Asahi Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ASAHI

13
进口笔数
101
出口笔数
$32.2K
进口金额
$698.6K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 7 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 7 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603521079
企查查编码QVNUW0XRXJ
成立日期2018-01-03
联系地址Số 116, khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ASAHI
企业英文名称ASAHI PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116, khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84902440511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
848071橡塑模具
741539其他铜制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
820810金属加工机刀
848071橡塑模具
940320非办公金属家具
820340手工工具
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$18.2K
越南10$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$698.1K
日本1$418

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Xiangjing Mold Industrial Co., Ltd.中国1$10.0K橡塑模具
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$7.0K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南5$7.0K模具、其他钢铁制品
Dongguan Yi Tai Electronic Technologies Co., Ltd.中国1$4.4K不锈钢管配件、钢铆钉
Foshan Winlunmei Hardware & Plastic Mold Co., Ltd.中国1$3.8K橡塑模具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南12$404.3KABS共聚物、瓦楞纸箱
Nidec Servo Vietnam Corporation越南25$97.1K37.5瓦以下电机、其他风扇
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南10$46.9K聚丙烯聚合物、聚甲醛
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南4$41.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南9$22.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole BCD Co., Ltd.越南9$21.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd.越南12$7.8K铜螺纹紧固件、酚醛树脂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南4$4.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南6$3.1K非瓦楞折叠盒、笔类零件
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南5$2.3K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他铜制品DONGGUAN YI TAI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.3K
2026-01-05其他铜制品DONGGUAN YI TAI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.1K
2025-01-20橡塑模具FOSHAN WINLUNMEI HARDWARE & PLASTIC MOLD CO LTD中国$3.8K
2024-11-18橡塑模具DONGGUAN CITY XIANGJING MOLD INDUSTRIAL CO LTD中国$10.0K
2024-04-10模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2024-04-01模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2024-02-05模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2024-02-03模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.0K
2023-11-06模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2023-11-03模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-09其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-09其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-09其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-08其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-08其他塑料制品HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$191
2026-03-30其他钢铁制品TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$383
2026-03-30其他钢铁制品TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$383
2026-03-16其他铜制品TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$575
2026-03-12其他铜制品CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA越南$575

相关企业 · 同类产品

Asahi Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →