Viet A Services & Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Dịch Vụ Việt á

11
进口笔数
494
出口笔数
$44.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 15 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $28.4K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 11 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 20 笔2024-08进口 $404 · 1 笔出口 $16.0K · 13 笔2024-09进口 $410 · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $15.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 13 笔2025-04进口 $273 · 1 笔出口 $34.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 11 笔2025-08进口 $268 · 1 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 18 笔2026-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $24.2K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 15 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $28.4K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 11 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 20 笔2024-08进口 $404 · 1 笔出口 $16.0K · 13 笔2024-09进口 $410 · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $15.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 13 笔2025-04进口 $273 · 1 笔出口 $34.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 11 笔2025-08进口 $268 · 1 笔出口 $11.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 18 笔2026-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $24.2K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号0105934952
企查查编码QVN35XQ88B
成立日期2012-07-03
联系地址Số 17B, ngõ 22, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ VIỆT Á
企业英文名称VIET A SERVICES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 299 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438751908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
281820氧化铝
382499其他化学制剂
841440牵引式空压机
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848140安全阀
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$41.0K
越南3$2.4K
新加坡1$410
日本1$192
泰国1$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南494$987.2K
老挝1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd.中国5$39.3K其他化学制剂、氧化铝
Daesin Co., Ltd.越南1$1.7K牵引式空压机、其他气泵
Daesin Co., Ltd.越南1$1.7K牵引式空压机、其他气泵
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$814其他塑料制品、发动机点火零件
Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南2$541铝制家用器具、纸制餐具

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南21$98.0K其他塑料制品、其他电子IC
ESD Work Vina Co., Ltd.越南57$80.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
DKT Vina Co., Ltd.越南13$65.5K印刷电路、自粘塑料片
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南16$51.4K照相机零件、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$40.3K自粘塑料片、其他塑料制品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南24$33.8K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Dae Gwang Vina Co., Ltd.越南18$19.2K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南18$18.2K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
DYT Vietnam Co., Ltd.越南12$9.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Woori & Tech Vina Co., Ltd.越南16$9.0K20W以下固定电阻器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他气泵Daesin Co., Ltd.中国$860
2026-05-26牵引式空压机Daesin Co., Ltd.中国$860
2026-05-13其他气泵Daesin Co., Ltd.越南$860
2026-05-13牵引式空压机Daesin Co., Ltd.越南$860
2025-08-22其他气泵Shinmei Vietnam Co., Ltd.日本$192
2025-08-22工业干燥机Shinmei Vietnam Co., Ltd.泰国$77
2025-04-22其他气泵SHINMEI VIETNAM CO LTD越南$195
2025-04-22工业干燥机Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$78
2024-10-18氧化铝Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd.中国$3.7K
2024-09-04其他气泵Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.新加坡$410

出口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29安全阀Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$191
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$191
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$383
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$383
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$191
2026-06-29过滤净化器零件Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$383
2026-06-29安全阀Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-06-27其他气泵Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-26液体流量计DKT Vina Co., Ltd.越南$98

相关企业 · 同类产品

Viet A Services & Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →