Meisei VNM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEISEI VNM

95
进口笔数
53
出口笔数
$1.56M
进口金额
$174.1K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $470 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.5K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 4 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $203.5K · 6 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $73.3K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-07进口 $44.5K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-11进口 $70.1K · 5 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-12进口 $71.8K · 7 笔出口 $16.4K · 5 笔2026-01进口 $51.7K · 6 笔出口 $9.1K · 5 笔2026-02进口 $60.0K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.6K · 5 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $470 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.5K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 4 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $203.5K · 6 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-06进口 $73.3K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-07进口 $44.5K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-11进口 $70.1K · 5 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-12进口 $71.8K · 7 笔出口 $16.4K · 5 笔2026-01进口 $51.7K · 6 笔出口 $9.1K · 5 笔2026-02进口 $60.0K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.6K · 5 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318077572
企查查编码QVNWKAN6DV
成立日期2023-10-03
联系地址RF07, Tầng 13 Tòa nhà Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEISEI VNM
企业英文名称MEISEI VNM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话66611945533
邮箱hasegawa@meisei-shokai.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本167.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
853225纸塑固定电容器
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
392063不饱和聚酯塑料片
853690其他电路开关装置
903210自动控制仪器
560312人造纤维无纺布
850519非金属永磁体
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
903210自动控制仪器
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390330ABS共聚物
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$885.0K
日本44$497.2K
泰国5$154.2K
沙特阿拉伯2$14.4K
马来西亚7$6.7K
中国香港1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$172.9K
日本1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meisei & Co., Ltd.日本76$1.24M泵及压缩机零件、其他电气开关
Siam Meisei Co., Ltd.泰国5$154.2K自攻螺钉、电热器具零件
MEISEI & CO LTD HONG KONG BRANCH中国香港9$145.9K滚珠轴承、其他电路开关装置
Meisei Hitech (M) Sdn Bhd沙特阿拉伯1$14.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Nippon Seal Co., Ltd.日本1$4.1K化纤长毛绒织物、自粘纸板
Meisei Hitech (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$334自攻螺钉、铜锡合金板材
Changshu South East Plastic Co., Ltd.中国1$300酚醛树脂、其他聚酰胺
Hanwha Chemical Malaysia Sdn. Bhd.沙特阿拉伯1$29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、氯乙烯聚合物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南38$86.5K聚丙烯聚合物、聚甲醛
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南4$41.7K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南2$18.7K电器装置零件、铜绕组线
Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd.越南2$11.5K半导体器件零件、自粘塑料片
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.新加坡2$8.0K其他液化石油气、丁酮
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K云母制品、瓦楞纸箱
Meisei & Co., Ltd. Nagoya Branch越南1$1.3K水性聚合物涂料
SSK Co., Ltd.日本1$1.2K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22人造纤维无纺布Meisei & Co., Ltd.日本$484
2026-06-22不饱和聚酯塑料片Meisei & Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-22泵及压缩机零件Meisei & Co., Ltd.日本$644
2026-06-22泵及压缩机零件Meisei & Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-22泵及压缩机零件Meisei & Co., Ltd.日本$553
2026-06-22不饱和聚酯塑料片Meisei & Co., Ltd.日本$4.5K
2026-06-02其他电路开关装置Meisei & Co., Ltd.中国$448
2026-06-02非金属永磁体Meisei & Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-02其他电路开关装置Meisei & Co., Ltd.中国$392
2026-06-02其他电路开关装置Meisei & Co., Ltd.中国$460

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自动控制仪器Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-25自动控制仪器Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-05-29自动控制仪器Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-10乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.2K
2026-04-10乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.2K
2026-04-09乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.2K
2026-02-09聚丙烯聚合物Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-02-09聚丙烯聚合物Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-01-22聚丙烯聚合物Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-01-21聚丙烯聚合物Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Meisei VNM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →