Diops Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,919 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIOPS VINA
843
进口笔数
1,919
出口笔数
$25.60M
进口金额
$19.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
29
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400523488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8MFUWU |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà CIT, Số 6, Ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIOPS VINA |
| 企业英文名称 | DIOPS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842437957199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 710691 | 未锻造银 |
| 284321 | 银化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 261 | $15.79M |
| 韩国 | 449 | $8.30M |
| 马来西亚 | 79 | $1.12M |
| 中国台湾 | 35 | $214.5K |
| 日本 | 4 | $140.2K |
| 美国 | 6 | $29.2K |
| 匈牙利 | 6 | $5.1K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 5 | $2.1K |
| 中国香港 | 2 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,883 | $19.38M |
| 韩国 | 33 | $96.3K |
| 新加坡 | 1 | $510 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Assembly Solutions | 美国 | 299 | $16.23M | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| With Corp. Oration Ltd. | 韩国 | 102 | $3.40M | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
| LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $2.09M | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Alpha Assembly Solutions Korea Ltd. | 韩国 | 146 | $1.25M | 1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂 |
| LT Material Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $781.6K | 半制银、锡条杆 |
| HK Han Teng Electronic Technology Ltd. | 中国 | 16 | $565.8K | 零售清洁粉剂、其他粘合剂≤1kg |
| KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | 59 | $549.6K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Matl Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $389.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Alpha Assembly Solutions (Taiwan) Ltd. | 中国台湾 | 19 | $74.6K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| LT Material Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.6K | 金属焊条 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 209 | $2.02M | 印刷电路、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.35M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.27M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $826.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 117 | $559.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $502.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 70 | $416.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $201.1K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 54 | $95.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Alpha Assembly Solutions | 新加坡 | $44.1K |
| 2026-07-31 | 焊接用焊剂 | Alpha Assembly Solutions | 新加坡 | $790 |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Alpha Assembly Solutions | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-28 | 未锻造银 | Alpha Assembly Solutions Korea Ltd. | 韩国 | $101 |
| 2026-07-28 | 金属表面酸洗制剂 | Alpha Assembly Solutions | 韩国 | $101 |
| 2026-07-27 | 锡条杆 | LT Material Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-07-27 | 零售清洁粉剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 零售清洁粉剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 金属表面酸洗制剂 | Alpha Assembly Solutions | 新加坡 | $39.3K |
| 2026-07-23 | 金属表面酸洗制剂 | Alpha Assembly Solutions | 新加坡 | $16.2K |
出口(共 1,919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 半制银 | ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $570 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 高浓度乙醇 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-07-25 | 焊接用焊剂 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-24 | 高浓度乙醇 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-07-24 | 1kg以下胶粘剂 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |