Viet Nam Kosmos Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOSMOS VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
502
进口笔数
0
出口笔数
$13.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311939064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH2XU7F |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | 200/1/38 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOSMOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KOSMOS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 200/1/38 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84932067388 |
| 邮箱 | sales@kosmos.vn |
| 官网 | www.kosmos.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 438 | $11.06M |
| 马来西亚 | 31 | $1.10M |
| 德国 | 29 | $1.00M |
| 泰国 | 3 | $99.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $131 |
| 奥地利 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.72M | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.58M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.45M | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Zhihui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.39M | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.18M | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $1.10M | 其他木制细木工品、高密度纤维板(非MDF) |
| Egger Holzwerkstoffe Wismar GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $1.00M | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 31 | $910.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Yiwu Rongchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $774.8K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Haining Haiyuan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $282.4K | 其他塑料建材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING JIANMU NEW CONSTRUCTION & DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING XIHE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | HAINING JIANMU NEW CONSTRUCTION & DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.6K |