DPK Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 803 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dpk Vina

143
进口笔数
803
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $26.8K · 7 笔2023-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $64.4K · 17 笔2023-10进口 $13.4K · 4 笔出口 $68.3K · 21 笔2023-11进口 $30.1K · 7 笔出口 $87.3K · 28 笔2023-12进口 $15.0K · 5 笔出口 $74.0K · 22 笔2024-01进口 $20.9K · 5 笔出口 $91.5K · 28 笔2024-02进口 $12.9K · 4 笔出口 $69.3K · 17 笔2024-03进口 $125.7K · 7 笔出口 $86.4K · 26 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $135.0K · 28 笔2024-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $119.8K · 32 笔2024-06进口 $72.2K · 8 笔出口 $132.0K · 29 笔2024-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $176.7K · 30 笔2024-08进口 $12.7K · 4 笔出口 $94.0K · 24 笔2024-09进口 $56.2K · 6 笔出口 $85.7K · 19 笔2024-10进口 $97.4K · 5 笔出口 $51.5K · 17 笔2024-11进口 $59.9K · 6 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $32.5K · 5 笔出口 $176.9K · 22 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $85.8K · 19 笔2025-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $89.9K · 20 笔2025-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $117.4K · 23 笔2025-04进口 $46.2K · 5 笔出口 $84.2K · 20 笔2025-05进口 $15.6K · 5 笔出口 $73.5K · 22 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $114.5K · 20 笔2025-07进口 $13.2K · 5 笔出口 $63.0K · 13 笔2025-08进口 $58.1K · 7 笔出口 $121.2K · 25 笔2025-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $81.3K · 18 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $99.7K · 21 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $75.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2026-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $83.4K · 10 笔2026-04进口 $83.8K · 2 笔出口 $128.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $26.8K · 7 笔2023-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $64.4K · 17 笔2023-10进口 $13.4K · 4 笔出口 $68.3K · 21 笔2023-11进口 $30.1K · 7 笔出口 $87.3K · 28 笔2023-12进口 $15.0K · 5 笔出口 $74.0K · 22 笔2024-01进口 $20.9K · 5 笔出口 $91.5K · 28 笔2024-02进口 $12.9K · 4 笔出口 $69.3K · 17 笔2024-03进口 $125.7K · 7 笔出口 $86.4K · 26 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $135.0K · 28 笔2024-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $119.8K · 32 笔2024-06进口 $72.2K · 8 笔出口 $132.0K · 29 笔2024-07进口 $68.7K · 5 笔出口 $176.7K · 30 笔2024-08进口 $12.7K · 4 笔出口 $94.0K · 24 笔2024-09进口 $56.2K · 6 笔出口 $85.7K · 19 笔2024-10进口 $97.4K · 5 笔出口 $51.5K · 17 笔2024-11进口 $59.9K · 6 笔出口 $65.1K · 19 笔2024-12进口 $32.5K · 5 笔出口 $176.9K · 22 笔2025-01进口 $19.3K · 3 笔出口 $85.8K · 19 笔2025-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $89.9K · 20 笔2025-03进口 $19.3K · 4 笔出口 $117.4K · 23 笔2025-04进口 $46.2K · 5 笔出口 $84.2K · 20 笔2025-05进口 $15.6K · 5 笔出口 $73.5K · 22 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $114.5K · 20 笔2025-07进口 $13.2K · 5 笔出口 $63.0K · 13 笔2025-08进口 $58.1K · 7 笔出口 $121.2K · 25 笔2025-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $81.3K · 18 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $99.7K · 21 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $75.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2026-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $83.4K · 10 笔2026-04进口 $83.8K · 2 笔出口 $128.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0900918184
企查查编码QVN0S4SP1P
成立日期2015-04-27
联系地址Thôn Chùa, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DPK VINA
企业英文名称DPK VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chùa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84978422244
邮箱nguyendungdpk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
848049金属模具(非注塑)
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480431牛皮纸≤150克
740821黄铜丝
760429铝合金型材
761699其他铝制品
491199其他印刷品
680410磨石
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480431牛皮纸≤150克
820720可互换金属模具
740311精炼铜阴极
480269未涂布加工纤维纸板
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
380110人造石墨
848049金属模具(非注塑)
720441钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$613.1K
越南109$427.4K
韩国12$216.5K
德国1$4.7K
马来西亚1$704

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南784$3.47M
韩国3$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.P. Trading Co.印度21$613.1K涂布纸卷、涂布纸板
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南65$235.6K其他铝制品、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国40$146.5K铝合金型材、铝合金型材
Jinhwa Metal Co., Ltd.韩国5$99.1K黄铜丝、液体过滤机械
Dong In HD Co., Ltd.韩国1$61.4K冶金铸造机
SDS Vina Co., Ltd.越南3$44.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Poong Jeon Co., Ltd.韩国2$20.8K绝缘电线、塑料管
POONG韩国1$16.6K黄铜丝
Tube Roll Tech韩国2$15.4K金属加工机刀、磨石
SICK PTE. LTD.新加坡1$5.4K其他光学测量仪、其他测量仪器

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南256$1.77M其他电路开关装置、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南123$844.9K其他钢铁制品、电器装置零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南176$401.9K铝合金型材、木托盘
Dongkwang Co., Ltd.越南13$118.5K其他电子IC、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南12$114.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南78$104.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国58$64.6K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南24$40.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南25$33.2K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南11$4.0K铝废料、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$3.6K
2026-04-16牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$3.6K
2026-04-16牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$15.7K
2026-04-16牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$15.7K
2026-04-09漂白牛皮纸≤150g/m2N P TRADING CO日本$22.6K
2026-04-09漂白牛皮纸≤150g/m2N P TRADING CO日本$22.6K
2026-03-03牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$15.7K
2026-03-03牛皮纸≤150克N P TRADING CO日本$3.6K
2026-02-24黄铜丝JINHWA METAL CO LTD韩国$5.1K
2026-02-24黄铜丝JINHWA METAL CO LTD韩国$25.6K

出口(共 803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$124
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$530
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$124
2026-04-22漂白牛皮纸≤150g/m2IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$88

相关企业 · 同类产品

DPK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →