KAMAZ Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAMAZ TRADE
- 邮箱1,192
24
进口笔数
0
出口笔数
$773.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314896041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FCUPR0 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | A60, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAMAZ TRADE |
| 企业英文名称 | KAMAZ TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A60, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề kinh doanh "Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị": không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01628346141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 24 | $766.4K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 塞尔维亚 | 2 | $1.3K |
| 白俄罗斯 | 1 | $1.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.0K |
| 土耳其 | 2 | $871 |
| 意大利 | 1 | $514 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMAZ Foreign Trade Co., Inc. | 俄罗斯 | 15 | $508.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| INPETRO-TRADING | 俄罗斯 | 3 | $214.7K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | 4 | $35.8K | 其他手工工具、手工工具及夹具 |
| "KAMAZ FOREIGN TRADE CO" INC | 俄罗斯 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| INPETRO TRADING LLC | 加拿大 | 1 | $2.6K | 发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $28 |
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $232 |
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $144 |
| 2026-01-17 | 手工工具及夹具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $53 |
| 2026-01-17 | 其他车辆零件 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $367 |
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $62 |
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $13 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $819 |
| 2026-01-17 | 其他手工工具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $32 |
| 2026-01-17 | 手工工具及夹具 | "INPETRO-TRADING"LLC | 俄罗斯 | $268 |