Arc-Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,189 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Arc-Tech

167
进口笔数
2,189
出口笔数
$3.44M
进口金额
$4.35M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $76.3K · 30 笔2023-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $96.1K · 47 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $100.8K · 45 笔2023-11进口 $111.8K · 4 笔出口 $110.3K · 48 笔2023-12进口 $153.8K · 5 笔出口 $118.4K · 57 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $140.0K · 58 笔2024-02进口 $77.7K · 4 笔出口 $85.8K · 35 笔2024-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $112.9K · 57 笔2024-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $112.1K · 52 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $107.2K · 52 笔2024-06进口 $146.7K · 8 笔出口 $73.6K · 53 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $119.4K · 57 笔2024-08进口 $145.8K · 5 笔出口 $120.2K · 62 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $132.9K · 59 笔2024-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $112.5K · 57 笔2024-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $117.8K · 59 笔2024-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $120.5K · 54 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $126.9K · 63 笔2025-02进口 $38.3K · 3 笔出口 $91.0K · 47 笔2025-03进口 $70.2K · 5 笔出口 $104.0K · 52 笔2025-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $104.8K · 52 笔2025-05进口 $118.8K · 7 笔出口 $92.5K · 62 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $103.8K · 56 笔2025-07进口 $133.0K · 7 笔出口 $123.8K · 55 笔2025-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $140.6K · 58 笔2025-09进口 $169.3K · 5 笔出口 $128.6K · 59 笔2025-10进口 $154.6K · 8 笔出口 $91.7K · 58 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $93.6K · 56 笔2025-12进口 $52.6K · 6 笔出口 $111.5K · 56 笔2026-01进口 $37.4K · 4 笔出口 $95.5K · 56 笔2026-02进口 $51.9K · 6 笔出口 $88.4K · 51 笔2026-03进口 $223.2K · 13 笔出口 $120.0K · 65 笔2026-04进口 $1.4K · 4 笔出口 $99.3K · 61 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $76.3K · 30 笔2023-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $96.1K · 47 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $100.8K · 45 笔2023-11进口 $111.8K · 4 笔出口 $110.3K · 48 笔2023-12进口 $153.8K · 5 笔出口 $118.4K · 57 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $140.0K · 58 笔2024-02进口 $77.7K · 4 笔出口 $85.8K · 35 笔2024-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $112.9K · 57 笔2024-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $112.1K · 52 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $107.2K · 52 笔2024-06进口 $146.7K · 8 笔出口 $73.6K · 53 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $119.4K · 57 笔2024-08进口 $145.8K · 5 笔出口 $120.2K · 62 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $132.9K · 59 笔2024-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $112.5K · 57 笔2024-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $117.8K · 59 笔2024-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $120.5K · 54 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $126.9K · 63 笔2025-02进口 $38.3K · 3 笔出口 $91.0K · 47 笔2025-03进口 $70.2K · 5 笔出口 $104.0K · 52 笔2025-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $104.8K · 52 笔2025-05进口 $118.8K · 7 笔出口 $92.5K · 62 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $103.8K · 56 笔2025-07进口 $133.0K · 7 笔出口 $123.8K · 55 笔2025-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $140.6K · 58 笔2025-09进口 $169.3K · 5 笔出口 $128.6K · 59 笔2025-10进口 $154.6K · 8 笔出口 $91.7K · 58 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $93.6K · 56 笔2025-12进口 $52.6K · 6 笔出口 $111.5K · 56 笔2026-01进口 $37.4K · 4 笔出口 $95.5K · 56 笔2026-02进口 $51.9K · 6 笔出口 $88.4K · 51 笔2026-03进口 $223.2K · 13 笔出口 $120.0K · 65 笔2026-04进口 $1.4K · 4 笔出口 $99.3K · 61 笔

工商档案

企业注册号0312796281
企查查编码QVNTV7FV4R
成立日期2014-05-27
联系地址22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARC-TECH
企业英文名称ARC-TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02837734932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
390210聚丙烯聚合物
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂
390320SAN共聚物

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
390210聚丙烯聚合物
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
381190其他油类添加剂
340130皮肤清洁剂
390320SAN共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$2.61M
泰国56$549.7K
中国18$280.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,164$4.30M
日本6$4.1K
泰国2$2.3K
菲律宾1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本87$2.58M非纺织润滑剂、油漆溶剂
Thai Bamroong Chemicals Co., Ltd.泰国18$362.8K聚丙烯聚合物、SAN共聚物
Guangzhou Botny Chemical Co., Ltd.中国16$262.9K零售清洁粉剂、其他油类添加剂
Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国30$130.0K8477机器零件、其他钢铁制品
Thai Sanmei Co., Ltd.泰国8$56.9K铜氧化物氢氧化物、焊接用焊剂
Yamato Bussan Co., Ltd.日本5$28.1K其他油类添加剂
Guangdong Theaoson Technology Co., Ltd.中国2$17.5K聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南1$97聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南45$180.7K丙烯共聚物、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南42$149.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南43$118.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南44$113.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南57$105.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南43$99.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南51$72.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南42$65.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南46$52.5KABS共聚物、其他钢铁制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南49$38.5K其他塑料制品、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$319
2026-04-24非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$319
2026-04-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$17
2026-04-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$17
2026-04-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$17
2026-04-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$17
2026-04-138477机器零件XALOY ASIA (THAILAND) LTD.泰国$200
2026-04-138477机器零件XALOY ASIA (THAILAND) LTD.泰国$200
2026-04-038477机器零件XALOY ASIA (THAILAND) LTD.泰国$50
2026-04-038477机器零件XALOY ASIA (THAILAND) LTD.泰国$50

出口(共 2,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非纺织润滑剂CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$636
2026-04-28零售清洁粉剂NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$280
2026-04-23非纺织润滑剂Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-04-23油漆溶剂Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$10.9K
2026-04-23其他润滑剂Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-23零售清洁粉剂HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$162
2026-04-22油漆溶剂BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$180
2026-04-22其他润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$2.8K
2026-04-22聚丙烯聚合物HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-22其他润滑剂CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$400

相关企业 · 同类产品

Arc-Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →