TSM Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,859 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
249
进口笔数
2,859
出口笔数
$10.33M
进口金额
$25.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
33
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700691206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA43GSME |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Lô B_3B11_CN, Lô B_3B12_CN, đường NE5A Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSM TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_3B11_CN, Lô B_3B12_CN, đường NE5A Khu công nghiệp Mỹ Ph, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842742221480 |
| 邮箱 | minhnhan@tsm-vietnam.com |
| 传真 | +842742221482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 457.9487亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 112 | $7.89M |
| 泰国 | 24 | $1.44M |
| 越南 | 51 | $466.1K |
| 日本 | 31 | $420.4K |
| 中国 | 26 | $108.0K |
| 中国台湾 | 5 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,682 | $24.59M |
| 日本 | 101 | $607.8K |
| 菲律宾 | 43 | $381.1K |
| 马来西亚 | 15 | $15.4K |
| 中国 | 4 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $3.19M | 未锻轧铝合金、锌废料 |
| SHOKO | 越南 | 27 | $2.77M | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
| Shoko Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $1.36M | 未锻轧锌合金 |
| Shoko Co., Ltd. | 日本 | 8 | $1.09M | 人造石墨、未锻轧铝合金 |
| TS MOULD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 44 | $797.8K | 金属模具(非注塑)、铸造砂箱 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $415.6K | 其他电路开关装置、其他锌制品 |
| Lung Kee Metal Ltd. | 中国 | 11 | $49.4K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kato Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $21.3K | 电器装置零件、铜合金板材 |
| Sanwa Kasei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $18.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 812 | $5.64M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 794 | $5.61M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 189 | $2.97M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.47M | 其他液化石油气、其他铝制品 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $2.40M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 121 | $1.29M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.05M | 其他锌制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $341.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 58 | $229.1K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 53 | $147.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-29 | 冶金机械零件 | SEJATI UNIFINE INDUSTRIES SDN BHD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-07-16 | 未锻轧铝合金 | Shoko Co., Ltd. | 马来西亚 | $148.1K |
| 2026-07-16 | 金属碳化物模具 | TS MOULD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-06-23 | 未锻轧铝合金 | Shoko Co., Ltd. | 马来西亚 | $148.3K |
| 2026-06-17 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 模具底座 | LUNG KEE METAL LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 2,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Inc. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Inc. | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Inc. | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |