UU Pham Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ưU PHẩM VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702808594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM68E4J2 |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 447, tờ bản đồ số 6, khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ƯU PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UU PHAM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 229, tờ bản đồ số 60, Khu phố Suối Cầu, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0989463280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $540.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Demfeng Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $243.2K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HT Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.2K | 家具配件、塑料配件 |
| JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 1 | $48.3K | 其他座椅、金属框架座椅 |
| b39f691c9d7bf7116fbd5a1641be0ee6 | 1 | $25.5K | ||
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 家具配件 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | FOSHAN JUNSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-14 | 木螺钉 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 家具配件 | FOSHAN JUNSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $943 |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 家具配件 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | FOSHAN JUNSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-04-14 | 木螺钉 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 家具配件 | JUNSUN IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |