Industries Dentachi Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,056 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DENTACHI VIệT NAM
97
进口笔数
1,056
出口笔数
$93.7K
进口金额
$14.77M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
58
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107376326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S1YN8U |
| 成立日期 | 2016-03-29 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 66/2 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DENTACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRIES DENTACHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84986832938 |
| 官网 | www.dentachi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $31.9K |
| 中国 | 22 | $15.7K |
| 中国台湾 | 18 | $15.7K |
| 瑞士 | 3 | $10.0K |
| 韩国 | 11 | $8.8K |
| 意大利 | 4 | $3.8K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 3 | $2.7K |
| 马来西亚 | 4 | $1.3K |
| 德国 | 2 | $769 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,056 | $14.76M |
| 德国 | 1 | $423 |
| 日本 | 1 | $99 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peter Hirt GmbH | 德国 | 3 | $10.0K | 测量仪器零件、轴承座 |
| Taniguchi Heaters Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.1K | 非陶瓷绝缘配件、电热器具零件 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 6 | $3.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、塑料管件 |
| Soloong Controls (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Krier Sas | 法国 | 3 | $2.7K | 其他9030仪器、平衡机 |
| WINLING TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 4 | $2.7K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Komachine | 韩国 | 4 | $2.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.2K | 非电气机械零件、电磁装置 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $13.17M | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $293.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $214.9K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $121.6K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 50 | $68.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $67.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $41.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $38.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $35.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $24.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 分析仪器 | ENVILAB SDN BHD | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | TAIWAN SCHEMIK CORP | 中国台湾 | $129 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $656 |
| 2026-05-26 | 其他测量仪器 | Hubei Miran Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-05-12 | 非机动车零件 | Wicke Castors Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 中国 | $59 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE. LTD. | 捷克 | $25 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $16 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $8 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $47 |
出口(共 1,056)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 其他电动手工具 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-31 | 自动断路器 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 钢铁铰接链 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-31 | 聚丙烯硬管 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 聚丙烯硬管 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 可互换扳手套筒 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |