BSE Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,104 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BSE Việt Nam
2,014
进口笔数
2,104
出口笔数
$65.22M
进口金额
$140.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
52
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800936736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCG2V6R |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ba Hàng, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BSE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ba Hàng, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842203574567 |
| 邮箱 | bsevietnam@gmail.com |
| 传真 | +842203574558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,944.6956亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,129 | $28.35M |
| 韩国 | 486 | $17.14M |
| 马来西亚 | 46 | $6.73M |
| 德国 | 90 | $5.47M |
| 越南 | 336 | $5.40M |
| 日本 | 75 | $931.1K |
| 新加坡 | 2 | $894.4K |
| 澳大利亚 | 10 | $173.1K |
| 英国 | 9 | $52.8K |
| 中国台湾 | 30 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 659 | $84.44M |
| 印度 | 705 | $41.67M |
| 韩国 | 211 | $7.40M |
| 巴西 | 173 | $2.38M |
| 马来西亚 | 123 | $1.96M |
| 印度尼西亚 | 127 | $1.55M |
| 新加坡 | 26 | $423.8K |
| 中国香港 | 10 | $134.8K |
| 埃及 | 12 | $85.4K |
| 中国台湾 | 25 | $82.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSE Co., Ltd. | 韩国 | 541 | $20.84M | 音频设备零件、1kg以下胶粘剂 |
| BSE Co., Ltd. | 中国 | 238 | $10.36M | 金属永磁体、1kg以下胶粘剂 |
| BSE CO LTD | 新加坡 | 42 | $10.07M | 其他电子IC |
| Hong Kong Jiari Plastic Co., Ltd. | 中国 | 311 | $6.22M | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| AAC TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 37 | $5.23M | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Inno Flex Co., Ltd. | 越南 | 222 | $3.90M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Dongguan City Tangxia Star Electronics Parts Factory | 中国 | 280 | $2.03M | 音频设备零件、铜垫圈 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $307.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tianjin Chunchengboda Electronic Co., Ltd. | 中国 | 69 | $131.2K | 音频设备零件 |
| BSE Co., Ltd. | 德国 | 32 | $99.3K | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 701 | $41.63M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 103 | $31.82M | 智能手机、通信设备 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $12.31M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $11.18M | 未装壳扬声器、麦克风及支架 |
| BSE Co., Ltd. | 韩国 | 167 | $6.91M | 未装壳扬声器、麦克风及支架 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $5.93M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 338 | $4.44M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| MFS Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $1.35M | 其他塑料包装制品、未印刷标签 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.22M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.18M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 2,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Dongguan City Tangxia Star Electronics Parts Factory | 中国 | $956 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Dongguan City Tangxia Star Electronics Parts Factory | 中国 | $995 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Inno Flex Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 音频设备零件 | Hong Kong Jiari Plastic Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-07-30 | 麦克风及支架 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 音频设备零件 | Hong Kong Jiari Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 音频设备零件 | BSE Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 音频设备零件 | BSE Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | Fine Star International (S) Pte. Ltd. | 中国 | $20.8K |
出口(共 2,104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70.6K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $52.7K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $23.7K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $264.2K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $85.3K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $123.0K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $79.7K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $162.3K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $31.3K |
| 2026-07-31 | 未装壳扬声器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $84.3K |