Anhuycons Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANHUYCONS

72
进口笔数
1
出口笔数
$171.1K
进口金额
$410
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-10-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317550845
企查查编码QVNTAUQ2FF
成立日期2022-11-03
联系地址Số 3/6/7 Đường 49, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANHUYCONS
企业英文名称ANHUYCONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/6/7 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84774455441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
391723硬质PVC管
761090铝制结构体及部件
392630塑料配件
391620PVC单丝棒材
680919普通石膏制品

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$140.2K
中国12$29.0K
日本1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$410

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南30$71.0K其他硬塑料管、其他塑料建材
Fukuviet Vietnam Co., Ltd.越南29$69.2K其他硬塑料管、其他塑料建材
Naka Corp. Oration Singapore Branch新加坡7$13.3K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Foshan Shunde Leguwe Plastics Industrial Co., Ltd.中国1$10.2KPVC单丝棒材、其他塑料建材
Shandong Dong Ang Import & Export Co., Ltd.中国2$4.6K铝制结构体、铝制结构体及部件
Naka Corp. Oration中国2$2.2K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
NANJING MEISHUO BUILDING MATERIALS CO LTD中国香港1$503铝制结构体及部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Toyota Housing Indonesia印度尼西亚1$410其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$448
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$228
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$353
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$228
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$328
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$228
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$353
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$353
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$938
2026-03-25其他塑料建材CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM越南$82

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21其他塑料建材PT TOYOTA HOUSING INDONESIA印度尼西亚$410

相关企业 · 同类产品

Anhuycons Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →