Toan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,295 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Phát
16
进口笔数
1,295
出口笔数
$730.8K
进口金额
$3.80M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900276949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM552WV8 |
| 成立日期 | 2003-05-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bến, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOANPHAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bến, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842213946035 |
| 邮箱 | info@toanphatpacking.vn |
| 传真 | +842213946034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $559.2K |
| 印度 | 1 | $117.9K |
| 中国 | 1 | $53.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,174 | $3.67M |
| 爱尔兰 | 30 | $74.7K |
| 印度尼西亚 | 52 | $26.3K |
| 柬埔寨 | 8 | $19.8K |
| 泰国 | 19 | $6.9K |
| 缅甸 | 12 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 12 | $449.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 1 | $117.9K | 织机零件附件、机器零件 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $109.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $568.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $513.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 114 | $417.1K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 138 | $407.6K | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 77 | $270.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $200.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $111.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $94.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $80.5K | 铝合金型材、木托盘 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $51.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-04-24 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $38.7K |
| 2026-01-19 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $32.3K |
| 2025-10-06 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $33.9K |
| 2025-07-30 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
| 2025-03-31 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $36.5K |
| 2024-12-20 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $36.2K |
| 2024-10-02 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $35.8K |
| 2024-07-20 | 30厘米以上梭织机 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $117.9K |
| 2024-07-15 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $36.8K |
出口(共 1,295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $198 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $647 |