Woori & Tech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,725 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOORI & TECH VINA

1,725
进口笔数
710
出口笔数
$24.84M
进口金额
$20.97M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
193
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 18 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $53.6K · 25 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-11进口 $70.0K · 25 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-12进口 $109.4K · 32 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-01进口 $93.8K · 24 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-02进口 $36.6K · 22 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-03进口 $72.1K · 30 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $51.0K · 15 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $34.0K · 14 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-06进口 $59.4K · 22 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-07进口 $71.9K · 22 笔出口 $36.8K · 6 笔2024-08进口 $261.8K · 32 笔出口 $173.2K · 5 笔2024-09进口 $287.8K · 25 笔出口 $72.9K · 5 笔2024-10进口 $476.7K · 30 笔出口 $157.4K · 3 笔2024-11进口 $352.8K · 27 笔出口 $297.7K · 7 笔2024-12进口 $426.5K · 40 笔出口 $376.8K · 9 笔2025-01进口 $440.8K · 29 笔出口 $531.8K · 9 笔2025-02进口 $787.7K · 41 笔出口 $591.0K · 8 笔2025-03进口 $816.8K · 44 笔出口 $393.2K · 10 笔2025-04进口 $500.9K · 30 笔出口 $729.2K · 12 笔2025-05进口 $981.4K · 55 笔出口 $466.9K · 12 笔2025-06进口 $1.71M · 76 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-07进口 $1.97M · 95 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-08进口 $1.28M · 69 笔出口 $1.32M · 38 笔2025-09进口 $1.10M · 67 笔出口 $1.31M · 48 笔2025-10进口 $1.79M · 79 笔出口 $1.60M · 39 笔2025-11进口 $1.16M · 67 笔出口 $1.21M · 39 笔2025-12进口 $1.58M · 101 笔出口 $1.85M · 43 笔2026-01进口 $1.21M · 80 笔出口 $1.36M · 45 笔2026-02进口 $1.08M · 58 笔出口 $908.9K · 42 笔2026-03进口 $1.13M · 65 笔出口 $1.26M · 53 笔2026-04进口 $1.85M · 83 笔出口 $1.58M · 52 笔2026-05进口 $983.4K · 69 笔出口 $597.8K · 53 笔2026-06进口 $1.26M · 76 笔出口 $1.31M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 18 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $53.6K · 25 笔出口 $67.9K · 8 笔2023-11进口 $70.0K · 25 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-12进口 $109.4K · 32 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-01进口 $93.8K · 24 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-02进口 $36.6K · 22 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-03进口 $72.1K · 30 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $51.0K · 15 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $34.0K · 14 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-06进口 $59.4K · 22 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-07进口 $71.9K · 22 笔出口 $36.8K · 6 笔2024-08进口 $261.8K · 32 笔出口 $173.2K · 5 笔2024-09进口 $287.8K · 25 笔出口 $72.9K · 5 笔2024-10进口 $476.7K · 30 笔出口 $157.4K · 3 笔2024-11进口 $352.8K · 27 笔出口 $297.7K · 7 笔2024-12进口 $426.5K · 40 笔出口 $376.8K · 9 笔2025-01进口 $440.8K · 29 笔出口 $531.8K · 9 笔2025-02进口 $787.7K · 41 笔出口 $591.0K · 8 笔2025-03进口 $816.8K · 44 笔出口 $393.2K · 10 笔2025-04进口 $500.9K · 30 笔出口 $729.2K · 12 笔2025-05进口 $981.4K · 55 笔出口 $466.9K · 12 笔2025-06进口 $1.71M · 76 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-07进口 $1.97M · 95 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-08进口 $1.28M · 69 笔出口 $1.32M · 38 笔2025-09进口 $1.10M · 67 笔出口 $1.31M · 48 笔2025-10进口 $1.79M · 79 笔出口 $1.60M · 39 笔2025-11进口 $1.16M · 67 笔出口 $1.21M · 39 笔2025-12进口 $1.58M · 101 笔出口 $1.85M · 43 笔2026-01进口 $1.21M · 80 笔出口 $1.36M · 45 笔2026-02进口 $1.08M · 58 笔出口 $908.9K · 42 笔2026-03进口 $1.13M · 65 笔出口 $1.26M · 53 笔2026-04进口 $1.85M · 83 笔出口 $1.58M · 52 笔2026-05进口 $983.4K · 69 笔出口 $597.8K · 53 笔2026-06进口 $1.26M · 76 笔出口 $1.31M · 66 笔

工商档案

企业注册号2500578184
企查查编码QVNMFB0C6G
成立日期2017-02-16
联系地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOORI & TECH VINA
企业英文名称WOORI & TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本114亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854239其他电子IC
854290集成电路零件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
854110非LED二极管
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
853710电力控制板
853400印刷电路
851810麦克风及支架
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
681519其他矿物制品
940550非电照明器具
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,083$9.40M
中国台湾174$6.27M
中国523$6.03M
韩国270$1.76M
日本61$632.8K
英国8$251.7K
菲律宾53$170.2K
新加坡58$152.8K
马来西亚42$95.5K
中国香港1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国377$11.37M
越南332$9.59M
印度1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 193)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humin Tech Co., Ltd.韩国297$6.69M其他电子IC、集成电路零件
BSE Vietnam Co., Ltd.越南54$1.85M麦克风及支架、未装壳扬声器
Changwoo Electronics Vina Co., Ltd.越南109$659.2K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Youngjin AST Vina Co., Ltd.越南81$320.2K印刷版及石印石、其他铝制品
Diops Vina Co., Ltd.越南59$201.1K金属表面酸洗制剂、半制银
Hoan My Trading Development Co., Ltd.越南80$74.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
88 Trading & Construction Co., Ltd. Bac Ninh Branch越南48$63.1K未印刷标签、聚乙烯袋
BY TECH Co., Ltd.越南42$58.9K自粘塑料片、非乙烯塑料袋
BY TECH Co., Ltd.越南33$47.0K自粘塑料片、非乙烯塑料袋
MS Cosmo Co., Ltd.越南54$40.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurivoice Co., Ltd.韩国260$9.81M处理器及控制器
EMW Vietnam Co., Ltd.越南99$5.09M其他塑料制品、自粘塑料片
Humin Tech Co., Ltd.韩国111$1.26M电力控制板、处理器及控制器
G.S Electronics Co., Ltd.越南21$666.5K其他塑料片材、精炼铜箔
BSE Vietnam Co., Ltd.越南63$243.4K音频设备零件、其他电子IC
Vina Newflex Co., Ltd.越南19$222.5K其他钢铁制品、自粘塑料片
Multi Tech Vina Co., Ltd.越南20$98.9K印刷电路、其他电路开关装置
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南24$76.4K其他塑料制品、其他固定电容器
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南16$67.1K钢化安全玻璃、通信设备零件
Kido Sports Vina Co., Ltd.越南20$8.6K安全帽、帽子配件

近期贸易明细

进口(共 1,725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Seoul Metal Vietnam Joint Stock Company越南$294
2026-06-30钢铁螺钉螺栓SEOUL METAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY越南$294
2026-06-30铜制钉及类似品SEOUL METAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY越南$807
2026-06-30其他铝制品HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$73
2026-06-30金属表面酸洗制剂CONG TY TNHH VINAFARM VINA新加坡$2.0K
2026-06-30钢铁弹簧Seoul Metal Vietnam Joint Stock Company越南$261
2026-06-30铜制钉及类似品Seoul Metal Vietnam Joint Stock Company越南$807
2026-06-30印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$126
2026-06-30印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$126
2026-06-30印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$190

出口(共 710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30处理器及控制器Nurivoice Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-06-30印刷电路Lim KR Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-30处理器及控制器Nurivoice Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-06-30其他电子ICEMW Vietnam Co., Ltd.越南$12.0K
2026-06-30处理器及控制器Nurivoice Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-30印刷电路Lim KR Co., Ltd.越南$26.3K
2026-06-29电力控制板Humin Tech Co., Ltd.韩国$526
2026-06-29电力控制板Humin Tech Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-06-27处理器及控制器Nurivoice Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-06-27处理器及控制器Nurivoice Co., Ltd.韩国$650

相关企业 · 同类产品

Woori & Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →