Tokyo Zairyo (Vietnam) LLC, Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TOKYO ZAIRYO (VIETNAM) TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

91
进口笔数
214
出口笔数
$1.23M
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
19
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $93.3K · 6 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $94.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 6 笔2024-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-09进口 $53.3K · 3 笔出口 $84.0K · 5 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $70.2K · 6 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $107.1K · 10 笔2024-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $68.0K · 6 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-04进口 $76.9K · 4 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-05进口 $13.0K · 5 笔出口 $111.1K · 4 笔2025-06进口 $82.9K · 7 笔出口 $81.9K · 4 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $93.2K · 6 笔2025-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $134.1K · 6 笔2025-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-11进口 $49.9K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $91.9K · 4 笔2026-01进口 $140.7K · 8 笔出口 $73.0K · 6 笔2026-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $77.5K · 6 笔2026-03进口 $100.9K · 4 笔出口 $117.8K · 8 笔2026-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $193.6K · 7 笔2026-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-06进口 $32.1K · 5 笔出口 $171.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $93.3K · 6 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $94.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 6 笔2024-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $63.6K · 3 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $99.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-09进口 $53.3K · 3 笔出口 $84.0K · 5 笔2024-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $70.2K · 6 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $107.1K · 10 笔2024-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $68.0K · 6 笔2025-01进口 $40.8K · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-04进口 $76.9K · 4 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-05进口 $13.0K · 5 笔出口 $111.1K · 4 笔2025-06进口 $82.9K · 7 笔出口 $81.9K · 4 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $93.2K · 6 笔2025-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $134.1K · 6 笔2025-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-11进口 $49.9K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $4.7K · 4 笔出口 $91.9K · 4 笔2026-01进口 $140.7K · 8 笔出口 $73.0K · 6 笔2026-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $77.5K · 6 笔2026-03进口 $100.9K · 4 笔出口 $117.8K · 8 笔2026-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $193.6K · 7 笔2026-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-06进口 $32.1K · 5 笔出口 $171.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0103008226-001
企查查编码QVNMRY08M1
成立日期2012-11-29
联系地址Phòng 1203, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOKYO ZAIRYO (VIETNAM) TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OF TOKYO ZAIRYO (VIETNAM) LLC IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 1203, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02839110135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390740聚碳酸酯
400299其他合成橡胶
391110石油树脂
390799其他饱和聚酯
390390其他苯乙烯聚合物
340399其他润滑剂
293369其他三嗪化合物
381220复合增塑剂
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390740聚碳酸酯
390890其他聚酰胺
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
400591未硫化橡胶片
390390其他苯乙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$714.8K
日本26$306.2K
泰国27$151.9K
法国2$20.7K
荷兰2$8.8K
中国台湾6$8.0K
印度4$7.9K
美国4$5.3K
韩国1$3.0K
巴西1$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$3.81M
日本6$44.3K
澳大利亚1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lanxess Advanced Materials (Nantong) Co., Ltd.中国17$713.6K聚氨酯、其他无环二元醇
Zeon Asia Pte. Ltd.新加坡12$250.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
MEP Singapore Pte. Ltd.新加坡12$113.5K聚甲醛、聚碳酸酯
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南23$76.5K碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶
Adeka Fine Chemical (Thailand) Co., Ltd.越南3$35.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他饱和聚酯
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南5$16.1K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
AM Lubricants & Coatings Pvt. Ltd.印度4$7.9K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Chi Mei Corp.中国台湾3$5.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd.韩国1$3.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物
Chimei Corporation越南2$2.5KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南128$3.00M其他塑料制品、低密度聚乙烯
TPR Vietnam Co., Ltd.越南31$304.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Duel Vietnam Inc.越南13$164.9K印刷标签、塑料包装箱
Sunhill Inc.日本3$144.8K非可锻铸铁件、非机动车零件
Asahi Chemicals Vietnam Co., Ltd.越南2$69.0K增塑PVC混合物、非黑印刷油墨
Tokyo Zairyo Co., Ltd.越南6$44.3K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南11$24.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南4$15.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南3$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd.越南6$3.6K铜螺纹紧固件、酚醛树脂

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25初级形态PET(<78ml/g)Tokyo Zairyo (Tianjin) Co., Ltd.中国$240
2026-06-22初级形态聚酰胺Tokyo Zairyo Co., Ltd.法国$10.7K
2026-06-16其他合成橡胶Zeon Asia Pte. Ltd.日本$8.5K
2026-06-16聚碳酸酯MEP Singapore Pte. Ltd.泰国$12.4K
2026-06-10其他苯乙烯聚合物Chi Mei Corp.中国台湾$42
2026-06-10聚碳酸酯Chi Mei Corp.中国台湾$110
2026-05-25聚碳酸酯MEP Singapore Pte. Ltd.泰国$6.7K
2026-05-18其他三嗪化合物Tokyo Zairyo Co., Ltd.美国$235
2026-05-18氟聚合物(PTFE除外)Tokyo Zairyo Co., Ltd.荷兰$4.3K
2026-04-21其他硝酸盐Tokyo Zairyo Co., Ltd.日本$3.6K

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他烯烃聚合物OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南$8.9K
2026-06-25其他丙烯酸聚合物Sohwa Saigon Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-24未硫化橡胶片TPR Vietnam Co., Ltd.越南$13.1K
2026-06-23未硫化改性橡胶TAKAISHI VIETNAM CO., LTD.越南$1.5K
2026-06-12橡塑稳定剂(TMQ除外)TPR Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-06-12橡塑稳定剂(TMQ除外)TPR Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-06-08其他丙烯酸聚合物Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$23.1K
2026-06-08聚碳酸酯Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$32.7K
2026-06-03初级形态PET(<78ml/g)Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.1K
2026-06-03初级形态PET(<78ml/g)Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$35.2K

相关企业 · 同类产品

Tokyo Zairyo (Vietnam) LLC, Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →