Khang Thinh Mfg. Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế CHế TạO KHANG THịNH
1
进口笔数
36
出口笔数
$1.6K
进口金额
$165.7K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315822677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM07D7G |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | 145/11 Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ CHẾ TẠO KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH MANUFACTURE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/11 Ấp 121, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84764039039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $147.2K |
| 新西兰 | 3 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA PRECISION LIMITED | 新西兰 | 1 | $1.6K | 8477机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $143.4K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Alpha Precision | 新西兰 | 3 | $18.6K | 非注塑模具、印刷机零件 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $815 | 自动数据处理机处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 8477机器零件 | ALPHA PRECISION LIMITED | 新西兰 | $1.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-20 | 非注塑模具 | Alpha Precision | 新西兰 | $800 |
| 2026-01-16 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-01-16 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |
| 2026-01-16 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-16 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-26 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 模具 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |