Vietnam NOK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,791 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt Nam NOK

4,141
进口笔数
5,791
出口笔数
$56.50M
进口金额
$146.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.00M · 30 笔出口 $1.73M · 57 笔2023-09进口 $1.19M · 108 笔出口 $3.88M · 139 笔2023-10进口 $1.53M · 119 笔出口 $3.32M · 129 笔2023-11进口 $1.38M · 107 笔出口 $3.41M · 146 笔2023-12进口 $1.63M · 119 笔出口 $4.42M · 166 笔2024-01进口 $1.34M · 114 笔出口 $3.24M · 137 笔2024-02进口 $1.03M · 85 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $4.16M · 160 笔2024-04进口 $1.08M · 82 笔出口 $2.89M · 132 笔2024-05进口 $1.54M · 116 笔出口 $3.51M · 170 笔2024-06进口 $1.05M · 94 笔出口 $3.26M · 151 笔2024-07进口 $1.18M · 97 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-08进口 $1.53M · 106 笔出口 $3.78M · 157 笔2024-09进口 $1.31M · 93 笔出口 $3.42M · 130 笔2024-10进口 $1.15M · 110 笔出口 $3.06M · 133 笔2024-11进口 $1.26M · 86 笔出口 $4.34M · 164 笔2024-12进口 $1.39M · 91 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-01进口 $1.12M · 106 笔出口 $3.21M · 121 笔2025-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $4.07M · 139 笔2025-03进口 $1.11M · 84 笔出口 $3.66M · 136 笔2025-04进口 $1.34M · 100 笔出口 $4.12M · 162 笔2025-05进口 $1.33M · 90 笔出口 $4.27M · 167 笔2025-06进口 $1.22M · 119 笔出口 $3.89M · 146 笔2025-07进口 $1.47M · 138 笔出口 $3.36M · 118 笔2025-08进口 $1.58M · 108 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-09进口 $1.41M · 99 笔出口 $3.79M · 145 笔2025-10进口 $1.57M · 111 笔出口 $5.10M · 187 笔2025-11进口 $1.36M · 113 笔出口 $4.06M · 152 笔2025-12进口 $1.50M · 128 笔出口 $3.88M · 163 笔2026-01进口 $1.27M · 94 笔出口 $4.21M · 166 笔2026-02进口 $997.2K · 76 笔出口 $2.82M · 119 笔2026-03进口 $1.78M · 122 笔出口 $3.68M · 158 笔2026-04进口 $2.80M · 110 笔出口 $4.39M · 175 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.00M · 30 笔出口 $1.73M · 57 笔2023-09进口 $1.19M · 108 笔出口 $3.88M · 139 笔2023-10进口 $1.53M · 119 笔出口 $3.32M · 129 笔2023-11进口 $1.38M · 107 笔出口 $3.41M · 146 笔2023-12进口 $1.63M · 119 笔出口 $4.42M · 166 笔2024-01进口 $1.34M · 114 笔出口 $3.24M · 137 笔2024-02进口 $1.03M · 85 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-03进口 $1.57M · 96 笔出口 $4.16M · 160 笔2024-04进口 $1.08M · 82 笔出口 $2.89M · 132 笔2024-05进口 $1.54M · 116 笔出口 $3.51M · 170 笔2024-06进口 $1.05M · 94 笔出口 $3.26M · 151 笔2024-07进口 $1.18M · 97 笔出口 $3.10M · 144 笔2024-08进口 $1.53M · 106 笔出口 $3.78M · 157 笔2024-09进口 $1.31M · 93 笔出口 $3.42M · 130 笔2024-10进口 $1.15M · 110 笔出口 $3.06M · 133 笔2024-11进口 $1.26M · 86 笔出口 $4.34M · 164 笔2024-12进口 $1.39M · 91 笔出口 $3.69M · 125 笔2025-01进口 $1.12M · 106 笔出口 $3.21M · 121 笔2025-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $4.07M · 139 笔2025-03进口 $1.11M · 84 笔出口 $3.66M · 136 笔2025-04进口 $1.34M · 100 笔出口 $4.12M · 162 笔2025-05进口 $1.33M · 90 笔出口 $4.27M · 167 笔2025-06进口 $1.22M · 119 笔出口 $3.89M · 146 笔2025-07进口 $1.47M · 138 笔出口 $3.36M · 118 笔2025-08进口 $1.58M · 108 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-09进口 $1.41M · 99 笔出口 $3.79M · 145 笔2025-10进口 $1.57M · 111 笔出口 $5.10M · 187 笔2025-11进口 $1.36M · 113 笔出口 $4.06M · 152 笔2025-12进口 $1.50M · 128 笔出口 $3.88M · 163 笔2026-01进口 $1.27M · 94 笔出口 $4.21M · 166 笔2026-02进口 $997.2K · 76 笔出口 $2.82M · 119 笔2026-03进口 $1.78M · 122 笔出口 $3.68M · 158 笔2026-04进口 $2.80M · 110 笔出口 $4.39M · 175 笔

工商档案

企业注册号3600689323
企查查编码QVN3D9SQ5X
成立日期2014-06-25
联系地址Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NOK
企业英文名称VIETNAM NOK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 208, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513936311
邮箱phannt.nok@gmail.com
传真+842513936310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,333.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
280300碳制品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
848079非注塑模具
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
390690其他丙烯酸聚合物
380210活性碳
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848790非电气机械零件
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
848079非注塑模具
400299其他合成橡胶
400690其他未硫化橡胶
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,212$35.04M
新加坡75$8.51M
泰国317$7.32M
中国315$1.46M
印度尼西亚115$1.42M
德国145$850.2K
中国台湾109$589.3K
加拿大90$431.9K
韩国54$325.2K
越南265$310.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,772$127.42M
越南669$12.39M
泰国95$2.87M
新加坡86$2.45M
美国41$357.5K
印度尼西亚41$255.5K
德国33$194.0K
中国台湾9$131.0K
中国19$85.4K
印度20$43.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOK Corp.日本2,277$14.02M塑料包装箱、其他塑料制品
Unimatec Chemicals Singapore Pte. Ltd.新加坡130$12.08M其他丙烯酸聚合物、橡胶促进剂
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南315$10.33M碳制品、其他化学制剂
Thai Nok Co., Ltd.越南206$2.58M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Toyotsu Chemiplas Corp.日本196$2.21M其他润滑剂、非轻质石油
Toyotsu Chemiplas Corporation越南176$2.12M丙烯腈-丁二烯橡胶、丙烯共聚物
NOK Corp. Corporation德国240$1.81M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
PT NOK Indonesia Sales印度尼西亚97$1.39M机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Toyotsu Chemiplas Corp.中国180$638.7K天然石墨、块滑石
Toyotsu Chemiplas Corp.德国113$287.4K其他有机硫化合物、氧化铁

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOK Corp.日本4,221$114.57M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
NOK Corp. Corporation德国519$12.90M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南96$3.31M塑料包装箱、其他锻钢制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南77$2.87M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Thai Nok Co., Ltd.越南92$2.86M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Denso Vietnam Co., Ltd.越南76$2.74M其他钢铁制品、其他塑料制品
NOK Asia Co., Pte. Ltd.新加坡115$1.14M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Aiden Vietnam Ltd.越南97$867.6K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南88$801.0K其他钢铁制品、贱金属配件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南71$644.5K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 4,141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳制品TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$2.8K
2026-04-29非轻质石油TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$319
2026-04-29其他杂环化合物TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$2.1K
2026-04-29块滑石TOYOTSU CHEMIPLAS CORP中国$980
2026-04-29其他有机硫化合物TOYOTSU CHEMIPLAS CORP中国$991
2026-04-29其他有机硫化合物TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$633
2026-04-29天然石墨TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$806
2026-04-29块滑石TOYOTSU CHEMIPLAS CORP中国$980
2026-04-29人造蜡TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$345
2026-04-29天然石墨TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$806

出口(共 5,791)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件THAI NOK CO LTD泰国$290
2026-04-29非泡沫橡胶密封件THAI NOK CO LTD泰国$836
2026-04-28非电气机械零件THAI NOK CO LTD泰国$487
2026-04-28非电气机械零件THAI NOK CO LTD泰国$105
2026-04-28非电气机械零件THAI NOK CO LTD泰国$1.3K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件AIDEN VIETNAM LTD越南$12.1K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOK CORP ORATION日本$679
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOK CORP ORATION日本$25
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOK CORP ORATION日本$110
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NOK CORP ORATION日本$49

相关企业 · 同类产品

Vietnam NOK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →