Asahi Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ASAHI
13
进口笔数
101
出口笔数
$32.2K
进口金额
$698.6K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603521079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW0XRXJ |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 116, khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ASAHI |
| 企业英文名称 | ASAHI PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116, khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902440511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.2K |
| 越南 | 10 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $698.1K |
| 日本 | 1 | $418 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Xiangjing Mold Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 橡塑模具 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yi Tai Electronic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 不锈钢管配件、钢铆钉 |
| Foshan Winlunmei Hardware & Plastic Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 橡塑模具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $404.3K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 25 | $97.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.9K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 9 | $22.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.8K | 铜螺纹紧固件、酚醛树脂 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他铜制品 | DONGGUAN YI TAI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 其他铜制品 | DONGGUAN YI TAI ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-20 | 橡塑模具 | FOSHAN WINLUNMEI HARDWARE & PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-18 | 橡塑模具 | DONGGUAN CITY XIANGJING MOLD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-10 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-01 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-02-05 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-03 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-06 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-03 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-16 | 其他铜制品 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-12 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $575 |