Viet Nam Kosmos Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 612 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOSMOS VIệT NAM

612
进口笔数
1
出口笔数
$18.25M
进口金额
$44.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $362.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $541.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $749.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $245.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $960.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $742.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $352.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $585.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $711.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $568.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $728.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $718.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $689.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $542.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $868.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $356.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $455.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $418.9K · 22 笔出口 $44.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $362.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $541.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $749.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $245.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $960.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.09M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $742.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $352.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $585.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $711.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $568.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $728.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $718.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $689.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $542.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $868.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $356.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $455.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $418.9K · 22 笔出口 $44.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311939064
企查查编码QVNYH2XU7F
成立日期2012-08-21
联系地址200/1/38 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOSMOS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM KOSMOS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址200/1/38 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84932067388
邮箱sales@kosmos.vn
官网www.kosmos.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
441192高密度纤维板(非MDF)
441899其他木制细木工品
760429铝合金型材
3506101kg以下胶粘剂
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
681019加强石制瓦片
4411135-9mm中密纤维板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国498$12.25M
马来西亚81$4.90M
德国29$1.00M
泰国3$99.2K
斯洛伐克1$131
奥地利1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$44.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBINA FLOORING SDN BHD马来西亚81$4.90M其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF)
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国60$1.75M其他塑料建材、塑料地板
Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd.中国86$1.74M其他塑料建材、其他水泥制品
Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国59$1.54M其他塑料建材、PVC泡沫板
Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd.中国91$1.54M其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd.中国27$1.25M其他塑料建材、其他钢铁结构体
Egger Holzwerkstoffe Wismar GmbH & Co. KG德国20$1.00M5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF)
Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd.中国34$960.1K其他塑料建材、铝合金型材
Romeroca Industry Co., Ltd.中国31$910.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Haining Haiyuan Building Materials Co., Ltd.中国22$346.9K其他塑料建材、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨1$44.5K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 612)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-30其他钢铁结构体Shandong Huichengquan Decorative Material Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$538
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$769
2026-07-30其他塑料建材Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30其他钢铁结构体Shandong Huichengquan Decorative Material Co., Ltd.中国$3.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$3.3K
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$13.4K
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$6.4K
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$888
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$2.5K
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$868
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$6.0K
2026-07-27其他塑料建材MRS. SOPHAT VEASNA柬埔寨$11.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Kosmos Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →