Vietnam NOK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,791 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt Nam NOK
4,141
进口笔数
5,791
出口笔数
$56.50M
进口金额
$146.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600689323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D9SQ5X |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NOK |
| 企业英文名称 | VIETNAM NOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513936311 |
| 邮箱 | phannt.nok@gmail.com |
| 传真 | +842513936310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,333.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,212 | $35.04M |
| 新加坡 | 75 | $8.51M |
| 泰国 | 317 | $7.32M |
| 中国 | 315 | $1.46M |
| 印度尼西亚 | 115 | $1.42M |
| 德国 | 145 | $850.2K |
| 中国台湾 | 109 | $589.3K |
| 加拿大 | 90 | $431.9K |
| 韩国 | 54 | $325.2K |
| 越南 | 265 | $310.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,772 | $127.42M |
| 越南 | 669 | $12.39M |
| 泰国 | 95 | $2.87M |
| 新加坡 | 86 | $2.45M |
| 美国 | 41 | $357.5K |
| 印度尼西亚 | 41 | $255.5K |
| 德国 | 33 | $194.0K |
| 中国台湾 | 9 | $131.0K |
| 中国 | 19 | $85.4K |
| 印度 | 20 | $43.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOK Corp. | 日本 | 2,277 | $14.02M | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Unimatec Chemicals Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 130 | $12.08M | 其他丙烯酸聚合物、橡胶促进剂 |
| Tokyo Zairyo Co., Ltd. | 越南 | 315 | $10.33M | 碳制品、其他化学制剂 |
| Thai Nok Co., Ltd. | 越南 | 206 | $2.58M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 196 | $2.21M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Toyotsu Chemiplas Corporation | 越南 | 176 | $2.12M | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物 |
| NOK Corp. Corporation | 德国 | 240 | $1.81M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| PT NOK Indonesia Sales | 印度尼西亚 | 97 | $1.39M | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 中国 | 180 | $638.7K | 天然石墨、块滑石 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 德国 | 113 | $287.4K | 其他有机硫化合物、氧化铁 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOK Corp. | 日本 | 4,221 | $114.57M | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| NOK Corp. Corporation | 德国 | 519 | $12.90M | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $3.31M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.87M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Thai Nok Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.86M | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NOK Asia Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 115 | $1.14M | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 97 | $867.6K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $801.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $644.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碳制品 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $319 |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 块滑石 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 中国 | $980 |
| 2026-04-29 | 其他有机硫化合物 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 中国 | $991 |
| 2026-04-29 | 其他有机硫化合物 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $633 |
| 2026-04-29 | 天然石墨 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $806 |
| 2026-04-29 | 块滑石 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 中国 | $980 |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $345 |
| 2026-04-29 | 天然石墨 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $806 |
出口(共 5,791)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | THAI NOK CO LTD | 泰国 | $290 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | THAI NOK CO LTD | 泰国 | $836 |
| 2026-04-28 | 非电气机械零件 | THAI NOK CO LTD | 泰国 | $487 |
| 2026-04-28 | 非电气机械零件 | THAI NOK CO LTD | 泰国 | $105 |
| 2026-04-28 | 非电气机械零件 | THAI NOK CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NOK CORP ORATION | 日本 | $679 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NOK CORP ORATION | 日本 | $25 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NOK CORP ORATION | 日本 | $110 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NOK CORP ORATION | 日本 | $49 |