Hoan My Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$28.29M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500569119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GCH32K |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Tổ 01, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀN MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 01, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84982380568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960830 | 钢笔 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $28.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 39 | $28.11M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 49 | $100.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $74.1K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | 6 | $1.5K | 自粘塑料片、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-24 | 钢笔 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-24 | 喷雾机零件 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-24 | 工业清洁制剂 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-24 | 自动断路器 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-24 | 非针织手套 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-24 | 自粘纸板 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | $11 |