Ishisei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,043 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISHISEI VIệT NAM
- YouTube1
242
进口笔数
2,043
出口笔数
$572.7K
进口金额
$12.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310645865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PR41XF |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Lô EB3, Đường 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHISEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISHISEI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô EB3, Đường 19A, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 16 tháng 11 năm 2020 và Văn bản giải trình lập ngày 16 tháng 11 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842837801255 |
| 邮箱 | info@ishisei.vn |
| 传真 | 02837801256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 136.213亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 130 | $489.2K |
| 越南 | 112 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,393 | $9.10M |
| 日本 | 650 | $3.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 121 | $484.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $61.5K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 18 | $8.6K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | 7 | $4.4K | 非螺纹钢销、其他数学仪器 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.9K | 其他电路开关装置、其他锌制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 泵零件、钢铁废料 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料废料、聚合木燃料 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Matsumoto Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $161 | 其他钢铁制品、泵零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 502 | $5.37M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | 343 | $2.21M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $746.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricohelemex Corporation | 日本 | 219 | $682.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 67 | $656.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 65 | $652.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 54 | $413.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 99 | $317.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 97 | $308.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $76.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $961 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $961 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $382 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $382 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $461 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $705 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 日本 | $3.6K |
出口(共 2,043)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $75 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Ishikawa Seiko Co., Ltd. | 日本 | $92 |