Hung Thinh Technical & Molding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & KHUôN MẫU HưNG THịNH
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$67.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314811390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPHWXE8 |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 178 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & KHUÔN MẪU HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TECHNICAL & MOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0933083978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $67.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $67.6K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他钢铁非螺纹件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁非螺纹件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁非螺纹件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-30 | 铜合金管件 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-30 | 其他钢弹簧 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |