Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 铜螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIệT NAM
- 邮箱189
154
进口笔数
80
出口笔数
$701.1K
进口金额
$445.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
49
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603472600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU45B1VA |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Lô số 15, đường 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 15, đường 5, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02513681960 |
| 邮箱 | hoang.bach@hirataprecision.vn |
| 传真 | 02513681961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 579.253亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $278.1K |
| 越南 | 98 | $195.0K |
| 日本 | 19 | $155.0K |
| 中国台湾 | 13 | $66.7K |
| 泰国 | 3 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $276 |
| 新加坡 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $222.6K |
| 越南 | 47 | $150.0K |
| 日本 | 21 | $72.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | 7 | $173.4K | 铜合金管件、其他钢铁管件 |
| Stand Dragon Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $78.6K | 铜垫圈、其他螺纹紧固件 |
| Hexapals Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.1K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Hirata Precision Industrial (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $31.3K | 酚醛树脂、其他钢铁制品 |
| Suncorona Oda Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.3K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Asahi Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.8K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 7 | $6.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Hoang Quan Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Hoang Quan Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 4 | $2.0K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasano Max (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $224.2K | 火花点火发动机零件、非可锻铸铁件 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 32 | $91.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ooparts Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $37.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| C&K Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.0K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Go Factory Ltd. | 越南 | 1 | $25.5K | 橡塑模具 |
| STV Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.9K | 铝制紧固件、其他塑料制品 |
| Atom Livin Tech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.3K | 铝制紧固件、其他锌制品 |
| Sasano Max (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.9K | 火花点火发动机零件 |
| OTV Consulting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 其他塑料制品 |
| OTV Consulting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $882 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $279 |
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $279 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $201 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $201 |
| 2026-04-19 | 非液体温度计 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 韩国 | $138 |
| 2026-04-19 | 非液体温度计 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 韩国 | $138 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $201 |
| 2026-04-18 | 铜合金管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $279 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $201 |
| 2026-04-18 | 铜合金管件 | Hirata Precision Industrial Japan Inc. | 日本 | $279 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | C & K COMPONENTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | Atom Livin Tech Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |