Sanyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 913 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sanyo Việt Nam
614
进口笔数
913
出口笔数
$12.29M
进口金额
$27.58M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601022437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS4VPQC |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Lô 226/10, Đường 2, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANYO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 226/10, Đường 2, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp đã được cấp phép Thực hiện quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ) và thực hiện phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ )hàng hóa có mã HS như sau: tăm bông ( bông ráy tai) ( mã HS 9605) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936340 |
| 邮箱 | sanyovietnam@sa-n-yo.com.vn |
| 传真 | +842513936633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 374 | $8.04M |
| 中国 | 118 | $2.52M |
| 泰国 | 54 | $1.01M |
| 越南 | 60 | $555.3K |
| 德国 | 4 | $135.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $30.6K |
| 美国 | 1 | $19 |
| 印度 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 746 | $21.86M |
| 俄罗斯 | 19 | $2.09M |
| 泰国 | 32 | $1.35M |
| 菲律宾 | 29 | $805.4K |
| 中国 | 22 | $625.6K |
| 马来西亚 | 11 | $549.1K |
| 越南 | 17 | $117.7K |
| 美国 | 23 | $83.7K |
| 新加坡 | 7 | $63.9K |
| 中国香港 | 8 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santec Co., Ltd. | 日本 | 150 | $5.55M | 其他纸制品、塑料棒材及型材 |
| Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | 126 | $2.05M | 已梳棉花、棉絮制品 |
| Morlyne Corp. | 中国 | 45 | $1.42M | 其他纸制品、模制纸浆 |
| Ngamdee Industry Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $1.00M | 精梳棉纱、已梳棉花 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $554.8K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Tearong Technologies (H.K.) Ltd. | 中国 | 20 | $372.8K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
| Sanyo Co., Ltd. | 日本 | 58 | $357.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Hong Kong Honda Printing Holdings Ltd. | 中国 | 21 | $349.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sanyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.1K | 棉絮制品、功能机器零件 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 17 | $13.8K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Co., Ltd. | 日本 | 715 | $21.07M | 棉絮制品、其他塑纺箱盒 |
| Sanyo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $1.37M | 棉絮制品 |
| Ngamdee Cotton Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $1.35M | 棉絮制品、模制纸浆 |
| Clean Cross Co., Ltd. | 日本 | 31 | $785.1K | 棉絮制品 |
| Sanyo Co., Ltd. | 中国 | 18 | $615.0K | 棉絮制品、其他铝制品 |
| Sanyo Co., Ltd. | 马来西亚 | 11 | $549.1K | 棉絮制品 |
| Philusa Corporation | 菲律宾 | 15 | $451.7K | 棉絮制品、牙刷 |
| Clean Cross Co., Ltd. | 菲律宾 | 13 | $351.5K | 棉絮制品 |
| Clean Cross Co., Ltd. | 美国 | 17 | $83.7K | 棉絮制品 |
| Sanyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.1K | 其他纸制品、已梳棉花 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Morlyne Corp. | 中国 | $16.7K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Morlyne Corp. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-25 | 功能机器零件 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-25 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-06-25 | 功能机器零件 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Morlyne Corp. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 化妆刷 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-06-25 | 传动部件 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Morlyne Corp. | 中国 | $6.4K |
出口(共 913)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 棉絮制品 | Clean Cross Co., Ltd. | 日本 | $45.1K |
| 2026-06-26 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-06-26 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2026-06-23 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-06-23 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $571 |
| 2026-06-23 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $104.4K |
| 2026-06-22 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-20 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-06-20 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $235 |
| 2026-06-19 | 棉絮制品 | Sanyo Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |