Vietnam Umano Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM UMANO
7
进口笔数
17
出口笔数
$83.6K
进口金额
$500.5K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603575042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0M2EH6 |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM UMANO |
| 企业英文名称 | VIETNAM UMANO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn |
| 电话 | 02513686296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120.813亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $76.0K |
| 日本 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $500.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.0K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Takaroku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.5K | SAN共聚物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Umano Chemical Container Co., Ltd. | 1 | $74 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 | |
| City Know International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15 | 其他轴承、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | 17 | $500.5K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 塑料容器 | CITY KNOW INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-12-25 | 丙烯共聚物 | TAKAROKU SHOJI CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-08-04 | 非泡沫塑料片 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $74 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-03-20 | 非注塑模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-03-17 | 非注塑模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-02-10 | 非注塑模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 塑料封口件 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-24 | 塑料容器 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $188 |
| 2025-12-24 | 塑料封口件 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | UMANO CHEMICAL CONTAINER CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | Umano Chemical Container Co., Ltd. | 日本 | $800 |