Toan Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,295 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toàn Phát

16
进口笔数
1,295
出口笔数
$730.8K
进口金额
$3.80M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $56.2K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 25 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $62.6K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 25 笔2024-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $47.9K · 25 笔2024-03进口 $53.7K · 1 笔出口 $80.8K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 22 笔2024-07进口 $154.7K · 2 笔出口 $89.9K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 29 笔2024-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $115.0K · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 35 笔2024-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $154.0K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 29 笔2025-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $119.1K · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 33 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $109.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 30 笔2025-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $135.0K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 50 笔2026-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $129.0K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 45 笔2026-04进口 $77.4K · 1 笔出口 $141.4K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $56.2K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 25 笔2023-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $62.6K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 25 笔2024-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $47.9K · 25 笔2024-03进口 $53.7K · 1 笔出口 $80.8K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 22 笔2024-07进口 $154.7K · 2 笔出口 $89.9K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 29 笔2024-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $115.0K · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 35 笔2024-12进口 $36.2K · 1 笔出口 $154.0K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 29 笔2025-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $119.1K · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 33 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $109.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 30 笔2025-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $135.0K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 50 笔2026-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $129.0K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 45 笔2026-04进口 $77.4K · 1 笔出口 $141.4K · 46 笔

工商档案

企业注册号0900276949
企查查编码QVNM552WV8
成立日期2003-05-20
联系地址Tổ dân phố Bến, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT
企业英文名称TOANPHAT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Bến, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842213946035
邮箱info@toanphatpacking.vn
传真+842213946034
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
84462930厘米以上梭织机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
480890其他纸及纸板
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
482290纸制卷轴
442199其他木制品
392119其他泡沫塑料
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$559.2K
印度1$117.9K
中国1$53.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,174$3.67M
爱尔兰30$74.7K
印度尼西亚52$26.3K
柬埔寨8$19.8K
泰国19$6.9K
缅甸12$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国12$449.4KABS共聚物、聚碳酸酯
LOHIA CORP LIMITED印度1$117.9K织机零件附件、机器零件
Lotte Chemical Corp.韩国2$109.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
KOCO GROUP Ltd.中国1$53.7K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南72$568.4K其他钢铁制品、电器装置零件
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南138$513.6K机织标签、印刷标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南114$417.1K合成纤维缝纫线、色织棉布
Fruit of the Loom International Ltd.越南138$407.6K瓦楞纸箱、染色棉针织布
Uniden Vietnam Ltd.越南77$270.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
SATO Vietnam Co., Ltd.越南106$200.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南50$111.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南63$94.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南68$80.5K铝合金型材、木托盘
SVP Vietnam Co., Ltd.越南42$51.6K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$38.7K
2026-04-24丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$38.7K
2026-01-19丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$32.3K
2025-10-06丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$33.9K
2025-07-30丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$35.2K
2025-03-31丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$36.5K
2024-12-20丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$36.2K
2024-10-02丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$35.8K
2024-07-2030厘米以上梭织机LOHIA CORP LTD印度$117.9K
2024-07-15丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$36.8K

出口(共 1,295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.5K
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.4K
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$198
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$4.6K
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.6K
2026-04-28瓦楞纸箱MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1.6K
2026-04-27瓦楞纸箱SHINMEI VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-27瓦楞纸箱MOLEX VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-27瓦楞纸箱SHINMEI VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$647

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →