Mai Den Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,628 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MAI ĐếN
114
进口笔数
1,628
出口笔数
$445.2K
进口金额
$25.08M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
156
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101293426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UX0QAF |
| 成立日期 | 2002-08-02 |
| 联系地址 | Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI ĐẾN |
| 企业英文名称 | MAI DEN SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9-LK4, 804 Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842462519898 |
| 邮箱 | smc@saomai.vn.com |
| 传真 | 02462519797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $363.1K |
| 加拿大 | 2 | $23.5K |
| 美国 | 18 | $15.7K |
| 韩国 | 2 | $12.6K |
| 中国台湾 | 9 | $8.5K |
| 泰国 | 5 | $8.0K |
| 丹麦 | 7 | $3.8K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 英国 | 14 | $2.9K |
| 中国 | 23 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,614 | $24.68M |
| 日本 | 21 | $325.9K |
| 泰国 | 2 | $43.7K |
| 韩国 | 2 | $29.5K |
| 中国 | 5 | $438 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBE Machinery Thai Co., Ltd. | 越南 | 101 | $374.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $57.9K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Unitech High Precision (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 非螺纹钢销、机床零件附件 |
| Takayama Reed Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 织机零件、织机零件附件 |
| Albert Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 自粘纸板 |
| Takayama Reed Co., Ltd. | 1 | $1.4K | 织机零件 | |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 2 | $902 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Sysbel Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $767 | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $7.74M | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $7.62M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.44M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $865.3K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $193.5K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $153.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $97.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $76.4K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $20.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铜制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $814 |
| 2026-04-27 | 其他铜制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $814 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $197 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $197 |
| 2026-04-26 | 橡胶充气制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 橡胶充气制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $59 |
| 2026-04-26 | 非泡沫橡胶密封件 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 德国 | $59 |
| 2026-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | UBE MACHINERY THAI CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 1,628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | RYONAN ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |