Hoang Gia Packaging Solutions Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,508 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
41
进口笔数
2,508
出口笔数
$367.8K
进口金额
$522.87M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3K8169 |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL PACKING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84988555000 |
| 邮箱 | kinhdoanh@hoanggiaps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $285.9K |
| 英国 | 1 | $55.0K |
| 泰国 | 20 | $13.8K |
| 越南 | 10 | $11.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,481 | $522.80M |
| 安道尔 | 16 | $46.0K |
| 中国香港 | 8 | $16.4K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Weigang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242.0K | 纸张切割机、印刷机零件 |
| Asnew Operations Pty Ltd Asnew Operations Trust | 英国 | 1 | $55.0K | 柔性版印刷机 |
| Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Guangzhou Qitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $7.4K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
| Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Wenzhou Vie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他造纸机械、包装机械 |
| Shosky Security Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非玻璃化转印纸 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $834 | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 359 | $170.46M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $121.95M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $107.71M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 125 | $49.19M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $21.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $11.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.01M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $963.5K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 78 | $759.8K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $154.0K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $160 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $87 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $296 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $296 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $605 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $490 |
出口(共 2,508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 非玻璃化转印纸 | Right Source Manufacturing Ltd. | 中国香港 | $142 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-30 | 非玻璃化转印纸 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $266 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Gigalane Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 非玻璃化转印纸 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $47 |