Toan Phat Copper Tube Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,507 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ống Đồng Toàn Phát
572
进口笔数
2,507
出口笔数
$1.69B
进口金额
$476.45M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-07
最近出口
73
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900246768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AJ2JW0 |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Đường 206, khu D, Khu CN Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG ĐỒNG TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206, khu D, Khu CN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84856258358 |
| 邮箱 | info@toanphat.vn |
| 传真 | +842437326296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 740500 | 铜母合金 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 297 | $1.42B |
| 刚果(布) | 45 | $116.29M |
| 日本 | 60 | $42.37M |
| 菲律宾 | 21 | $38.12M |
| 印度尼西亚 | 26 | $35.90M |
| 韩国 | 51 | $16.29M |
| 澳大利亚 | 3 | $10.33M |
| 越南 | 149 | $7.92M |
| 印度 | 3 | $326.3K |
| 德国 | 16 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,051 | $170.61M |
| 英国 | 254 | $43.43M |
| 印度 | 199 | $38.84M |
| 马来西亚 | 144 | $34.59M |
| 日本 | 136 | $28.90M |
| 波兰 | 69 | $15.37M |
| 土耳其 | 27 | $13.45M |
| 科威特 | 75 | $12.90M |
| 阿联酋 | 61 | $12.64M |
| 印度尼西亚 | 53 | $11.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.21B | 非轻质石油、高纯锌 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 66 | $112.46M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| MITSUBISHI CORPORATION RTM INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 40 | $83.92M | 精炼铜阴极、未锻轧铝 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 23 | $58.60M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Chuo Bussan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $42.81M | 低密度聚乙烯、绝缘电线 |
| Glencore International AG | 菲律宾 | 20 | $38.12M | 精炼铜阴极、硫酸 |
| Kami Industry Joint Stock Co. | 越南 | 103 | $6.70M | 精炼铜管、其他钢铁制品 |
| Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 32 | $360.1K | 金属保险箱、玩具模型 |
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $157.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghiep KAMI | 中国 | 18 | $45.6K | 其他矿物制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 649 | $75.78M | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| The Lawton Tubes Co. | 英国 | 253 | $43.29M | 精炼铜管 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 214 | $37.15M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| SUPERLON SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 65 | $22.76M | 精炼铜管、制冷压缩机 |
| Chuo Bussan Co., Ltd. | 日本 | 76 | $21.50M | 精炼铜管、其他泡沫塑料 |
| Carrier Airconditioning & Refrigeration Ltd. | 印度 | 88 | $19.55M | 空调机零件、阀门龙头 |
| Entalpia Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 71 | $15.87M | 精炼铜管 |
| Hosoda (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $14.94M | 精炼铜管、自粘塑料卷 |
| VAC SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 69 | $13.58M | 精炼铜管、铜合金条杆 |
| Deupol GmbH Buntmetalle | 德国 | 53 | $6.68M | 精炼铜管、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 精炼铜阴极 | Chuo Bussan Co., Ltd. | 日本 | $1.39M |
| 2026-06-19 | 其他矿物制品 | Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2026-06-19 | 天然石墨 | Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-19 | 其他矿物制品 | Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-18 | 其他塑料管材 | ICool International Commerce Ltd. | 中国 | $779 |
| 2026-06-18 | 其他塑料管材 | ICool International Commerce Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-11 | 测量仪器零件 | Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-11 | 测量仪器零件 | Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 2,507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 精炼铜管 | ICOOL CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 精炼铜管 | ICOOL CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | Rime Group FZE | — | $13.5K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | VAC SYSTEMS SDN BHD | — | $63.4K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | Rime Group FZE | — | $68.5K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | VAC SYSTEMS SDN BHD | — | $48.3K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | VAC SYSTEMS SDN BHD | — | $50.4K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | Rime Group FZE | — | $62.4K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | Rime Group FZE | — | $77.7K |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | Rime Group FZE | — | $25.1K |