TS Molymer Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TS MOLYMER VIệT NAM

269
进口笔数
492
出口笔数
$2.47M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
31
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-09进口 $63.3K · 10 笔出口 $165.5K · 7 笔2023-10进口 $97.0K · 5 笔出口 $157.4K · 8 笔2023-11进口 $78.6K · 7 笔出口 $21.9K · 7 笔2023-12进口 $27.6K · 4 笔出口 $41.0K · 8 笔2024-01进口 $63.1K · 7 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-02进口 $46.7K · 4 笔出口 $127.4K · 7 笔2024-03进口 $100.4K · 8 笔出口 $98.0K · 14 笔2024-04进口 $27.6K · 5 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-05进口 $72.2K · 7 笔出口 $333.4K · 27 笔2024-06进口 $137.8K · 10 笔出口 $460.0K · 37 笔2024-07进口 $45.8K · 5 笔出口 $378.2K · 24 笔2024-08进口 $55.6K · 5 笔出口 $291.0K · 11 笔2024-09进口 $30.2K · 7 笔出口 $166.0K · 8 笔2024-10进口 $50.1K · 7 笔出口 $154.8K · 10 笔2024-11进口 $42.5K · 5 笔出口 $166.6K · 5 笔2024-12进口 $102.6K · 7 笔出口 $181.6K · 17 笔2025-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $84.9K · 9 笔2025-03进口 $74.5K · 9 笔出口 $243.7K · 23 笔2025-04进口 $69.8K · 4 笔出口 $206.6K · 4 笔2025-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $333.2K · 11 笔2025-06进口 $75.2K · 9 笔出口 $328.1K · 14 笔2025-07进口 $145.6K · 12 笔出口 $416.3K · 13 笔2025-08进口 $14.3K · 7 笔出口 $112.5K · 13 笔2025-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $286.9K · 23 笔2025-10进口 $51.1K · 11 笔出口 $78.6K · 19 笔2025-11进口 $69.9K · 12 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-12进口 $16.2K · 6 笔出口 $72.1K · 15 笔2026-01进口 $40.7K · 11 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-02进口 $29.4K · 10 笔出口 $70.0K · 7 笔2026-03进口 $38.8K · 6 笔出口 $56.0K · 9 笔2026-04进口 $106.6K · 5 笔出口 $49.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-09进口 $63.3K · 10 笔出口 $165.5K · 7 笔2023-10进口 $97.0K · 5 笔出口 $157.4K · 8 笔2023-11进口 $78.6K · 7 笔出口 $21.9K · 7 笔2023-12进口 $27.6K · 4 笔出口 $41.0K · 8 笔2024-01进口 $63.1K · 7 笔出口 $55.2K · 7 笔2024-02进口 $46.7K · 4 笔出口 $127.4K · 7 笔2024-03进口 $100.4K · 8 笔出口 $98.0K · 14 笔2024-04进口 $27.6K · 5 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-05进口 $72.2K · 7 笔出口 $333.4K · 27 笔2024-06进口 $137.8K · 10 笔出口 $460.0K · 37 笔2024-07进口 $45.8K · 5 笔出口 $378.2K · 24 笔2024-08进口 $55.6K · 5 笔出口 $291.0K · 11 笔2024-09进口 $30.2K · 7 笔出口 $166.0K · 8 笔2024-10进口 $50.1K · 7 笔出口 $154.8K · 10 笔2024-11进口 $42.5K · 5 笔出口 $166.6K · 5 笔2024-12进口 $102.6K · 7 笔出口 $181.6K · 17 笔2025-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $71.7K · 6 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $84.9K · 9 笔2025-03进口 $74.5K · 9 笔出口 $243.7K · 23 笔2025-04进口 $69.8K · 4 笔出口 $206.6K · 4 笔2025-05进口 $91.0K · 6 笔出口 $333.2K · 11 笔2025-06进口 $75.2K · 9 笔出口 $328.1K · 14 笔2025-07进口 $145.6K · 12 笔出口 $416.3K · 13 笔2025-08进口 $14.3K · 7 笔出口 $112.5K · 13 笔2025-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $286.9K · 23 笔2025-10进口 $51.1K · 11 笔出口 $78.6K · 19 笔2025-11进口 $69.9K · 12 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-12进口 $16.2K · 6 笔出口 $72.1K · 15 笔2026-01进口 $40.7K · 11 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-02进口 $29.4K · 10 笔出口 $70.0K · 7 笔2026-03进口 $38.8K · 6 笔出口 $56.0K · 9 笔2026-04进口 $106.6K · 5 笔出口 $49.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603476387
企查查编码QVNP7TMTN0
成立日期2017-07-10
联系地址Lô 501, đường 13, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TS MOLYMER VIỆT NAM
企业英文名称TS MOLYMER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 501, Đường 13, Khu công nghiệp Long Bình ( Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84904814437
邮箱phuongthan@tsmolymer.co.th
传真+842512814432
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本915.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392350塑料封口件
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
741533铜螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848071橡塑模具
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
871499其他自行车零件
391739其他塑料管材
960899笔类零件
392310塑料包装箱
650500针织头饰
848079非注塑模具
390769初级形态PET(<78ml/g)
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.31M
泰国86$934.8K
马来西亚34$108.2K
越南26$66.9K
中国台湾9$32.5K
澳大利亚13$8.9K
日本1$2.9K
韩国1$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨178$5.32M
越南161$545.3K
墨西哥24$295.9K
澳大利亚74$189.4K
中国台湾14$146.5K
美国20$112.5K
中国8$45.2K
日本3$41.2K
德国6$6.7K
中国香港1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港100$992.0K聚碳酸酯、其他聚醚
Seikawa International Co., Ltd.中国34$828.2K其他塑料制品、塑料封口件
Zhongshan Lishan Precision Metal Co., Ltd.中国10$189.3K铜螺纹紧固件
Fukuviet Vietnam Co., Ltd.越南24$61.5K其他硬塑料管、其他塑料建材
Zhejiang Domo Engineering Material Co., Ltd.中国4$32.6K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Bristone Industrial Co., Ltd.中国16$21.7K聚碳酸酯
Maka Engineering Sdn. Bhd.马来西亚22$15.1K电器装置零件、非泡沫橡胶密封件
JIN JIUH CO LTD中国台湾5$13.9K钢铁螺钉螺栓
VSP Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$10.0K电器装置零件、非螺纹垫圈
Schneider Electric (Australia) Pty Ltd澳大利亚8$3.2K电器装置零件、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seikawa (Cambodia) Technology Co., Ltd.越南164$5.29M塑料封口件、聚合物基油漆
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南40$340.9K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations德国34$304.7K其他塑料制品、其他铜制品
Merida Industry Co., Ltd.越南9$145.7K自行车车架零件、自行车充气轮胎
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚66$143.8K其他塑料制品、其他电气开关
Astee Horie VN Co., Ltd.越南74$98.6K其他塑料制品、油漆溶剂
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL德国10$88.2K其他塑料制品、钢铁弹簧
Fukuviet Vietnam Co., Ltd.越南27$60.4K增塑PVC混合物、镀锌钢带
KISCO Ltd.越南18$38.5K非棉针织背心、商业广告材料
Speedtech Industrial Co., Ltd.柬埔寨14$28.9K其他自行车零件、自行车车架零件

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$8.3K
2026-04-28聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$8.3K
2026-04-28聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$14.3K
2026-04-28聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$14.3K
2026-04-13初级形态聚酰胺ZHEJIANG DOMO ENGINEERING MATERIAL CO LTD中国$10.7K
2026-04-13初级形态聚酰胺ZHEJIANG DOMO ENGINEERING MATERIAL CO LTD中国$10.7K
2026-04-09聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$635
2026-04-09聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$635
2026-04-09聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$4.5K
2026-04-09聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$4.5K

出口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$9.4K
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$91
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$547
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$123
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$88
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$79
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$259
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$96
2026-04-27其他自行车零件MERIDA INDUSTRY CO LTD中国台湾$364

相关企业 · 同类产品

TS Molymer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →