DPK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 803 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dpk Vina
143
进口笔数
803
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900918184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S4SP1P |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPK VINA |
| 企业英文名称 | DPK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84978422244 |
| 邮箱 | nguyendungdpk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680410 | 磨石 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 720441 | 钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $613.1K |
| 越南 | 109 | $427.4K |
| 韩国 | 12 | $216.5K |
| 德国 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $704 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 784 | $3.47M |
| 韩国 | 3 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P. Trading Co. | 印度 | 21 | $613.1K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $235.6K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $146.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Jinhwa Metal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $99.1K | 黄铜丝、液体过滤机械 |
| Dong In HD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.4K | 冶金铸造机 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Poong Jeon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.8K | 绝缘电线、塑料管 |
| POONG | 韩国 | 1 | $16.6K | 黄铜丝 |
| Tube Roll Tech | 韩国 | 2 | $15.4K | 金属加工机刀、磨石 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 256 | $1.77M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $844.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $401.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $118.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $114.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $104.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $64.6K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $40.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.2K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.0K | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-16 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $15.7K |
| 2026-04-09 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | N P TRADING CO | 日本 | $22.6K |
| 2026-04-09 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | N P TRADING CO | 日本 | $22.6K |
| 2026-03-03 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $15.7K |
| 2026-03-03 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 黄铜丝 | JINHWA METAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-02-24 | 黄铜丝 | JINHWA METAL CO LTD | 韩国 | $25.6K |
出口(共 803)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |