Shinmei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 829 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINMEI VIệT NAM
- 邮箱5
- Facebook1
829
进口笔数
337
出口笔数
$11.32M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
42
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901015393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0V75S3 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Đường D1, khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINMEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINMEI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84459373322 |
| 邮箱 | nakahara@shinmei-pac.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.475亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $5.48M |
| 越南 | 585 | $5.39M |
| 日本 | 62 | $429.4K |
| 泰国 | 6 | $16.6K |
| 韩国 | 4 | $365 |
| 印度尼西亚 | 1 | $153 |
| 中国台湾 | 3 | $94 |
| 墨西哥 | 1 | $52 |
| 德国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 252 | $8.69M |
| 越南 | 84 | $271.9K |
| 中国 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 197 | $5.56M | 塑料涂布纸板、铝箔 |
| KPC Global Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.71M | 非医用橡胶手套、无机涂布纸 |
| Shinmei Co., Ltd. | 越南 | 35 | $444.2K | 未涂布纸≤150克、非乙烯塑料袋 |
| Green Plastic Technology Joint Stock Co. | 越南 | 49 | $308.3K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Golden Star Printing Co., Ltd. | 越南 | 64 | $197.4K | 印刷标签 |
| Hanoi Production Trading Paper & Packing Co., Ltd. | 越南 | 51 | $188.8K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| NAPACO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 32 | $156.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Napaco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $139.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Toan Phat Co., Ltd. | 越南 | 49 | $118.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toan Phat Co., Ltd. | 越南 | 50 | $111.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmei Co., Ltd. | 越南 | 252 | $8.69M | 铝制家用器具、纸制餐具 |
| Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | 42 | $124.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| URENCO Urban and Industrial Environment Joint Stock Company 11 | 越南 | 33 | $110.6K | 钢铁废料、其他纸废料 |
| Environment Urban and Industrial Corporation Joint Stock Company | 越南 | 12 | $21.1K | 其他塑料废料、聚合木燃料 |
| Shanghai Shenyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 可互换冲压工具 |
| URENCO Urban and Industrial Environment Joint Stock Company | 越南 | 5 | $10.9K | 钢铁废料、其他塑料废料 |
| URENCO 11 Joint Stock Company for Urban Environment and Industry | 越南 | 1 | $4.2K | 铝废料 |
| Viet A Services & Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $273 | 氧化铝、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DICH VU VA SAN XUAT DAI AN | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他无机化合物 | KPC GLOBAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KPC GLOBAL CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DICH VU VA SAN XUAT DAI AN | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | KPC GLOBAL CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KPC GLOBAL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ROYAL PACKING SOLUTIONS JOINT STOCK CO | 越南 | $444 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TOAN PHAT | 越南 | $38 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $714 |
| 2026-04-24 | 铝废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $714 |
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 铝废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $572 |
| 2026-04-24 | 铝废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $572 |
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY CP MOI TRUONG DO THI VA CONG NGHIEP 11-URENCO | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | SHINMEI CO LTD | 日本 | $1.6K |