Durocolour Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUROCOLOUR VIệT NAM

392
进口笔数
575
出口笔数
$3.73M
进口金额
$27.43M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
94
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.19M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 6 笔出口 $96.7K · 4 笔2023-10进口 $37.2K · 9 笔出口 $181.8K · 14 笔2023-11进口 $52.0K · 10 笔出口 $206.6K · 13 笔2023-12进口 $71.6K · 11 笔出口 $164.5K · 10 笔2024-01进口 $69.4K · 6 笔出口 $107.6K · 8 笔2024-02进口 $56.3K · 9 笔出口 $195.6K · 9 笔2024-03进口 $37.8K · 7 笔出口 $62.5K · 11 笔2024-04进口 $15.4K · 5 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-05进口 $115.1K · 17 笔出口 $93.3K · 15 笔2024-06进口 $42.0K · 6 笔出口 $193.3K · 26 笔2024-07进口 $65.7K · 10 笔出口 $170.8K · 11 笔2024-08进口 $168.6K · 21 笔出口 $227.0K · 20 笔2024-09进口 $92.9K · 12 笔出口 $140.2K · 10 笔2024-10进口 $131.1K · 11 笔出口 $95.5K · 9 笔2024-11进口 $105.9K · 11 笔出口 $187.1K · 14 笔2024-12进口 $140.0K · 14 笔出口 $21.19M · 13 笔2025-01进口 $111.6K · 8 笔出口 $122.9K · 13 笔2025-02进口 $124.5K · 11 笔出口 $175.5K · 15 笔2025-03进口 $341.4K · 14 笔出口 $220.5K · 26 笔2025-04进口 $142.2K · 17 笔出口 $169.9K · 14 笔2025-05进口 $178.1K · 11 笔出口 $103.5K · 14 笔2025-06进口 $113.4K · 13 笔出口 $207.2K · 19 笔2025-07进口 $107.1K · 11 笔出口 $162.8K · 23 笔2025-08进口 $59.5K · 5 笔出口 $206.8K · 14 笔2025-09进口 $127.2K · 11 笔出口 $106.1K · 11 笔2025-10进口 $40.0K · 7 笔出口 $171.5K · 18 笔2025-11进口 $103.6K · 10 笔出口 $281.3K · 21 笔2025-12进口 $132.5K · 11 笔出口 $94.2K · 17 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $79.5K · 10 笔2026-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $137.3K · 8 笔2026-03进口 $35.6K · 5 笔出口 $145.7K · 12 笔2026-04进口 $76.4K · 3 笔出口 $52.5K · 9 笔2026-05进口 $129.1K · 5 笔出口 $205.6K · 9 笔2026-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $109.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 6 笔出口 $96.7K · 4 笔2023-10进口 $37.2K · 9 笔出口 $181.8K · 14 笔2023-11进口 $52.0K · 10 笔出口 $206.6K · 13 笔2023-12进口 $71.6K · 11 笔出口 $164.5K · 10 笔2024-01进口 $69.4K · 6 笔出口 $107.6K · 8 笔2024-02进口 $56.3K · 9 笔出口 $195.6K · 9 笔2024-03进口 $37.8K · 7 笔出口 $62.5K · 11 笔2024-04进口 $15.4K · 5 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-05进口 $115.1K · 17 笔出口 $93.3K · 15 笔2024-06进口 $42.0K · 6 笔出口 $193.3K · 26 笔2024-07进口 $65.7K · 10 笔出口 $170.8K · 11 笔2024-08进口 $168.6K · 21 笔出口 $227.0K · 20 笔2024-09进口 $92.9K · 12 笔出口 $140.2K · 10 笔2024-10进口 $131.1K · 11 笔出口 $95.5K · 9 笔2024-11进口 $105.9K · 11 笔出口 $187.1K · 14 笔2024-12进口 $140.0K · 14 笔出口 $21.19M · 13 笔2025-01进口 $111.6K · 8 笔出口 $122.9K · 13 笔2025-02进口 $124.5K · 11 笔出口 $175.5K · 15 笔2025-03进口 $341.4K · 14 笔出口 $220.5K · 26 笔2025-04进口 $142.2K · 17 笔出口 $169.9K · 14 笔2025-05进口 $178.1K · 11 笔出口 $103.5K · 14 笔2025-06进口 $113.4K · 13 笔出口 $207.2K · 19 笔2025-07进口 $107.1K · 11 笔出口 $162.8K · 23 笔2025-08进口 $59.5K · 5 笔出口 $206.8K · 14 笔2025-09进口 $127.2K · 11 笔出口 $106.1K · 11 笔2025-10进口 $40.0K · 7 笔出口 $171.5K · 18 笔2025-11进口 $103.6K · 10 笔出口 $281.3K · 21 笔2025-12进口 $132.5K · 11 笔出口 $94.2K · 17 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $79.5K · 10 笔2026-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $137.3K · 8 笔2026-03进口 $35.6K · 5 笔出口 $145.7K · 12 笔2026-04进口 $76.4K · 3 笔出口 $52.5K · 9 笔2026-05进口 $129.1K · 5 笔出口 $205.6K · 9 笔2026-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $109.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603310568
企查查编码QVN7W735K2
成立日期2015-09-28
联系地址Nhà xưởng số 36-37, đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUROCOLOUR VIỆT NAM
企业英文名称DUROCOLOUR VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 36-37, đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84911511262
邮箱sales01@durocolour.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本166.9465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320650无机发光体
390810初级形态聚酰胺
390190其他乙烯聚合物
382491膦酸酯化合物
701911短切玻璃纤维
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340490人造蜡
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
320649其他着色制剂
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
390330ABS共聚物
390890其他聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
320417染料颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$1.07M
马来西亚28$506.4K
中国台湾35$379.3K
德国19$359.6K
沙特阿拉伯13$350.7K
加拿大12$240.0K
美国18$231.9K
巴西14$199.5K
澳大利亚66$160.4K
印度12$88.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$21.64M
澳大利亚177$4.01M
新加坡7$325.7K
泰国21$289.6K
马来西亚29$273.7K
阿曼5$261.0K
中国25$215.2K
新西兰5$133.2K
印度尼西亚3$77.1K
中国香港14$74.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Electric Glass (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚20$503.1K短切玻璃纤维、其他玻璃管
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$435.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
JHS International (Hong Kong) Ltd.中国香港13$327.9K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
IEFI (Far East) Pte. Ltd.新加坡14$264.1K低密度聚乙烯、二氧化钛颜料
Duromer Products Pty Ltd澳大利亚59$110.4K初级形态聚酰胺、无机发光体
Ningbo Precise New Material Technology Co., Ltd.中国17$105.0K染料颜料、其他染料
Duromer Products Pty Ltd中国11$99.0K膦酸酯化合物、人造蜡
Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd.中国15$86.1K染料颜料、荧光增白染料
Radici Plastics (Suzhou) Co., Ltd.中国14$73.6K初级形态聚酰胺、其他功能机器
DUROMER PRODUCTS PTY LTD中国台湾11$27.5K非乙烯塑料袋

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duromer Products Pty Ltd澳大利亚129$3.17M低密度聚乙烯、初级形态聚酰胺
IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚35$626.6K其他植物提取物、雕刻材料及制品
Framas Hong Kong Ltd.中国77$278.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Durocolour Australia Pty Ltd澳大利亚13$177.2K低密度聚乙烯、染料颜料
Prysmian Wuxi Cable Co., Ltd.中国16$139.6K其他着色制剂、染料颜料
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南90$90.2K其他塑料制品、低密度聚乙烯
FRAMAS HONGKONG CO LTD中国香港19$82.3K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南15$45.0K聚氨酯、其他着色制剂
HTL LIMITED印度13$38.8K其他电路开关装置、光纤连接器
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南26$13.5K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23聚丙烯聚合物Boehm & Leckner Multi Moulds (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$3
2026-06-15其他着色制剂Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-15其他着色制剂Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-10二氧化钛颜料Shanghai Titanos Industry Co., Ltd.中国$6
2026-05-27轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.中国$42.6K
2026-05-14轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.中国$42.6K
2026-05-12初级形态聚酰胺Duromer Products Pty Ltd德国$25.1K
2026-05-10其他着色制剂Durocolour Vietnam Ltd.印度$590
2026-05-04其他乙烯聚合物IEFI (Far East) Pte. Ltd.加拿大$18.3K
2026-04-22无机发光体DIC Australia Pty. Ltd.巴西$11.8K

出口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22聚氨酯Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南$544
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$150
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$2.4K
2026-06-17其他着色制剂IMCD Australia Pty Ltd澳大利亚$552
2026-06-04低密度聚乙烯Duromer Products Pty Ltd澳大利亚$267
2026-06-04低密度聚乙烯Duromer Products Pty Ltd澳大利亚$3.5K
2026-06-04低密度聚乙烯Duromer Products Pty Ltd澳大利亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Durocolour Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →