Meisei VNM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEISEI VNM
89
进口笔数
50
出口笔数
$1.40M
进口金额
$162.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318077572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKAN6DV |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | RF07, Tầng 13 Tòa nhà Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEISEI VNM |
| 企业英文名称 | MEISEI VNM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 66611945533 |
| 邮箱 | hasegawa@meisei-shokai.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 167.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $739.8K |
| 日本 | 43 | $487.7K |
| 泰国 | 5 | $154.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $14.4K |
| 马来西亚 | 7 | $6.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $160.9K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meisei & Co., Ltd. | 日本 | 70 | $1.08M | 泵及压缩机零件、其他电气开关 |
| Siam Meisei Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $154.2K | 自攻螺钉、电热器具零件 |
| MEISEI & CO LTD HONG KONG BRANCH | 中国香港 | 9 | $145.9K | 滚珠轴承、其他电路开关装置 |
| 452c28f5e036d75ee92fadf8ab5b9330 | 1 | $14.4K | ||
| Nippon Seal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 化纤长毛绒织物、自粘纸板 |
| Meisei Hitech (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $334 | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Changshu South East Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 酚醛树脂、其他聚酰胺 |
| Hanwha Chemical Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、活性碳 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $86.5K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 半导体器件零件、自粘塑料片 |
| Scientex Tsukasa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、滚珠轴承 |
| Meisei & Co., Ltd. Nagoya Branch | 越南 | 1 | $1.3K | 水性聚合物涂料 |
| SSK Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $442 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $442 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 不饱和聚酯塑料片 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | MEISEI & CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | MEISEI & CO LTD | 日本 | $18.5K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-09 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 自动控制仪器 | SSK CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯聚合物 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |