Industries Dentachi Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,056 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DENTACHI VIệT NAM

97
进口笔数
1,056
出口笔数
$93.7K
进口金额
$14.77M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
58
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $630 · 1 笔出口 $13.5K · 5 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $41.5K · 28 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $46.0K · 32 笔2024-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $25.3K · 17 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $34.4K · 19 笔2024-03进口 $4.2K · 4 笔出口 $50.0K · 30 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $36.2K · 21 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $65.8K · 30 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $40.6K · 20 笔2024-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $45.8K · 30 笔2024-08进口 $425 · 2 笔出口 $23.6K · 19 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $40.1K · 22 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $55.2K · 36 笔2024-11进口 $208 · 1 笔出口 $24.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 20 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $27.9K · 24 笔2025-04进口 $446 · 2 笔出口 $84.9K · 39 笔2025-05进口 $754 · 2 笔出口 $18.6K · 18 笔2025-06进口 $454 · 1 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-07进口 $6.2K · 7 笔出口 $27.8K · 21 笔2025-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $54.2K · 28 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $58.3K · 39 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $47.3K · 26 笔2025-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $54.3K · 22 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $53.9K · 39 笔2026-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $76.0K · 30 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $42.3K · 16 笔2026-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $89.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 32 笔2026-05进口 $342 · 2 笔出口 $77.0K · 34 笔2026-06进口 $656 · 1 笔出口 $61.0K · 24 笔2026-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $49.6K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $630 · 1 笔出口 $13.5K · 5 笔2023-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $41.5K · 28 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $46.0K · 32 笔2024-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $25.3K · 17 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $34.4K · 19 笔2024-03进口 $4.2K · 4 笔出口 $50.0K · 30 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $36.2K · 21 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $65.8K · 30 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $40.6K · 20 笔2024-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $45.8K · 30 笔2024-08进口 $425 · 2 笔出口 $23.6K · 19 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $40.1K · 22 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $55.2K · 36 笔2024-11进口 $208 · 1 笔出口 $24.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 20 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $27.9K · 24 笔2025-04进口 $446 · 2 笔出口 $84.9K · 39 笔2025-05进口 $754 · 2 笔出口 $18.6K · 18 笔2025-06进口 $454 · 1 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-07进口 $6.2K · 7 笔出口 $27.8K · 21 笔2025-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $54.2K · 28 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $58.3K · 39 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $47.3K · 26 笔2025-11进口 $2.7K · 3 笔出口 $54.3K · 22 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $53.9K · 39 笔2026-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $76.0K · 30 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $42.3K · 16 笔2026-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $89.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 32 笔2026-05进口 $342 · 2 笔出口 $77.0K · 34 笔2026-06进口 $656 · 1 笔出口 $61.0K · 24 笔2026-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $49.6K · 34 笔

工商档案

企业注册号0107376326
企查查编码QVN4S1YN8U
成立日期2016-03-29
联系地址Số 11, ngách 66/2 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DENTACHI VIỆT NAM
企业英文名称INDUSTRIES DENTACHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84986832938
官网www.dentachi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
85011037.5瓦以下电机
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
680520纸基研磨料
831130金属焊条
851690电热器具零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
854449绝缘电线
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$31.9K
中国22$15.7K
中国台湾18$15.7K
瑞士3$10.0K
韩国11$8.8K
意大利4$3.8K
美国2$2.8K
法国3$2.7K
马来西亚4$1.3K
德国2$769

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,056$14.76M
德国1$423
日本1$99
中国台湾1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peter Hirt GmbH德国3$10.0K测量仪器零件、轴承座
Taniguchi Heaters Co., Ltd.日本3$7.1K非陶瓷绝缘配件、电热器具零件
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡3$4.1K其他塑料制品、纺织传送带
Ross Asia K.K.日本6$3.2K阀门龙头、液压气压阀门
Kyowa Co., Ltd.日本4$3.0K钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Soloong Controls (Beijing) Co., Ltd.中国5$2.8K37.5瓦以下电机、阀门龙头
Krier Sas法国3$2.7K其他9030仪器、平衡机
WINLING TECHNOLOGY LTD中国台湾4$2.7K电力控制板、其他自动控制仪
Komachine韩国4$2.6K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板
Sanyo Shoji Co., Ltd.日本3$2.2K非电气机械零件、电磁装置

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南97$13.17M其他钢铁制品、塑料卷轴
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南99$293.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南93$214.9K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南41$121.6K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Maple Co., Ltd.越南50$68.7K染色棉针织布、印刷标签
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南47$67.3K机械零件、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南36$41.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南40$38.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南34$35.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南40$24.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29分析仪器ENVILAB SDN BHD美国$2.1K
2026-07-27过滤净化器零件TAIWAN SCHEMIK CORP中国台湾$129
2026-06-11阀门龙头Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.意大利$656
2026-05-26其他测量仪器Hubei Miran Technology Co., Ltd.中国$92
2026-05-12非机动车零件Wicke Castors Co., Ltd.中国$250
2026-03-31其他测量仪器SICK PTE. LTD.中国$59
2026-03-31带接头绝缘电线SICK PTE. LTD.捷克$25
2026-03-31其他测量仪器SICK PTE. LTD.马来西亚$16
2026-03-31其他钢铁制品SICK PTE. LTD.德国$8
2026-03-31其他测量仪器SICK PTE. LTD.马来西亚$47

出口(共 1,056)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管件Eidai Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-31其他电动手工具Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-07-31自动断路器Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-07-31钢铁铰接链Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$140
2026-07-31聚丙烯硬管Eidai Vietnam Co., Ltd.越南$68
2026-07-31聚丙烯硬管Eidai Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-07-31可互换扳手套筒Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-31非泡沫塑料片Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$684

相关企业 · 同类产品

Industries Dentachi Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →