2025-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $240.5K · 46 笔2025-05进口 $4.5K · 7 笔出口 $224.6K · 45 笔2025-06进口 $3.4K · 6 笔出口 $202.7K · 49 笔2025-07进口 $5.0K · 7 笔出口 $273.1K · 63 笔2025-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $375.0K · 62 笔2025-09进口 $5.0K · 9 笔出口 $294.6K · 45 笔2025-10进口 $6.8K · 6 笔出口 $463.9K · 46 笔2025-11进口 $114.0K · 12 笔出口 $385.8K · 59 笔2025-12进口 $100.2K · 18 笔出口 $580.4K · 62 笔2026-01进口 $40.7K · 15 笔出口 $702.6K · 73 笔2026-02进口 $36.0K · 6 笔出口 $656.7K · 60 笔2026-03进口 $72.2K · 13 笔出口 $870.3K · 68 笔2026-04进口 $110.6K · 10 笔出口 $1.24M · 67 笔

工商档案

企业注册号0310645865
企查查编码QVN8PR41XF
成立日期2011-01-25
联系地址Lô EB3, Đường 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISHISEI VIỆT NAM
企业英文名称ISHISEI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô EB3, Đường 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 16 tháng 11 năm 2020 và Văn bản giải trình lập ngày 16 tháng 11 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842837801255
邮箱info@ishisei.vn
传真02837801256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136.213亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722211不锈钢圆棒
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741533铜螺纹紧固件
841460通风罩
392690其他塑料制品
722860其他合金钢条
850300电动机及零件
731824非螺纹钢销
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
741980其他铜制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
741533铜螺纹紧固件
846693机床零件
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本130$489.2K
越南112$83.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,393$9.10M
日本650$3.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南121$484.6K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南50$61.5K其他钢铁制品、机械零件
Nidec Servo Vietnam Corporation越南18$8.6K其他风扇、37.5瓦以下电机
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南12$7.3K其他塑料制品、其他铝制品
Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本7$4.4K非螺纹钢销、其他数学仪器
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南23$1.9K其他电路开关装置、其他锌制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南6$1.5K泵零件、钢铁废料
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料废料、聚合木燃料
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K电视/数码相机、通信设备零件
Matsumoto Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$161其他钢铁制品、泵零件

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南502$5.37M其他钢铁制品、金属加工机刀
Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本343$2.21M其他钢铁制品、其他铝制品
Sun Field Vietnam Co., Ltd.越南124$746.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricohelemex Corporation日本219$682.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南67$656.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Belmont MFG Co., Ltd.越南65$652.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南54$413.4K其他电子IC、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南99$317.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南97$308.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南54$76.2K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$1.5K
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$961
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$1.5K
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$961
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$382
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$382
2026-04-24其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$3.6K
2026-04-24其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$461
2026-04-24其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$705
2026-04-24其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD日本$3.6K

出口(共 2,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$25
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD越南$10.2K
2026-04-29其他钢铁制品Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-29其他钢铁制品Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-29其他铜制品CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$75
2026-04-29其他钢铁制品Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本$102
2026-04-29其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD越南$4.1K
2026-04-29其他钢铁制品Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本$70
2026-04-29其他钢铁制品Ishikawa Seiko Co., Ltd.日本$92

相关企业 · 同类产品

Ishisei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →