KPC Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KPC TOàN CầU
27
进口笔数
327
出口笔数
$143.7K
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFFN8TC |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 16 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KPC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | KPC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, phố Đức Giang, tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84912272777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $135.3K |
| 日本 | 5 | $6.0K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $594 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $4.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.D. Overseas | 印度 | 6 | $62.0K | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
| RD Engineering Works | 印度 | 9 | $45.7K | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
| Roshan Machine Tools | 印度 | 2 | $21.1K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
| Oriental Machines & Tools | 印度 | 1 | $6.6K | 金属拉拔机、气体焊接机 |
| Herzog Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $690 | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Nassau National Cable Corporation | 美国 | 1 | $594 | 绝缘电线、不锈钢丝 |
| AS ONE CORPORATION | 1 | $249 | 玻璃容器、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $3.73M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $208.4K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 25 | $146.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $50.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $924 | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $626 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他纺织制品 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 非旋转气动手工具 | AS ONE CORPORATION | 日本 | $249 |
| 2025-02-12 | 酚醛树脂 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $207 |
| 2025-01-10 | 其他纺织制品 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $575 |
| 2024-11-26 | 金属丝加工机 | ORIENTAL MACHINES & TOOLS | 印度 | $4.2K |
| 2024-11-26 | 冷轧机 | Oriental Machines & Tools | 印度 | $2.4K |
| 2024-11-25 | 可互换冲压工具 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $350 |
| 2024-11-25 | 金属丝加工机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $2.2K |
| 2024-11-25 | 其他钢铁制品 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $250 |
| 2024-11-25 | 非数控金属冲孔机 | RD ENGINEERING WORKS | 印度 | $200 |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 自粘纸板 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | — | $245 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | — | $835 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |