Arc-Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,367 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Arc-Tech

188
进口笔数
2,367
出口笔数
$3.70M
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
7
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $111.8K · 4 笔出口 $110.3K · 48 笔2023-12进口 $153.8K · 5 笔出口 $118.4K · 57 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $140.0K · 58 笔2024-02进口 $77.7K · 4 笔出口 $85.8K · 35 笔2024-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $112.9K · 57 笔2024-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $112.1K · 52 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $107.2K · 52 笔2024-06进口 $146.7K · 8 笔出口 $73.6K · 53 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $119.4K · 57 笔2024-08进口 $145.8K · 4 笔出口 $120.2K · 62 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $132.9K · 59 笔2024-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $112.5K · 57 笔2024-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $117.8K · 59 笔2024-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $120.5K · 54 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $126.9K · 63 笔2025-02进口 $38.3K · 3 笔出口 $91.0K · 47 笔2025-03进口 $70.2K · 5 笔出口 $104.0K · 52 笔2025-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $104.8K · 52 笔2025-05进口 $118.8K · 7 笔出口 $92.5K · 62 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $103.8K · 56 笔2025-07进口 $133.0K · 7 笔出口 $123.8K · 55 笔2025-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $140.6K · 58 笔2025-09进口 $169.3K · 5 笔出口 $128.6K · 59 笔2025-10进口 $154.6K · 8 笔出口 $91.7K · 58 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $93.6K · 56 笔2025-12进口 $52.6K · 6 笔出口 $111.5K · 56 笔2026-01进口 $37.4K · 4 笔出口 $95.5K · 56 笔2026-02进口 $51.9K · 6 笔出口 $88.4K · 51 笔2026-03进口 $223.2K · 13 笔出口 $120.0K · 65 笔2026-04进口 $1.4K · 4 笔出口 $99.3K · 61 笔2026-05进口 $73.1K · 5 笔出口 $93.1K · 58 笔2026-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $101.7K · 55 笔2026-07进口 $174.8K · 12 笔出口 $109.2K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $111.8K · 4 笔出口 $110.3K · 48 笔2023-12进口 $153.8K · 5 笔出口 $118.4K · 57 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $140.0K · 58 笔2024-02进口 $77.7K · 4 笔出口 $85.8K · 35 笔2024-03进口 $115.2K · 4 笔出口 $112.9K · 57 笔2024-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $112.1K · 52 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $107.2K · 52 笔2024-06进口 $146.7K · 8 笔出口 $73.6K · 53 笔2024-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $119.4K · 57 笔2024-08进口 $145.8K · 4 笔出口 $120.2K · 62 笔2024-09进口 $105.0K · 5 笔出口 $132.9K · 59 笔2024-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $112.5K · 57 笔2024-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $117.8K · 59 笔2024-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $120.5K · 54 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $126.9K · 63 笔2025-02进口 $38.3K · 3 笔出口 $91.0K · 47 笔2025-03进口 $70.2K · 5 笔出口 $104.0K · 52 笔2025-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $104.8K · 52 笔2025-05进口 $118.8K · 7 笔出口 $92.5K · 62 笔2025-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $103.8K · 56 笔2025-07进口 $133.0K · 7 笔出口 $123.8K · 55 笔2025-08进口 $20.7K · 4 笔出口 $140.6K · 58 笔2025-09进口 $169.3K · 5 笔出口 $128.6K · 59 笔2025-10进口 $154.6K · 8 笔出口 $91.7K · 58 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $93.6K · 56 笔2025-12进口 $52.6K · 6 笔出口 $111.5K · 56 笔2026-01进口 $37.4K · 4 笔出口 $95.5K · 56 笔2026-02进口 $51.9K · 6 笔出口 $88.4K · 51 笔2026-03进口 $223.2K · 13 笔出口 $120.0K · 65 笔2026-04进口 $1.4K · 4 笔出口 $99.3K · 61 笔2026-05进口 $73.1K · 5 笔出口 $93.1K · 58 笔2026-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $101.7K · 55 笔2026-07进口 $174.8K · 12 笔出口 $109.2K · 66 笔

工商档案

企业注册号0312796281
企查查编码QVNTV7FV4R
成立日期2014-05-27
联系地址22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARC-TECH
企业英文名称ARC-TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02837734932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
390210聚丙烯聚合物
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
340250零售清洁粉剂
8477908477机器零件
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
340250零售清洁粉剂
390210聚丙烯聚合物
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
381190其他油类添加剂
340130皮肤清洁剂
390320SAN共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$2.83M
泰国64$561.1K
中国20$312.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,330$4.59M
日本9$6.2K
泰国2$2.3K
菲律宾2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本98$2.79M非纺织润滑剂、油漆溶剂
Thai Bamroong Chemicals Co., Ltd.泰国18$362.8K聚丙烯聚合物、SAN共聚物
Guangzhou Botny Chemical Co., Ltd.中国18$294.7K零售清洁粉剂、其他擦亮剂
Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国38$141.4K8477机器零件、其他钢铁制品
Thai Sanmei Co., Ltd.泰国8$56.9K铜氧化物氢氧化物、焊接用焊剂
Yamato Bussan Co., Ltd.日本6$34.4K其他油类添加剂
Guangdong Theaoson Technology Co., Ltd.中国2$17.5K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南51$190.1K丙烯共聚物、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南45$161.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$123.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南48$122.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南61$112.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南48$108.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南58$79.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南46$74.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南49$56.6KABS共聚物、其他钢铁制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南50$40.1K其他塑料制品、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29油漆溶剂Guangzhou Botny Chemical Co., Ltd.中国$15.8K
2026-07-298477机器零件Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国$1.2K
2026-07-298477机器零件Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国$670
2026-07-28非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-07-28非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-07-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$12.4K
2026-07-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$192
2026-07-22皮肤清洁剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$700
2026-07-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$137
2026-07-22非纺织润滑剂Chukyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本$5.0K

出口(共 2,367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29油漆溶剂GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南$973
2026-07-29零售清洁粉剂ELEMATEC PHILIPPINES INC菲律宾$1.1K
2026-07-27油漆溶剂Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-07-27非纺织润滑剂Canon Vietnam Co., Ltd.越南$384
2026-07-27非纺织润滑剂Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-07-27其他润滑剂Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$2.4K
2026-07-27SAN共聚物Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.—$494
2026-07-24非纺织润滑剂Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$420
2026-07-24非轻质石油Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$70
2026-07-24油漆溶剂TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南$770

相关企业 · 同类产品

Arc-Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →