Sanyo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 913 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sanyo Việt Nam

614
进口笔数
913
出口笔数
$12.29M
进口金额
$27.58M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $128.2K · 4 笔2023-10进口 $341.8K · 16 笔出口 $834.9K · 26 笔2023-11进口 $385.6K · 14 笔出口 $838.6K · 31 笔2023-12进口 $398.0K · 17 笔出口 $761.6K · 28 笔2024-01进口 $313.5K · 16 笔出口 $708.9K · 24 笔2024-02进口 $216.0K · 11 笔出口 $414.8K · 15 笔2024-03进口 $216.6K · 11 笔出口 $452.8K · 18 笔2024-04进口 $132.9K · 6 笔出口 $510.1K · 17 笔2024-05进口 $217.2K · 11 笔出口 $608.1K · 23 笔2024-06进口 $211.4K · 12 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-07进口 $345.9K · 20 笔出口 $533.1K · 22 笔2024-08进口 $357.8K · 15 笔出口 $578.8K · 23 笔2024-09进口 $162.5K · 8 笔出口 $575.7K · 20 笔2024-10进口 $380.8K · 20 笔出口 $686.3K · 23 笔2024-11进口 $281.0K · 14 笔出口 $713.9K · 22 笔2024-12进口 $247.5K · 15 笔出口 $675.3K · 25 笔2025-01进口 $191.3K · 14 笔出口 $503.4K · 16 笔2025-02进口 $413.9K · 24 笔出口 $525.3K · 17 笔2025-03进口 $245.5K · 14 笔出口 $538.2K · 16 笔2025-04进口 $276.6K · 15 笔出口 $577.7K · 17 笔2025-05进口 $228.7K · 15 笔出口 $446.9K · 15 笔2025-06进口 $215.6K · 14 笔出口 $586.8K · 14 笔2025-07进口 $295.2K · 14 笔出口 $897.0K · 19 笔2025-08进口 $259.1K · 10 笔出口 $484.9K · 14 笔2025-09进口 $169.9K · 9 笔出口 $510.0K · 16 笔2025-10进口 $319.5K · 16 笔出口 $489.2K · 23 笔2025-11进口 $297.1K · 18 笔出口 $840.3K · 23 笔2025-12进口 $341.5K · 19 笔出口 $622.6K · 19 笔2026-01进口 $222.8K · 11 笔出口 $632.4K · 18 笔2026-02进口 $153.6K · 5 笔出口 $319.9K · 13 笔2026-03进口 $376.6K · 24 笔出口 $539.1K · 15 笔2026-04进口 $332.8K · 9 笔出口 $353.3K · 16 笔2026-05进口 $212.0K · 10 笔出口 $843.4K · 15 笔2026-06进口 $259.1K · 15 笔出口 $628.1K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $128.2K · 4 笔2023-10进口 $341.8K · 16 笔出口 $834.9K · 26 笔2023-11进口 $385.6K · 14 笔出口 $838.6K · 31 笔2023-12进口 $398.0K · 17 笔出口 $761.6K · 28 笔2024-01进口 $313.5K · 16 笔出口 $708.9K · 24 笔2024-02进口 $216.0K · 11 笔出口 $414.8K · 15 笔2024-03进口 $216.6K · 11 笔出口 $452.8K · 18 笔2024-04进口 $132.9K · 6 笔出口 $510.1K · 17 笔2024-05进口 $217.2K · 11 笔出口 $608.1K · 23 笔2024-06进口 $211.4K · 12 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-07进口 $345.9K · 20 笔出口 $533.1K · 22 笔2024-08进口 $357.8K · 15 笔出口 $578.8K · 23 笔2024-09进口 $162.5K · 8 笔出口 $575.7K · 20 笔2024-10进口 $380.8K · 20 笔出口 $686.3K · 23 笔2024-11进口 $281.0K · 14 笔出口 $713.9K · 22 笔2024-12进口 $247.5K · 15 笔出口 $675.3K · 25 笔2025-01进口 $191.3K · 14 笔出口 $503.4K · 16 笔2025-02进口 $413.9K · 24 笔出口 $525.3K · 17 笔2025-03进口 $245.5K · 14 笔出口 $538.2K · 16 笔2025-04进口 $276.6K · 15 笔出口 $577.7K · 17 笔2025-05进口 $228.7K · 15 笔出口 $446.9K · 15 笔2025-06进口 $215.6K · 14 笔出口 $586.8K · 14 笔2025-07进口 $295.2K · 14 笔出口 $897.0K · 19 笔2025-08进口 $259.1K · 10 笔出口 $484.9K · 14 笔2025-09进口 $169.9K · 9 笔出口 $510.0K · 16 笔2025-10进口 $319.5K · 16 笔出口 $489.2K · 23 笔2025-11进口 $297.1K · 18 笔出口 $840.3K · 23 笔2025-12进口 $341.5K · 19 笔出口 $622.6K · 19 笔2026-01进口 $222.8K · 11 笔出口 $632.4K · 18 笔2026-02进口 $153.6K · 5 笔出口 $319.9K · 13 笔2026-03进口 $376.6K · 24 笔出口 $539.1K · 15 笔2026-04进口 $332.8K · 9 笔出口 $353.3K · 16 笔2026-05进口 $212.0K · 10 笔出口 $843.4K · 15 笔2026-06进口 $259.1K · 15 笔出口 $628.1K · 19 笔

工商档案

企业注册号3601022437
企查查编码QVNJS4VPQC
成立日期2008-06-18
联系地址Lô 226/10, Đường 2, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANYO VIỆT NAM
企业英文名称SANYO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 226/10, Đường 2, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp đã được cấp phép Thực hiện quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ) và thực hiện phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ )hàng hóa có mã HS như sau: tăm bông ( bông ráy tai) ( mã HS 9605) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936340
邮箱sanyovietnam@sa-n-yo.com.vn
传真+842513936633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
520300已梳棉花
391690塑料棒材及型材
481920非瓦楞折叠盒
391910自粘塑料卷
290512丙醇和异丙醇
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
550620聚酯短纤

出口

HS 编码产品
560121棉絮制品
847990功能机器零件
392020聚丙烯塑料
732690其他钢铁制品
340250零售清洁粉剂
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
520300已梳棉花
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本374$8.04M
中国118$2.52M
泰国54$1.01M
越南60$555.3K
德国4$135.1K
印度尼西亚4$30.6K
美国1$19
印度1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本746$21.86M
俄罗斯19$2.09M
泰国32$1.35M
菲律宾29$805.4K
中国22$625.6K
马来西亚11$549.1K
越南17$117.7K
美国23$83.7K
新加坡7$63.9K
中国香港8$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santec Co., Ltd.日本150$5.55M其他纸制品、塑料棒材及型材
Marusan Industry Co., Ltd.日本126$2.05M已梳棉花、棉絮制品
Morlyne Corp.中国45$1.42M其他纸制品、模制纸浆
Ngamdee Industry Co., Ltd.泰国53$1.00M精梳棉纱、已梳棉花
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南57$554.8K其他硬塑料管、其他塑料建材
Tearong Technologies (H.K.) Ltd.中国20$372.8K自粘塑料卷、未印刷标签
Sanyo Co., Ltd.日本58$357.1K电动叉车、非电动叉车
Hong Kong Honda Printing Holdings Ltd.中国21$349.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Sanyo Vietnam Co., Ltd.越南13$42.1K棉絮制品、功能机器零件
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本17$13.8K非轻质石油、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Co., Ltd.日本715$21.07M棉絮制品、其他塑纺箱盒
Sanyo Co., Ltd.俄罗斯14$1.37M棉絮制品
Ngamdee Cotton Co., Ltd.泰国32$1.35M棉絮制品、模制纸浆
Clean Cross Co., Ltd.日本31$785.1K棉絮制品
Sanyo Co., Ltd.中国18$615.0K棉絮制品、其他铝制品
Sanyo Co., Ltd.马来西亚11$549.1K棉絮制品
Philusa Corporation菲律宾15$451.7K棉絮制品、牙刷
Clean Cross Co., Ltd.菲律宾13$351.5K棉絮制品
Clean Cross Co., Ltd.美国17$83.7K棉絮制品
Sanyo Vietnam Co., Ltd.越南13$42.1K其他纸制品、已梳棉花

近期贸易明细

进口(共 614)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他纸制品Morlyne Corp.中国$16.7K
2026-06-25其他纸制品Morlyne Corp.中国$25.4K
2026-06-25其他塑料制品Sanyo Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-25功能机器零件Sanyo Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-25V肋橡胶传动带(180-240cm)Sanyo Co., Ltd.日本$459
2026-06-25功能机器零件Sanyo Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-25其他纸制品Morlyne Corp.中国$2.7K
2026-06-25化妆刷Sanyo Co., Ltd.日本$61
2026-06-25传动部件Sanyo Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-25其他纸制品Morlyne Corp.中国$6.4K

出口(共 913)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29棉絮制品Clean Cross Co., Ltd.日本$45.1K
2026-06-26棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$15.3K
2026-06-26棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$605
2026-06-23棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$15.3K
2026-06-23棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$571
2026-06-23棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$104.4K
2026-06-22棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-20棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$15.7K
2026-06-20棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$235
2026-06-19棉絮制品Sanyo Co., Ltd.日本$10.4K

相关企业 · 同类产品

Sanyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →