Anhuycons Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANHUYCONS
72
进口笔数
1
出口笔数
$171.1K
进口金额
$410
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-10-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317550845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAUQ2FF |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 3/6/7 Đường 49, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANHUYCONS |
| 企业英文名称 | ANHUYCONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/6/7 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84774455441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $140.2K |
| 中国 | 12 | $29.0K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $71.0K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Fukuviet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $69.2K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Naka Corp. Oration Singapore Branch | 新加坡 | 7 | $13.3K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Foshan Shunde Leguwe Plastics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
| Shandong Dong Ang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Naka Corp. Oration | 中国 | 2 | $2.2K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| NANJING MEISHUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 1 | $503 | 铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Toyota Housing Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $410 | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $448 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $353 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $328 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $353 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $353 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $938 |
| 2026-03-25 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | $82 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他塑料建材 | PT TOYOTA HOUSING INDONESIA | 印度尼西亚 | $410 |