Mai Den Service & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,806 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MAI ĐếN

115
进口笔数
1,806
出口笔数
$446.3K
进口金额
$25.57M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2023-11进口 $186 · 1 笔出口 $93.7K · 42 笔2023-12进口 $24.3K · 4 笔出口 $79.9K · 43 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $127.8K · 38 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2024-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $99.7K · 42 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $66.0K · 40 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $108.4K · 44 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $94.5K · 36 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $55.6K · 40 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $108.6K · 47 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $60.5K · 39 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $70.7K · 36 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $80.3K · 34 笔2024-12进口 $759 · 2 笔出口 $84.9K · 42 笔2025-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $67.3K · 35 笔2025-02进口 $8.1K · 6 笔出口 $83.4K · 34 笔2025-03进口 $29.6K · 5 笔出口 $77.9K · 46 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $108.5K · 38 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $135.0K · 52 笔2025-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $90.4K · 47 笔2025-07进口 $10.2K · 3 笔出口 $105.8K · 47 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $99.1K · 45 笔2025-09进口 $55.1K · 4 笔出口 $105.1K · 50 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.3K · 41 笔2025-11进口 $573 · 1 笔出口 $102.9K · 43 笔2025-12进口 $11.0K · 7 笔出口 $148.4K · 52 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $122.6K · 43 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $104.8K · 45 笔2026-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $110.7K · 56 笔2026-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $176.3K · 52 笔2026-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $115.8K · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 57 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2023-11进口 $186 · 1 笔出口 $93.7K · 42 笔2023-12进口 $24.3K · 4 笔出口 $79.9K · 43 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $127.8K · 38 笔2024-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $79.2K · 25 笔2024-03进口 $18.4K · 2 笔出口 $99.7K · 42 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $66.0K · 40 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $108.4K · 44 笔2024-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $94.5K · 36 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $55.6K · 40 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $108.6K · 47 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $60.5K · 39 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $70.7K · 36 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $80.3K · 34 笔2024-12进口 $759 · 2 笔出口 $84.9K · 42 笔2025-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $67.3K · 35 笔2025-02进口 $8.1K · 6 笔出口 $83.4K · 34 笔2025-03进口 $29.6K · 5 笔出口 $77.9K · 46 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $108.5K · 38 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $135.0K · 52 笔2025-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $90.4K · 47 笔2025-07进口 $10.2K · 3 笔出口 $105.8K · 47 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $99.1K · 45 笔2025-09进口 $55.1K · 4 笔出口 $105.1K · 50 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.3K · 41 笔2025-11进口 $573 · 1 笔出口 $102.9K · 43 笔2025-12进口 $11.0K · 7 笔出口 $148.4K · 52 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $122.6K · 43 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $104.8K · 45 笔2026-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $110.7K · 56 笔2026-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $176.3K · 52 笔2026-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $115.8K · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 57 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 65 笔

工商档案

企业注册号0101293426
企查查编码QVN6UX0QAF
成立日期2002-08-02
联系地址Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI ĐẾN
企业英文名称MAI DEN SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842462519898
邮箱smc@saomai.vn.com
传真02462519797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853710电力控制板
848210滚珠轴承
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
960820毡尖笔
940139可调转椅
271019非轻质石油
821410餐具及刀片
392119其他泡沫塑料
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$363.1K
加拿大2$23.5K
美国18$15.7K
韩国2$12.6K
中国台湾10$9.7K
泰国5$8.0K
丹麦7$3.8K
德国5$3.5K
英国14$2.9K
中国23$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,790$25.13M
日本22$350.5K
泰国2$43.7K
韩国3$32.4K
中国5$438

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UBE Machinery Thai Co., Ltd.越南102$375.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡5$57.9K真空泵、非泡沫橡胶密封件
Unitech High Precision (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.0K非螺纹钢销、机床零件附件
Takayama Reed Co., Ltd.日本1$2.9K织机零件、织机零件附件
Albert Trading Co., Ltd.日本1$1.6K自粘纸板
Takayama Reed Co., Ltd.1$1.4K织机零件、压力测量仪
Element14 Pte. Ltd.新加坡2$902其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd.中国1$767非办公金属家具、其他塑料包装制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南1$7其他印刷机零件、多功能打印复印机

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南53$7.75M其他钢铁制品、塑料卷轴
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南48$7.63M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南115$1.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南48$1.46M其他塑料制品、未装配光学元件
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南61$884.1K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南44$196.2K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南60$134.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南46$97.2K其他塑料制品、齿轮及变速器
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南44$21.0K其他塑料制品、自粘塑料卷
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南45$15.7K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22液压直线马达UBE Machinery Thai Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-27其他铜制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$814
2026-04-27其他铜制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$814
2026-04-26其他硫化橡胶制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$197
2026-04-26橡胶充气制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-26其他硫化橡胶制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$197
2026-04-26橡胶充气制品UBE Machinery Thai Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-26非泡沫橡胶密封件UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$59
2026-04-26非泡沫橡胶密封件UBE Machinery Thai Co., Ltd.德国$59
2026-03-07非泡沫橡胶密封件UBE Machinery Thai Co., Ltd.日本$12

出口(共 1,806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$156
2026-07-31其他纺织制品Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$274
2026-07-31粘聚云母片Megaelec Co., Ltd.越南$64
2026-07-31自粘塑料卷Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$285
2026-07-31通信设备Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$22
2026-07-31非办公金属家具Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$180
2026-07-31带接头绝缘电线Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$173
2026-07-31粘聚云母片Megaelec Co., Ltd.越南$236
2026-07-31阀门龙头MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-31手动螺丝刀Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$81

相关企业 · 同类产品

Mai Den Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →