Viet A Services & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 494 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Dịch Vụ Việt á
11
进口笔数
494
出口笔数
$44.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105934952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35XQ88B |
| 成立日期 | 2012-07-03 |
| 联系地址 | Số 17B, ngõ 22, phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A SERVICES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 299 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438751908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.0K |
| 越南 | 3 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $410 |
| 日本 | 1 | $192 |
| 泰国 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 494 | $987.2K |
| 老挝 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.3K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $814 | 其他塑料制品、发动机点火零件 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $541 | 铝制家用器具、纸制餐具 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $98.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $80.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $51.4K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.8K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.2K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.0K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他气泵 | Daesin Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-05-26 | 牵引式空压机 | Daesin Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-05-13 | 其他气泵 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-05-13 | 牵引式空压机 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2025-08-22 | 其他气泵 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2025-08-22 | 工业干燥机 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $77 |
| 2025-04-22 | 其他气泵 | SHINMEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-22 | 工业干燥机 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2024-10-18 | 氧化铝 | Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-04 | 其他气泵 | Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | $410 |
出口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 安全阀 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-06-29 | 安全阀 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-27 | 其他气泵 | Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 液体流量计 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $98 |