Akiko Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AKIKO VIệT NAM
2
进口笔数
14
出口笔数
$5.8K
进口金额
$81.9K
出口金额
2024-01-04
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316933235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDH8YKF |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | 25/24A đường TCH 17, Tổ 7, khu phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AKIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKIKO VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84799006744 |
| 邮箱 | akiko.hcm.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $81.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $81.5K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 非注塑模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-12-26 | 非注塑模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 焊接钢管 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $878 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2024-10-16 | 非不锈钢管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-10-16 | 钢铁螺钉螺栓 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-10-16 | 安全阀 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-10-16 | 阀门龙头 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2024-10-16 | 非不锈钢管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2024-10-16 | 非不锈钢管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $554 |