Sirline Vietnam Supply Chain Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,609 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý CHUỗI CUNG ứNG SIRLINE VIệT NAM
2,609
进口笔数
0
出口笔数
$103.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
104
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C085KF |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 307, tờ bản đồ số 59, thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG SIRLINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SIRLINE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng D2-1, Lô I26-D khu công nghiệp Bá Thiện - Phân khu I, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0867131733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,434 | $98.85M |
| 泰国 | 57 | $3.13M |
| 美国 | 93 | $396.9K |
| 意大利 | 2 | $179.7K |
| 越南 | 12 | $163.0K |
| 西班牙 | 2 | $120.5K |
| 中国台湾 | 6 | $114.1K |
| 德国 | 2 | $71.2K |
| 墨西哥 | 30 | $18.2K |
| 韩国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal Precision Module (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 217 | $17.73M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| MPT Solution (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 209 | $17.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| World Wide Technology, LLC | 中国 | 424 | $8.70M | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Juteng (Neijiang) Communication Accessory Co., Ltd. | 中国 | 157 | $7.32M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tasun (Chongqing) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 140 | $6.60M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Kunshan Yu Rong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 73 | $5.33M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Chongqing Top Best Insulant Materials Co., Ltd. | 中国 | 133 | $2.54M | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| MPT Solution (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 108 | $2.47M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Suzhou Bingrong Precision Hardware Produce Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.05M | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Sino Hardware Electronics (Wujiang) Co., Ltd. | 中国 | 69 | $774.0K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $852 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Suzhou Ruixinzhi Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $51 |