LT Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$63.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314424095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXTN1G8 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Nhà số 4, Đường số 1, Khu biệt thự Sông Ông Lớn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT ÚC - LT |
| 企业英文名称 | VIET UC – LT CONSTRUCTION MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, Đường số 1, Khu biệt thự Sông Ông Lớn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84918827108 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $63.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diops Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.6K | 金属表面酸洗制剂、半制银 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $687 |
| 2024-11-11 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $737 |
| 2024-10-24 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $93 |
| 2024-08-10 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $93 |
| 2024-07-29 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $755 |
| 2024-07-11 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $215 |
| 2024-06-05 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-13 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2024-05-03 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-03 | 金属焊条 | DIOPS VINA JOIN STOCK CO | 越南 | $962 |