KPC Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KPC TOàN CầU

27
进口笔数
327
出口笔数
$143.7K
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2023-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $13.0K · 6 笔2023-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-02进口 $16.0K · 3 笔出口 $7.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $15.2K · 8 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $115 · 1 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-01进口 $575 · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-02进口 $207 · 1 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 8 笔2025-10进口 $249 · 1 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $46.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2023-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $13.0K · 6 笔2023-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-02进口 $16.0K · 3 笔出口 $7.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $15.2K · 8 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $115 · 1 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-01进口 $575 · 1 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-02进口 $207 · 1 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 8 笔2025-10进口 $249 · 1 笔出口 $22.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $46.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0108443039
企查查编码QVNTFFN8TC
成立日期2018-10-01
联系地址Số 16 phố Đức Giang, tổ 9, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KPC TOÀN CẦU
企业英文名称KPC GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, phố Đức Giang, tổ 9, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84912272777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846330金属丝加工机
732690其他钢铁制品
630790其他纺织制品
845522冷轧机
390940酚醛树脂
846310金属拉拔机
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
390730环氧树脂
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
481099无机涂布纸
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
481141自粘纸板
961210打字机色带
630710清洁用布
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$135.3K
日本5$6.0K
中国3$1.8K
美国1$594

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$4.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.D. Overseas印度6$62.0K金属丝加工机、其他钢铁制品
RD Engineering Works印度9$45.7K金属丝加工机、其他钢铁制品
Roshan Machine Tools印度2$21.1K金属丝加工机、其他金属成型机
Oriental Machines & Tools印度1$6.6K金属拉拔机、气体焊接机
Herzog Japan Co., Ltd.日本4$5.8K织物基研磨粉、纸基研磨料
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国1$1.1K塑料餐具、其他塑料制品
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国2$690塑料家用制品、玩具模型
Nassau National Cable Corporation美国1$594绝缘电线、不锈钢丝
AS ONE CORPORATION1$249玻璃容器、非农用喷雾器具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南136$3.73M印刷标签、瓦楞纸箱
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南122$208.4K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南25$146.8K金属加工机刀、可互换钻具
OptronTec Vina Co., Ltd.越南13$50.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南12$3.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$3.0K初级硅氧烷、二氧化碳
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南8$1.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Yotsugi Vietnam Co., Ltd.越南2$924非泡沫塑料片、贱金属配件
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$626电器装置零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17其他纺织制品Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2025-10-29非旋转气动手工具AS ONE CORPORATION日本$249
2025-02-12酚醛树脂HERZOG JAPAN CO LTD日本$207
2025-01-10其他纺织制品SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD中国$575
2024-11-26金属丝加工机ORIENTAL MACHINES & TOOLS印度$4.2K
2024-11-26冷轧机Oriental Machines & Tools印度$2.4K
2024-11-25可互换冲压工具RD ENGINEERING WORKS印度$350
2024-11-25金属丝加工机RD ENGINEERING WORKS印度$2.2K
2024-11-25其他钢铁制品RD ENGINEERING WORKS印度$250
2024-11-25非数控金属冲孔机RD ENGINEERING WORKS印度$200

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料管件Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-30铜合金管件Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-06-30自粘纸板Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-06-30其他电气开关Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-30液压气压阀门Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.—$245
2026-06-30塑料管件Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-30静止变流器Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.—$835
2026-06-30塑料管Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-30可变电阻器Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$684
2026-06-30铜合金管件Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南$6

相关企业 · 同类产品

KPC Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →