TCI Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,505 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

105
进口笔数
2,505
出口笔数
$866.8K
进口金额
$74.17M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
35
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.6K · 78 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.06M · 82 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $645.2K · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 62 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $204.4K · 35 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $529.5K · 66 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $559.8K · 50 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $551.6K · 65 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $1.17M · 69 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.12M · 74 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $636.5K · 60 笔2024-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $626.8K · 54 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $499.1K · 62 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $597.8K · 57 笔2024-12进口 $492 · 2 笔出口 $1.22M · 66 笔2025-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $795.7K · 39 笔2025-02进口 $25.8K · 6 笔出口 $181.7K · 39 笔2025-03进口 $13.8K · 5 笔出口 $1.51M · 72 笔2025-04进口 $422 · 3 笔出口 $797.7K · 62 笔2025-05进口 $17.8K · 5 笔出口 $2.32M · 46 笔2025-06进口 $5.3K · 6 笔出口 $2.44M · 64 笔2025-07进口 $572.8K · 7 笔出口 $945.7K · 49 笔2025-08进口 $10.0K · 7 笔出口 $607.8K · 49 笔2025-09进口 $139 · 1 笔出口 $1.07M · 54 笔2025-10进口 $496 · 3 笔出口 $779.6K · 59 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $722.9K · 51 笔2025-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $981.9K · 72 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $306.3K · 51 笔2026-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $272.6K · 38 笔2026-03进口 $9.6K · 4 笔出口 $638.2K · 64 笔2026-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $2.74M · 77 笔2026-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $1.51M · 54 笔2026-06进口 $42 · 1 笔出口 $1.39M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.6K · 78 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.06M · 82 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $645.2K · 60 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 62 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $204.4K · 35 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $529.5K · 66 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $559.8K · 50 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $551.6K · 65 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $1.17M · 69 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.12M · 74 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $636.5K · 60 笔2024-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $626.8K · 54 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $499.1K · 62 笔2024-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $597.8K · 57 笔2024-12进口 $492 · 2 笔出口 $1.22M · 66 笔2025-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $795.7K · 39 笔2025-02进口 $25.8K · 6 笔出口 $181.7K · 39 笔2025-03进口 $13.8K · 5 笔出口 $1.51M · 72 笔2025-04进口 $422 · 3 笔出口 $797.7K · 62 笔2025-05进口 $17.8K · 5 笔出口 $2.32M · 46 笔2025-06进口 $5.3K · 6 笔出口 $2.44M · 64 笔2025-07进口 $572.8K · 7 笔出口 $945.7K · 49 笔2025-08进口 $10.0K · 7 笔出口 $607.8K · 49 笔2025-09进口 $139 · 1 笔出口 $1.07M · 54 笔2025-10进口 $496 · 3 笔出口 $779.6K · 59 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $722.9K · 51 笔2025-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $981.9K · 72 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $306.3K · 51 笔2026-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $272.6K · 38 笔2026-03进口 $9.6K · 4 笔出口 $638.2K · 64 笔2026-04进口 $28.0K · 4 笔出口 $2.74M · 77 笔2026-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $1.51M · 54 笔2026-06进口 $42 · 1 笔出口 $1.39M · 66 笔

工商档案

企业注册号0102007678
企查查编码QVNVT3XA0Q
成立日期2006-08-09
联系地址Km 16+800, Quốc lộ 3, Cụm Công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TCI
企业英文名称TRI CUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84985118979
邮箱binhdt@tci.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392329非乙烯塑料袋
846610机床零件附件
401693非泡沫橡胶密封件
847989其他功能机器
400911硫化橡胶管
843139机械零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
8508111500瓦以下吸尘器
820730可互换冲压工具
820810金属加工机刀
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$360.8K
日本20$345.6K
中国50$133.6K
美国18$17.7K
泰国3$8.1K
中国台湾1$805
印度1$121
韩国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,109$67.50M
日本1,345$5.09M
美国44$1.21M
泰国1$80.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Jierun Co., Ltd.中国17$105.2K电力控制板、高压控制板
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$55.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujikin Inc.日本5$34.5K非螺纹垫圈、阀门龙头
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南4$14.9K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc.美国5$14.6K天线及发射器、高压继电器
Bestter Precision Mould Co., Ltd.中国3$10.9K齿轮及变速器、其他塑料制品
JTC Co., Ltd.日本4$5.9K1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他功能机器
Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc.美国14$3.3K车用线束、其他塑料制品
SEWS Components & Electronics Europe Ltd.匈牙利6$2.1K塑料绝缘配件、其他塑料制品
AliExpress加纳11$1.3K980710、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南154$4.97M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南64$4.58M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南65$4.31M其他印刷机零件、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南77$3.31M其他钢铁制品、电器装置零件
Tateyama Machine Co., Ltd.日本316$1.80M其他钢铁制品、其他铝制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南97$1.09M其他钢铁制品、非取向硅钢板
Agency Assist Inc.日本541$1.00M其他钢铁制品、其他铝制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南54$449.0K其他钢铁制品、氮
Hoei Kogyo Co., Ltd.日本61$319.1K其他钢铁制品、混合蔬菜
JTC Co., Ltd.日本122$172.8K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$2
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$11
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$12
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$2
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$6
2026-06-19电器装置零件SEWS Components & Electronics Europe Ltd.中国$8
2026-05-19硫化橡胶管GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$123
2026-05-19气动直线发动机GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$440
2026-05-19硫化橡胶管GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$129
2026-05-19气动直线发动机GD KUTAN PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$426

出口(共 2,505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$290
2026-06-30其他功能机器Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-06-30其他钢铁制品Tateyama Machine Co., Ltd.日本$656
2026-06-30其他测量仪器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$36.0K
2026-06-30其他功能机器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$17.6K
2026-06-30其他测量仪器Canon Vietnam Co., Ltd.越南$22.6K
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM—$95
2026-06-30其他测量仪器Canon Vietnam Co., Ltd.越南$22.6K
2026-06-30其他测量仪器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$36.0K
2026-06-30其他功能机器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$17.6K

相关企业 · 同类产品

TCI Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →