Durocolour Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUROCOLOUR VIệT NAM
392
进口笔数
575
出口笔数
$3.73M
进口金额
$27.43M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
94
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603310568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W735K2 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 36-37, đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUROCOLOUR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUROCOLOUR VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 36-37, đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84911511262 |
| 邮箱 | sales01@durocolour.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 166.9465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320650 | 无机发光体 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $1.07M |
| 马来西亚 | 28 | $506.4K |
| 中国台湾 | 35 | $379.3K |
| 德国 | 19 | $359.6K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $350.7K |
| 加拿大 | 12 | $240.0K |
| 美国 | 18 | $231.9K |
| 巴西 | 14 | $199.5K |
| 澳大利亚 | 66 | $160.4K |
| 印度 | 12 | $88.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $21.64M |
| 澳大利亚 | 177 | $4.01M |
| 新加坡 | 7 | $325.7K |
| 泰国 | 21 | $289.6K |
| 马来西亚 | 29 | $273.7K |
| 阿曼 | 5 | $261.0K |
| 中国 | 25 | $215.2K |
| 新西兰 | 5 | $133.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $77.1K |
| 中国香港 | 14 | $74.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Electric Glass (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $503.1K | 短切玻璃纤维、其他玻璃管 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $435.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| JHS International (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 13 | $327.9K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $264.1K | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
| Duromer Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 59 | $110.4K | 初级形态聚酰胺、无机发光体 |
| Ningbo Precise New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $105.0K | 染料颜料、其他染料 |
| Duromer Products Pty Ltd | 中国 | 11 | $99.0K | 膦酸酯化合物、人造蜡 |
| Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $86.1K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Radici Plastics (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $73.6K | 初级形态聚酰胺、其他功能机器 |
| DUROMER PRODUCTS PTY LTD | 中国台湾 | 11 | $27.5K | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duromer Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 129 | $3.17M | 低密度聚乙烯、初级形态聚酰胺 |
| IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $626.6K | 其他植物提取物、雕刻材料及制品 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 77 | $278.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Durocolour Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $177.2K | 低密度聚乙烯、染料颜料 |
| Prysmian Wuxi Cable Co., Ltd. | 中国 | 16 | $139.6K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $90.2K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| FRAMAS HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 19 | $82.3K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Framas Footwear Technologies Co., Ltd. | 越南 | 15 | $45.0K | 聚氨酯、其他着色制剂 |
| HTL LIMITED | 印度 | 13 | $38.8K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 聚丙烯聚合物 | Boehm & Leckner Multi Moulds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $3 |
| 2026-06-15 | 其他着色制剂 | Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-15 | 其他着色制剂 | Ningbo Free Trade Zone Hongda Chemicals Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-10 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-05-27 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2026-05-14 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2026-05-12 | 初级形态聚酰胺 | Duromer Products Pty Ltd | 德国 | $25.1K |
| 2026-05-10 | 其他着色制剂 | Durocolour Vietnam Ltd. | 印度 | $590 |
| 2026-05-04 | 其他乙烯聚合物 | IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 加拿大 | $18.3K |
| 2026-04-22 | 无机发光体 | DIC Australia Pty. Ltd. | 巴西 | $11.8K |
出口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚氨酯 | Framas Footwear Technologies Co., Ltd. | 越南 | $544 |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $150 |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-06-17 | 其他着色制剂 | IMCD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $552 |
| 2026-06-04 | 低密度聚乙烯 | Duromer Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $267 |
| 2026-06-04 | 低密度聚乙烯 | Duromer Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-06-04 | 低密度聚乙烯 | Duromer Products Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |