88 Trading & Construction Co., Ltd. Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH PHúC ITC - CHI NHáNH 88TCS BắC NINH
1
进口笔数
70
出口笔数
$6.6K
进口金额
$170.0K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500500212-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPQW4PB |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Số 157, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚC ITC - CHI NHÁNH 88TCS BẮC NINH |
| 企业英文名称 | VINH PHUC ITC COMPANY LIMITED - 88TCS BAC NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 157, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02223896588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $158.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoo Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $54.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $31.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Woori Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.3K | 自粘塑料片、20W以下固定电阻器 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 1 | $11.3K | 二氧化硅、非轻质石油 | |
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $73 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $77 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $344 |
| 2025-04-08 | 绝缘电线 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $153 |
| 2025-04-08 | 绝缘电线 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $267 |
| 2025-04-08 | 其他电路开关装置 | SUNWOO TECH CO LTD | 韩国 | $55 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $127 |