Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 铜螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIệT NAM

154
进口笔数
80
出口笔数
$701.1K
进口金额
$445.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
49
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $547 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480 · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $732 · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $512 · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-04进口 $17.4K · 8 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $35.2K · 6 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-08进口 $50.6K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-09进口 $1.8K · 4 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-10进口 $22.7K · 10 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-11进口 $57.9K · 9 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $21.5K · 5 笔出口 $34.4K · 6 笔2026-01进口 $24.6K · 11 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 7 笔出口 $53.0K · 5 笔2026-04进口 $179.0K · 12 笔出口 $24.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $547 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480 · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-05进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $732 · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $512 · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-03进口 $10.2K · 5 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-04进口 $17.4K · 8 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $35.2K · 6 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-08进口 $50.6K · 6 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-09进口 $1.8K · 4 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-10进口 $22.7K · 10 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-11进口 $57.9K · 9 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $21.5K · 5 笔出口 $34.4K · 6 笔2026-01进口 $24.6K · 11 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 7 笔出口 $53.0K · 5 笔2026-04进口 $179.0K · 12 笔出口 $24.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603472600
企查查编码QVNU45B1VA
成立日期2017-06-22
联系地址Lô số 15, đường 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIỆT NAM
企业英文名称HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 15, đường 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02513681960
邮箱hoang.bach@hirataprecision.vn
传真02513681961
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本579.253亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741533铜螺纹紧固件
390940酚醛树脂
731815钢铁螺钉螺栓
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
681513矿物制品
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
271019非轻质石油
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
840991火花点火发动机零件
848079非注塑模具
853890电器装置零件
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$278.1K
越南98$195.0K
日本19$155.0K
中国台湾13$66.7K
泰国3$3.1K
美国1$2.9K
韩国1$276
新加坡1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$222.6K
越南47$150.0K
日本21$72.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本7$173.4K铜合金管件、其他钢铁管件
Stand Dragon Technology Co., Ltd.越南27$78.6K铜垫圈、其他螺纹紧固件
Hexapals Co., Ltd.越南9$63.1K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Hirata Precision Industrial (Dalian) Co., Ltd.中国12$31.3K酚醛树脂、其他钢铁制品
Suncorona Oda Co., Ltd.越南7$12.3K印刷标签、聚酯长丝织物
Asahi Trading Services Co., Ltd.越南12$7.8K其他钢铁制品、非注塑模具
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南7$6.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Hoang Quan Nguyen Co., Ltd.越南5$3.2K钢铁螺钉螺栓
Hoang Quan Nguyen Co., Ltd.越南5$3.1K钢铁螺钉螺栓
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南4$2.0K聚甲醛、其他饱和聚酯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sasano Max (Thailand) Co., Ltd.越南13$224.2K火花点火发动机零件、非可锻铸铁件
Astee Horie VN Co., Ltd.越南32$91.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Ooparts Asia Pte. Ltd.新加坡8$37.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
C&K Components (Vietnam) Co., Ltd.越南12$31.0K其他塑料制品、其他铜制品
Go Factory Ltd.越南1$25.5K橡塑模具
STV Co., Ltd.日本5$20.9K铝制紧固件、其他塑料制品
Atom Livin Tech Co., Ltd.日本3$8.3K铝制紧固件、其他锌制品
Sasano Max (Thailand) Co., Ltd.日本4$4.9K火花点火发动机零件
OTV Consulting Co., Ltd.越南1$900其他塑料制品
OTV Consulting Co., Ltd.越南1$882其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20铜合金管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$279
2026-04-20铜合金管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$279
2026-04-20其他钢铁管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$201
2026-04-20其他钢铁管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$201
2026-04-19非液体温度计Hirata Precision Industrial Japan Inc.韩国$138
2026-04-19非液体温度计Hirata Precision Industrial Japan Inc.韩国$138
2026-04-18其他钢铁管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$201
2026-04-18铜合金管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$279
2026-04-18其他钢铁管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$201
2026-04-18铜合金管件Hirata Precision Industrial Japan Inc.日本$279

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电器装置零件C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-24电器装置零件C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-24电器装置零件C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-08其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$767
2026-04-08其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-08其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-08其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$767
2026-04-07其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-07其他塑料制品C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD越南$767
2026-03-18其他塑料制品Atom Livin Tech Co., Ltd.日本$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →