Fukuvi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,291 笔 · 主营 其他硬塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUKUVI VIệT NAM

1,577
进口笔数
4,291
出口笔数
$20.68M
进口金额
$19.59M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
80
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.7K · 9 笔出口 $153.1K · 20 笔2023-10进口 $269.9K · 34 笔出口 $422.6K · 93 笔2023-11进口 $265.6K · 34 笔出口 $511.3K · 100 笔2023-12进口 $340.8K · 44 笔出口 $451.5K · 98 笔2024-01进口 $9.75M · 35 笔出口 $482.3K · 108 笔2024-02进口 $142.0K · 26 笔出口 $218.9K · 64 笔2024-03进口 $145.0K · 38 笔出口 $557.5K · 103 笔2024-04进口 $280.7K · 29 笔出口 $500.1K · 91 笔2024-05进口 $265.6K · 40 笔出口 $446.2K · 102 笔2024-06进口 $347.3K · 44 笔出口 $394.5K · 101 笔2024-07进口 $330.0K · 37 笔出口 $462.8K · 96 笔2024-08进口 $357.6K · 43 笔出口 $509.9K · 113 笔2024-09进口 $354.6K · 38 笔出口 $417.4K · 95 笔2024-10进口 $185.4K · 34 笔出口 $514.8K · 106 笔2024-11进口 $314.9K · 34 笔出口 $482.9K · 116 笔2024-12进口 $325.1K · 42 笔出口 $541.0K · 115 笔2025-01进口 $313.5K · 34 笔出口 $494.1K · 107 笔2025-02进口 $272.5K · 35 笔出口 $468.0K · 106 笔2025-03进口 $135.9K · 30 笔出口 $444.2K · 111 笔2025-04进口 $170.7K · 31 笔出口 $429.9K · 98 笔2025-05进口 $193.0K · 38 笔出口 $392.3K · 96 笔2025-06进口 $289.7K · 47 笔出口 $541.0K · 117 笔2025-07进口 $251.3K · 44 笔出口 $473.1K · 101 笔2025-08进口 $189.9K · 32 笔出口 $428.9K · 108 笔2025-09进口 $268.0K · 38 笔出口 $413.0K · 105 笔2025-10进口 $255.1K · 50 笔出口 $466.4K · 122 笔2025-11进口 $206.5K · 36 笔出口 $473.4K · 106 笔2025-12进口 $330.2K · 42 笔出口 $480.0K · 104 笔2026-01进口 $240.6K · 50 笔出口 $495.3K · 127 笔2026-02进口 $232.1K · 36 笔出口 $359.8K · 79 笔2026-03进口 $238.8K · 56 笔出口 $370.4K · 124 笔2026-04进口 $504.5K · 50 笔出口 $598.3K · 107 笔2026-05进口 $312.2K · 37 笔出口 $473.8K · 108 笔2026-06进口 $289.8K · 58 笔出口 $514.4K · 130 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.7K · 9 笔出口 $153.1K · 20 笔2023-10进口 $269.9K · 34 笔出口 $422.6K · 93 笔2023-11进口 $265.6K · 34 笔出口 $511.3K · 100 笔2023-12进口 $340.8K · 44 笔出口 $451.5K · 98 笔2024-01进口 $9.75M · 35 笔出口 $482.3K · 108 笔2024-02进口 $142.0K · 26 笔出口 $218.9K · 64 笔2024-03进口 $145.0K · 38 笔出口 $557.5K · 103 笔2024-04进口 $280.7K · 29 笔出口 $500.1K · 91 笔2024-05进口 $265.6K · 40 笔出口 $446.2K · 102 笔2024-06进口 $347.3K · 44 笔出口 $394.5K · 101 笔2024-07进口 $330.0K · 37 笔出口 $462.8K · 96 笔2024-08进口 $357.6K · 43 笔出口 $509.9K · 113 笔2024-09进口 $354.6K · 38 笔出口 $417.4K · 95 笔2024-10进口 $185.4K · 34 笔出口 $514.8K · 106 笔2024-11进口 $314.9K · 34 笔出口 $482.9K · 116 笔2024-12进口 $325.1K · 42 笔出口 $541.0K · 115 笔2025-01进口 $313.5K · 34 笔出口 $494.1K · 107 笔2025-02进口 $272.5K · 35 笔出口 $468.0K · 106 笔2025-03进口 $135.9K · 30 笔出口 $444.2K · 111 笔2025-04进口 $170.7K · 31 笔出口 $429.9K · 98 笔2025-05进口 $193.0K · 38 笔出口 $392.3K · 96 笔2025-06进口 $289.7K · 47 笔出口 $541.0K · 117 笔2025-07进口 $251.3K · 44 笔出口 $473.1K · 101 笔2025-08进口 $189.9K · 32 笔出口 $428.9K · 108 笔2025-09进口 $268.0K · 38 笔出口 $413.0K · 105 笔2025-10进口 $255.1K · 50 笔出口 $466.4K · 122 笔2025-11进口 $206.5K · 36 笔出口 $473.4K · 106 笔2025-12进口 $330.2K · 42 笔出口 $480.0K · 104 笔2026-01进口 $240.6K · 50 笔出口 $495.3K · 127 笔2026-02进口 $232.1K · 36 笔出口 $359.8K · 79 笔2026-03进口 $238.8K · 56 笔出口 $370.4K · 124 笔2026-04进口 $504.5K · 50 笔出口 $598.3K · 107 笔2026-05进口 $312.2K · 37 笔出口 $473.8K · 108 笔2026-06进口 $289.8K · 58 笔出口 $514.4K · 130 笔

工商档案

企业注册号3603050447
企查查编码QVNUCX0GUT
成立日期2013-04-04
联系地址Lô 510, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FUKUVI VIỆT NAM
企业英文名称FUKUVI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 510, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa có mã HS như sau: 3901, 3902, 3903, 3904, 3906, 3907, 3926, 4418, 7604, 8480 theo các quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02518877114
官网fukuvi-vn.com
传真02518877116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,514.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
721230镀锌钢带
480810瓦楞纸板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
391729其他硬塑料管
392590其他塑料建材
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
391590其他塑料废料
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
391690塑料棒材及型材
391723硬质PVC管
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本301$12.03M
越南1,155$6.54M
泰国76$1.23M
菲律宾25$712.2K
中国19$126.5K
中国台湾5$15.5K
马来西亚3$11.7K
英国4$2.5K
美国2$1.8K
奥地利1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,686$9.75M
日本276$8.67M
菲律宾151$500.7K
印度尼西亚42$199.4K
美国9$177.6K
中国33$157.5K
泰国49$91.7K
中国香港32$25.0K
孟加拉国12$4.3K
印度1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南359$4.18M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本204$1.40M自粘塑料卷、其他塑料建材
FukuvI (Thailand) Co., Ltd.泰国61$1.21M增塑PVC混合物、ABS共聚物
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南48$1.03M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
TS Molymer Vietnam Co., Ltd.越南75$417.6K其他塑料制品、塑料封口件
Nhat Nam Machinery Co., Ltd.越南39$285.5K镀锌钢带、非玻塑灯具零件
Dat Loi Thanh Co., Ltd.越南90$281.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Techno Associe Vietnam Co., Ltd.越南50$250.2K钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南198$170.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Choice Pro-Tech Co., Ltd.越南44$5.9K自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本257$8.65M其他塑料建材、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南1,812$2.86M塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南610$1.30M塑料配件、绝缘电线
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南46$974.8K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南406$833.0K塑料配件、绝缘电线
Sanyo Vietnam Co., Ltd.越南57$554.8K其他纸制品、已梳棉花
Furukawa Automotive Systems Lima菲律宾151$500.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南53$235.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南83$189.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Anhuycons Co., Ltd.越南61$148.1K其他塑料建材、硬质PVC管

近期贸易明细

进口(共 1,577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝制结构体及部件FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本$709
2026-06-27其他塑料建材FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.越南$308
2026-06-27其他塑料建材FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.越南$163
2026-06-26非电气机械零件FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本$794
2026-06-26非注塑模具FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本$8.5K
2026-06-26非注塑模具FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本$11.3K
2026-06-26其他泡沫塑料Techno Associe Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26自粘塑料卷CONG TY TNHH CTA SETSUBI VIET NAM越南$425
2026-06-26其他塑料建材FukuvI Chemical Industry Co., Ltd.日本$6
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Techno Associe Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 4,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$80
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$38
2026-06-26其他塑料建材Tan Luc Investment Joint Stock Co.越南$1.0K
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$53
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$33
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$59
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$62
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$15
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$54
2026-06-26其他硬塑料管Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$118

相关企业 · 同类产品

Fukuvi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →