Fukuvi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,291 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FUKUVI VIệT NAM
1,577
进口笔数
4,291
出口笔数
$20.68M
进口金额
$19.59M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
80
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603050447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCX0GUT |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | Lô 510, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FUKUVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUVI VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 510, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa có mã HS như sau: 3901, 3902, 3903, 3904, 3906, 3907, 3926, 4418, 7604, 8480 theo các quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02518877114 |
| 官网 | fukuvi-vn.com |
| 传真 | 02518877116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,514.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 301 | $12.03M |
| 越南 | 1,155 | $6.54M |
| 泰国 | 76 | $1.23M |
| 菲律宾 | 25 | $712.2K |
| 中国 | 19 | $126.5K |
| 中国台湾 | 5 | $15.5K |
| 马来西亚 | 3 | $11.7K |
| 英国 | 4 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 奥地利 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,686 | $9.75M |
| 日本 | 276 | $8.67M |
| 菲律宾 | 151 | $500.7K |
| 印度尼西亚 | 42 | $199.4K |
| 美国 | 9 | $177.6K |
| 中国 | 33 | $157.5K |
| 泰国 | 49 | $91.7K |
| 中国香港 | 32 | $25.0K |
| 孟加拉国 | 12 | $4.3K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 359 | $4.18M | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 204 | $1.40M | 自粘塑料卷、其他塑料建材 |
| FukuvI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $1.21M | 增塑PVC混合物、ABS共聚物 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.03M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| TS Molymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $417.6K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Nhat Nam Machinery Co., Ltd. | 越南 | 39 | $285.5K | 镀锌钢带、非玻塑灯具零件 |
| Dat Loi Thanh Co., Ltd. | 越南 | 90 | $281.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Techno Associe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $250.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $170.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Choice Pro-Tech Co., Ltd. | 越南 | 44 | $5.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 257 | $8.65M | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 1,812 | $2.86M | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 610 | $1.30M | 塑料配件、绝缘电线 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $974.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 406 | $833.0K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Sanyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $554.8K | 其他纸制品、已梳棉花 |
| Furukawa Automotive Systems Lima | 菲律宾 | 151 | $500.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $235.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 83 | $189.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Anhuycons Co., Ltd. | 越南 | 61 | $148.1K | 其他塑料建材、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 1,577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝制结构体及部件 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $709 |
| 2026-06-27 | 其他塑料建材 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-06-27 | 其他塑料建材 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-26 | 非电气机械零件 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $794 |
| 2026-06-26 | 非注塑模具 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-06-26 | 非注塑模具 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-06-26 | 其他泡沫塑料 | Techno Associe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CTA SETSUBI VIET NAM | 越南 | $425 |
| 2026-06-26 | 其他塑料建材 | FukuvI Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Techno Associe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 4,291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $80 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $38 |
| 2026-06-26 | 其他塑料建材 | Tan Luc Investment Joint Stock Co. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $53 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $59 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $62 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $15 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $54 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | $118 |