Rekay Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,046 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REKAY VIệT NAM
362
进口笔数
1,046
出口笔数
$11.24M
进口金额
$22.19M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702792016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTCPN6F |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 02, Lô CN9, Khu công nghiệp Kim Huy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REKAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REKAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 02, Lô CN9, Khu công nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743586633 |
| 邮箱 | thaonguyen.rekay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 116.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 341 | $10.72M |
| 英国 | 4 | $294.1K |
| 中国 | 12 | $153.6K |
| 泰国 | 4 | $56.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 845 | $19.85M |
| 巴基斯坦 | 97 | $1.05M |
| 泰国 | 76 | $866.4K |
| 老挝 | 15 | $240.0K |
| 柬埔寨 | 9 | $159.6K |
| 中国香港 | 1 | $10.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $5.3K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 缅甸 | 1 | $889 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 351 | $10.88M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Airwair International Ltd | 越南 | 4 | $265.2K | 橡塑模具、加工牛马皮革 |
| Airwair International Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $58.2K | 橡塑模具 |
| Dongguan Dongrui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| ASC Moldes Antonio Silva & Correia, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $13.9K | 非注塑模具 |
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Dongguan Ruifeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $685 | 其他测量仪器 |
| Jiangsu Wanjiang High Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非注塑模具 |
| Shin Etsu Polymer (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $18 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 753 | $15.76M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.30M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.19M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Viet Nam Goodfaith Investment and Development Co., Ltd. - Phu Tho Branch | 越南 | 53 | $1.18M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| STAR (3) Ltd. | 越南 | 28 | $655.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| STAR (3) LIMITED | 越南 | 25 | $643.8K | 橡胶塑料鞋件、合成纤维缝纫线 |
| Growthlink Lao Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $490.4K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| SHING TAK INDUSTRIAL COMPANY LTD | 越南 | 22 | $417.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vietnam Shoe Majesty Co., Ltd. | 越南 | 8 | $128.2K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| SERVICE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED | 巴基斯坦 | 24 | $6.6K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $26.8K |
| 2026-07-30 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-07-22 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-07-22 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-07-22 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-07-11 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $63.8K |
| 2026-07-11 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-11 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-07-11 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-03 | 增塑PVC混合物 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 1,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $21 |
| 2026-07-30 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $222 |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $52.9K |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $210 |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $267 |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $44.7K |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $9.1K |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $12.6K |
| 2026-07-29 | 橡胶塑料鞋件 | HONGKONG REFINE INDUSTRIAL LTD | 巴基斯坦 | $3.2K |