TCI Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,505 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
105
进口笔数
2,505
出口笔数
$866.8K
进口金额
$74.17M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
35
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102007678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT3XA0Q |
| 成立日期 | 2006-08-09 |
| 联系地址 | Km 16+800, Quốc lộ 3, Cụm Công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TCI |
| 企业英文名称 | TRI CUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84985118979 |
| 邮箱 | binhdt@tci.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $360.8K |
| 日本 | 20 | $345.6K |
| 中国 | 50 | $133.6K |
| 美国 | 18 | $17.7K |
| 泰国 | 3 | $8.1K |
| 中国台湾 | 1 | $805 |
| 印度 | 1 | $121 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,109 | $67.50M |
| 日本 | 1,345 | $5.09M |
| 美国 | 44 | $1.21M |
| 泰国 | 1 | $80.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Jierun Co., Ltd. | 中国 | 17 | $105.2K | 电力控制板、高压控制板 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujikin Inc. | 日本 | 5 | $34.5K | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.9K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc. | 美国 | 5 | $14.6K | 天线及发射器、高压继电器 |
| Bestter Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| JTC Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.9K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他功能机器 |
| Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc. | 美国 | 14 | $3.3K | 车用线束、其他塑料制品 |
| SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 匈牙利 | 6 | $2.1K | 塑料绝缘配件、其他塑料制品 |
| AliExpress | 加纳 | 11 | $1.3K | 980710、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $4.97M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $4.58M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $4.31M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.31M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | 316 | $1.80M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.09M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Agency Assist Inc. | 日本 | 541 | $1.00M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 54 | $449.0K | 其他钢铁制品、氮 |
| Hoei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 61 | $319.1K | 其他钢铁制品、混合蔬菜 |
| JTC Co., Ltd. | 日本 | 122 | $172.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | SEWS Components & Electronics Europe Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-05-19 | 硫化橡胶管 | GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-05-19 | 气动直线发动机 | GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-05-19 | 硫化橡胶管 | GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-05-19 | 气动直线发动机 | GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $426 |
出口(共 2,505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | $656 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.6K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | — | $95 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.6K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |