Diops Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,919 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DIOPS VINA

843
进口笔数
1,919
出口笔数
$25.60M
进口金额
$19.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
29
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-11进口 $574.9K · 16 笔出口 $223.6K · 37 笔2023-12进口 $530.7K · 17 笔出口 $411.3K · 48 笔2024-01进口 $474.2K · 16 笔出口 $262.2K · 37 笔2024-02进口 $285.4K · 15 笔出口 $319.1K · 39 笔2024-03进口 $491.0K · 15 笔出口 $428.5K · 55 笔2024-04进口 $432.5K · 24 笔出口 $387.5K · 49 笔2024-05进口 $890.0K · 31 笔出口 $700.3K · 64 笔2024-06进口 $856.0K · 29 笔出口 $519.0K · 61 笔2024-07进口 $824.2K · 24 笔出口 $466.1K · 49 笔2024-08进口 $558.2K · 30 笔出口 $397.3K · 57 笔2024-09进口 $409.7K · 17 笔出口 $358.1K · 53 笔2024-10进口 $510.4K · 19 笔出口 $4.42M · 53 笔2024-11进口 $664.7K · 23 笔出口 $408.0K · 49 笔2024-12进口 $772.8K · 31 笔出口 $364.9K · 47 笔2025-01进口 $654.4K · 31 笔出口 $448.2K · 53 笔2025-02进口 $483.2K · 26 笔出口 $248.5K · 51 笔2025-03进口 $551.5K · 25 笔出口 $414.8K · 55 笔2025-04进口 $328.3K · 19 笔出口 $365.4K · 45 笔2025-05进口 $946.3K · 28 笔出口 $490.8K · 62 笔2025-06进口 $619.4K · 21 笔出口 $373.9K · 53 笔2025-07进口 $987.7K · 28 笔出口 $551.0K · 59 笔2025-08进口 $832.5K · 30 笔出口 $512.4K · 60 笔2025-09进口 $587.6K · 23 笔出口 $482.3K · 55 笔2025-10进口 $510.4K · 21 笔出口 $451.1K · 56 笔2025-11进口 $594.8K · 23 笔出口 $459.1K · 50 笔2025-12进口 $863.3K · 27 笔出口 $609.3K · 74 笔2026-01进口 $1.05M · 29 笔出口 $189.2K · 27 笔2026-02进口 $1.06M · 21 笔出口 $301.8K · 29 笔2026-03进口 $651.0K · 22 笔出口 $216.5K · 29 笔2026-04进口 $1.61M · 22 笔出口 $418.6K · 26 笔2026-05进口 $1.21M · 27 笔出口 $306.5K · 41 笔2026-06进口 $1.07M · 24 笔出口 $349.3K · 27 笔2026-07进口 $962.5K · 28 笔出口 $193.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-11进口 $574.9K · 16 笔出口 $223.6K · 37 笔2023-12进口 $530.7K · 17 笔出口 $411.3K · 48 笔2024-01进口 $474.2K · 16 笔出口 $262.2K · 37 笔2024-02进口 $285.4K · 15 笔出口 $319.1K · 39 笔2024-03进口 $491.0K · 15 笔出口 $428.5K · 55 笔2024-04进口 $432.5K · 24 笔出口 $387.5K · 49 笔2024-05进口 $890.0K · 31 笔出口 $700.3K · 64 笔2024-06进口 $856.0K · 29 笔出口 $519.0K · 61 笔2024-07进口 $824.2K · 24 笔出口 $466.1K · 49 笔2024-08进口 $558.2K · 30 笔出口 $397.3K · 57 笔2024-09进口 $409.7K · 17 笔出口 $358.1K · 53 笔2024-10进口 $510.4K · 19 笔出口 $4.42M · 53 笔2024-11进口 $664.7K · 23 笔出口 $408.0K · 49 笔2024-12进口 $772.8K · 31 笔出口 $364.9K · 47 笔2025-01进口 $654.4K · 31 笔出口 $448.2K · 53 笔2025-02进口 $483.2K · 26 笔出口 $248.5K · 51 笔2025-03进口 $551.5K · 25 笔出口 $414.8K · 55 笔2025-04进口 $328.3K · 19 笔出口 $365.4K · 45 笔2025-05进口 $946.3K · 28 笔出口 $490.8K · 62 笔2025-06进口 $619.4K · 21 笔出口 $373.9K · 53 笔2025-07进口 $987.7K · 28 笔出口 $551.0K · 59 笔2025-08进口 $832.5K · 30 笔出口 $512.4K · 60 笔2025-09进口 $587.6K · 23 笔出口 $482.3K · 55 笔2025-10进口 $510.4K · 21 笔出口 $451.1K · 56 笔2025-11进口 $594.8K · 23 笔出口 $459.1K · 50 笔2025-12进口 $863.3K · 27 笔出口 $609.3K · 74 笔2026-01进口 $1.05M · 29 笔出口 $189.2K · 27 笔2026-02进口 $1.06M · 21 笔出口 $301.8K · 29 笔2026-03进口 $651.0K · 22 笔出口 $216.5K · 29 笔2026-04进口 $1.61M · 22 笔出口 $418.6K · 26 笔2026-05进口 $1.21M · 27 笔出口 $306.5K · 41 笔2026-06进口 $1.07M · 24 笔出口 $349.3K · 27 笔2026-07进口 $962.5K · 28 笔出口 $193.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号2400523488
企查查编码QVNX8MFUWU
成立日期2010-08-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà CIT, Số 6, Ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DIOPS VINA
企业英文名称DIOPS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842437957199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
710692半制银
800300锡条杆
831130金属焊条
340250零售清洁粉剂
381090焊接用焊剂
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
710691未锻造银
284321银化合物

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
710692半制银
3506101kg以下胶粘剂
831130金属焊条
381090焊接用焊剂
220710高浓度乙醇
350699其他粘合剂≤1kg
291411无环丙酮
800300锡条杆
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡261$15.79M
韩国449$8.30M
马来西亚79$1.12M
中国台湾35$214.5K
日本4$140.2K
美国6$29.2K
匈牙利6$5.1K
越南2$2.2K
中国5$2.1K
中国香港2$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,883$19.38M
韩国33$96.3K
新加坡1$510

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Assembly Solutions美国299$16.23M金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
With Corp. Oration Ltd.韩国102$3.40M金属表面酸洗制剂、金属焊条
LT Materials Co., Ltd.韩国75$2.09M锡条杆、金属表面酸洗制剂
Alpha Assembly Solutions Korea Ltd.韩国146$1.25M1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂
LT Material Co., Ltd.韩国59$781.6K半制银、锡条杆
HK Han Teng Electronic Technology Ltd.中国16$565.8K零售清洁粉剂、其他粘合剂≤1kg
KYZEN SDN. BHD.马来西亚59$549.6K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Matl Co., Ltd.韩国24$389.2K其他粘合剂≤1kg
Alpha Assembly Solutions (Taiwan) Ltd.中国台湾19$74.6K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
LT Material Co., Ltd.越南18$63.6K金属焊条

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南209$2.02M印刷电路、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南152$1.38M其他钢铁制品、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南57$1.35M印刷电路、自粘塑料片
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南110$1.27MLED发光二极管、半导体器件零件
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南81$826.5KLED发光二极管、印刷电路
Weldex Vina Co., Ltd.越南117$559.3K其他塑料制品、其他铝制品
BLD Vina Co., Ltd.越南80$502.6K印刷电路、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南70$416.7K其他塑料制品、通信设备零件
Woori & Tech Vina Co., Ltd.越南59$201.1K20W以下固定电阻器、印刷电路
ACE Antenna Co., Ltd.越南54$95.4K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属表面酸洗制剂Alpha Assembly Solutions新加坡$44.1K
2026-07-31焊接用焊剂Alpha Assembly Solutions新加坡$790
2026-07-291kg以下胶粘剂Alpha Assembly Solutions韩国$9.7K
2026-07-28未锻造银Alpha Assembly Solutions Korea Ltd.韩国$101
2026-07-28金属表面酸洗制剂Alpha Assembly Solutions韩国$101
2026-07-27锡条杆LT Material Co., Ltd.韩国$12.8K
2026-07-27零售清洁粉剂DKT Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-27零售清洁粉剂DKT Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-23金属表面酸洗制剂Alpha Assembly Solutions新加坡$39.3K
2026-07-23金属表面酸洗制剂Alpha Assembly Solutions新加坡$16.2K

出口(共 1,919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-07-301kg以下胶粘剂Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-07-30金属表面酸洗制剂ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-29半制银ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$570
2026-07-271kg以下胶粘剂Weldex Vina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-271kg以下胶粘剂Weldex Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-25高浓度乙醇KMW Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-25焊接用焊剂KMW Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-07-24高浓度乙醇KMW Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-241kg以下胶粘剂Weldex Vina Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Diops Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →