Viet Nam NOK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,255 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

4,486
进口笔数
6,255
出口笔数
$61.34M
进口金额
$158.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
56
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.3K · 36 笔出口 $904.7K · 31 笔2023-11进口 $1.38M · 107 笔出口 $3.41M · 146 笔2023-12进口 $1.63M · 120 笔出口 $4.42M · 166 笔2024-01进口 $1.34M · 115 笔出口 $3.24M · 137 笔2024-02进口 $1.03M · 85 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $4.16M · 160 笔2024-04进口 $1.08M · 83 笔出口 $2.89M · 132 笔2024-05进口 $1.54M · 116 笔出口 $3.51M · 170 笔2024-06进口 $1.05M · 94 笔出口 $3.26M · 151 笔2024-07进口 $1.18M · 97 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-08进口 $1.53M · 106 笔出口 $3.78M · 157 笔2024-09进口 $1.31M · 94 笔出口 $3.42M · 130 笔2024-10进口 $1.15M · 110 笔出口 $3.06M · 133 笔2024-11进口 $1.26M · 86 笔出口 $4.34M · 164 笔2024-12进口 $1.39M · 92 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-01进口 $1.12M · 107 笔出口 $3.21M · 121 笔2025-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $4.07M · 139 笔2025-03进口 $1.11M · 84 笔出口 $3.66M · 136 笔2025-04进口 $1.34M · 100 笔出口 $4.12M · 162 笔2025-05进口 $1.33M · 91 笔出口 $4.27M · 167 笔2025-06进口 $1.22M · 120 笔出口 $3.89M · 146 笔2025-07进口 $1.47M · 138 笔出口 $3.36M · 118 笔2025-08进口 $1.58M · 108 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-09进口 $1.41M · 99 笔出口 $3.79M · 145 笔2025-10进口 $1.57M · 113 笔出口 $5.10M · 187 笔2025-11进口 $1.36M · 114 笔出口 $4.06M · 152 笔2025-12进口 $1.50M · 128 笔出口 $3.88M · 163 笔2026-01进口 $1.30M · 95 笔出口 $4.21M · 166 笔2026-02进口 $1.03M · 77 笔出口 $2.82M · 119 笔2026-03进口 $1.83M · 124 笔出口 $3.68M · 158 笔2026-04进口 $2.85M · 111 笔出口 $4.39M · 175 笔2026-05进口 $1.60M · 92 笔出口 $3.98M · 139 笔2026-06进口 $1.57M · 133 笔出口 $3.69M · 145 笔2026-07进口 $1.52M · 97 笔出口 $4.81M · 180 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $451.3K · 36 笔出口 $904.7K · 31 笔2023-11进口 $1.38M · 107 笔出口 $3.41M · 146 笔2023-12进口 $1.63M · 120 笔出口 $4.42M · 166 笔2024-01进口 $1.34M · 115 笔出口 $3.24M · 137 笔2024-02进口 $1.03M · 85 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $4.16M · 160 笔2024-04进口 $1.08M · 83 笔出口 $2.89M · 132 笔2024-05进口 $1.54M · 116 笔出口 $3.51M · 170 笔2024-06进口 $1.05M · 94 笔出口 $3.26M · 151 笔2024-07进口 $1.18M · 97 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-08进口 $1.53M · 106 笔出口 $3.78M · 157 笔2024-09进口 $1.31M · 94 笔出口 $3.42M · 130 笔2024-10进口 $1.15M · 110 笔出口 $3.06M · 133 笔2024-11进口 $1.26M · 86 笔出口 $4.34M · 164 笔2024-12进口 $1.39M · 92 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-01进口 $1.12M · 107 笔出口 $3.21M · 121 笔2025-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $4.07M · 139 笔2025-03进口 $1.11M · 84 笔出口 $3.66M · 136 笔2025-04进口 $1.34M · 100 笔出口 $4.12M · 162 笔2025-05进口 $1.33M · 91 笔出口 $4.27M · 167 笔2025-06进口 $1.22M · 120 笔出口 $3.89M · 146 笔2025-07进口 $1.47M · 138 笔出口 $3.36M · 118 笔2025-08进口 $1.58M · 108 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-09进口 $1.41M · 99 笔出口 $3.79M · 145 笔2025-10进口 $1.57M · 113 笔出口 $5.10M · 187 笔2025-11进口 $1.36M · 114 笔出口 $4.06M · 152 笔2025-12进口 $1.50M · 128 笔出口 $3.88M · 163 笔2026-01进口 $1.30M · 95 笔出口 $4.21M · 166 笔2026-02进口 $1.03M · 77 笔出口 $2.82M · 119 笔2026-03进口 $1.83M · 124 笔出口 $3.68M · 158 笔2026-04进口 $2.85M · 111 笔出口 $4.39M · 175 笔2026-05进口 $1.60M · 92 笔出口 $3.98M · 139 笔2026-06进口 $1.57M · 133 笔出口 $3.69M · 145 笔2026-07进口 $1.52M · 97 笔出口 $4.81M · 180 笔

工商档案

企业注册号3600689323
企查查编码QVN3D9SQ5X
成立日期2014-06-25
联系地址Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NOK
企业英文名称VIETNAM NOK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513936311
邮箱phannt.nok@gmail.com
传真+842513936310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,333.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
280300碳制品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
848420机械密封件
848079非注塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
390690其他丙烯酸聚合物
380210活性碳
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848790非电气机械零件
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
848079非注塑模具
400299其他合成橡胶
400690其他未硫化橡胶
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,434$37.63M
新加坡81$9.09M
泰国357$8.30M
印度尼西亚136$1.85M
中国336$1.54M
德国157$873.2K
中国台湾115$650.6K
加拿大96$458.0K
韩国57$352.3K
越南325$332.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5,148$138.21M
越南727$13.53M
泰国104$3.09M
新加坡95$2.67M
美国41$357.5K
印度尼西亚49$320.1K
德国33$194.0K
中国23$146.3K
中国台湾9$131.0K
印度20$43.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOK Corp.日本2,774$16.87M其他塑料制品、塑料包装箱
Unimatec Chemicals Singapore Pte. Ltd.新加坡141$13.02M其他丙烯酸聚合物、橡胶促进剂
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南342$11.20M碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶
Ekk Eagle (Thailand) Co., Ltd.泰国92$5.41M机械密封件、火花点火发动机零件
Toyotsu Chemiplas Corp.日本237$3.51M其他润滑剂、非轻质石油
Thai Nok Co., Ltd.越南232$2.89M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Toyotsu Chemiplas Corporation越南176$2.13M丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物
PT NOK INDONESIA SALES印度尼西亚117$1.81M非泡沫橡胶密封件、摩托车及配件
Toyotsu Chemiplas Corp.中国180$638.7K天然石墨、块滑石
Toyotsu Chemiplas Corp.德国113$287.4K其他有机硫化合物、氧化铁

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOK Corp.日本5,099$138.19M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南102$3.66M塑料包装箱、其他锻钢制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南82$3.12M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Thai Nok Co., Ltd.越南101$3.08M非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
Denso Vietnam Co., Ltd.越南81$2.99M其他钢铁制品、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南103$922.0K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南98$911.0K其他钢铁制品、其他铝制品
NOK ASIA COMPANY PTE. LTD.新加坡97$734.6K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南77$703.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南71$245.9K其他钢铁制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 4,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业清洁制剂Tokyo Zairyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-31其他化学制剂Tokyo Zairyo Co., Ltd.美国$603
2026-07-31饱和无环烃Tokyo Zairyo Co., Ltd.日本$6.7K
2026-07-30非轻质石油PT NOK INDONESIA泰国$121
2026-07-30非注塑模具NOK Corp.日本$13.9K
2026-07-30非注塑模具NOK Corp.日本$8.4K
2026-07-30其他塑料制品NOK Corp.日本$47
2026-07-30非注塑模具NOK Corp.日本$3.6K
2026-07-30其他塑料制品NOK Corp.日本$33
2026-07-30非注塑模具NOK Corp.日本$2.0K

出口(共 6,255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非电气机械零件NOK Corp.日本$1.4K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$114
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$475
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$199
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$77
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$248
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$914
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$804
2026-07-31非泡沫橡胶密封件NOK Corp.日本$129
2026-07-31非电气机械零件NOK Corp.日本$210

相关企业 · 同类产品

Viet Nam NOK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →