Toan Phat Copper Tube Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,507 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ống Đồng Toàn Phát

572
进口笔数
2,507
出口笔数
$1.69B
进口金额
$476.45M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-07
最近出口
73
供应商数
185
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15B20232024202520262023-09进口 $406.8K · 1 笔出口 $738.6K · 7 笔2023-10进口 $5.99M · 9 笔出口 $9.80M · 64 笔2023-11进口 $4.88M · 6 笔出口 $5.76M · 46 笔2023-12进口 $8.03M · 46 笔出口 $7.19M · 51 笔2024-01进口 $8.60M · 51 笔出口 $9.47M · 68 笔2024-02进口 $7.68M · 7 笔出口 $8.48M · 59 笔2024-03进口 $6.53M · 20 笔出口 $12.25M · 91 笔2024-04进口 $8.90M · 12 笔出口 $10.71M · 76 笔2024-05进口 $22.08M · 16 笔出口 $16.48M · 109 笔2024-06进口 $8.91M · 11 笔出口 $13.45M · 86 笔2024-07进口 $7.98M · 8 笔出口 $10.73M · 66 笔2024-08进口 $6.82M · 11 笔出口 $9.92M · 60 笔2024-09进口 $7.28M · 11 笔出口 $7.56M · 46 笔2024-10进口 $12.06M · 11 笔出口 $7.16M · 36 笔2024-11进口 $8.11M · 8 笔出口 $9.79M · 55 笔2024-12进口 $18.90M · 21 笔出口 $11.07M · 64 笔2025-01进口 $15.64M · 18 笔出口 $11.44M · 65 笔2025-02进口 $22.07M · 13 笔出口 $13.13M · 65 笔2025-03进口 $14.54M · 19 笔出口 $16.74M · 67 笔2025-04进口 $12.00M · 10 笔出口 $17.66M · 88 笔2025-05进口 $21.91M · 16 笔出口 $15.31M · 86 笔2025-06进口 $14.93M · 15 笔出口 $16.84M · 86 笔2025-07进口 $12.28M · 12 笔出口 $15.43M · 75 笔2025-08进口 $11.15M · 10 笔出口 $11.59M · 60 笔2025-09进口 $14.92M · 11 笔出口 $12.10M · 60 笔2025-10进口 $21.81M · 16 笔出口 $10.64M · 48 笔2025-11进口 $1.15B · 10 笔出口 $10.08M · 48 笔2025-12进口 $18.82M · 14 笔出口 $12.92M · 49 笔2026-01进口 $20.63M · 12 笔出口 $14.77M · 62 笔2026-02进口 $4.42M · 6 笔出口 $16.72M · 58 笔2026-03进口 $38.29M · 19 笔出口 $18.43M · 75 笔2026-04进口 $58.14M · 16 笔出口 $14.90M · 63 笔2026-05进口 $22.00M · 9 笔出口 $19.93M · 70 笔2026-06进口 $17.74M · 11 笔出口 $22.15M · 83 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-09进口 $406.8K · 1 笔出口 $738.6K · 7 笔2023-10进口 $5.99M · 9 笔出口 $9.80M · 64 笔2023-11进口 $4.88M · 6 笔出口 $5.76M · 46 笔2023-12进口 $8.03M · 46 笔出口 $7.19M · 51 笔2024-01进口 $8.60M · 51 笔出口 $9.47M · 68 笔2024-02进口 $7.68M · 7 笔出口 $8.48M · 59 笔2024-03进口 $6.53M · 20 笔出口 $12.25M · 91 笔2024-04进口 $8.90M · 12 笔出口 $10.71M · 76 笔2024-05进口 $22.08M · 16 笔出口 $16.48M · 109 笔2024-06进口 $8.91M · 11 笔出口 $13.45M · 86 笔2024-07进口 $7.98M · 8 笔出口 $10.73M · 66 笔2024-08进口 $6.82M · 11 笔出口 $9.92M · 60 笔2024-09进口 $7.28M · 11 笔出口 $7.56M · 46 笔2024-10进口 $12.06M · 11 笔出口 $7.16M · 36 笔2024-11进口 $8.11M · 8 笔出口 $9.79M · 55 笔2024-12进口 $18.90M · 21 笔出口 $11.07M · 64 笔2025-01进口 $15.64M · 18 笔出口 $11.44M · 65 笔2025-02进口 $22.07M · 13 笔出口 $13.13M · 65 笔2025-03进口 $14.54M · 19 笔出口 $16.74M · 67 笔2025-04进口 $12.00M · 10 笔出口 $17.66M · 88 笔2025-05进口 $21.91M · 16 笔出口 $15.31M · 86 笔2025-06进口 $14.93M · 15 笔出口 $16.84M · 86 笔2025-07进口 $12.28M · 12 笔出口 $15.43M · 75 笔2025-08进口 $11.15M · 10 笔出口 $11.59M · 60 笔2025-09进口 $14.92M · 11 笔出口 $12.10M · 60 笔2025-10进口 $21.81M · 16 笔出口 $10.64M · 48 笔2025-11进口 $1.15B · 10 笔出口 $10.08M · 48 笔2025-12进口 $18.82M · 14 笔出口 $12.92M · 49 笔2026-01进口 $20.63M · 12 笔出口 $14.77M · 62 笔2026-02进口 $4.42M · 6 笔出口 $16.72M · 58 笔2026-03进口 $38.29M · 19 笔出口 $18.43M · 75 笔2026-04进口 $58.14M · 16 笔出口 $14.90M · 63 笔2026-05进口 $22.00M · 9 笔出口 $19.93M · 70 笔2026-06进口 $17.74M · 11 笔出口 $22.15M · 83 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900246768
企查查编码QVN4AJ2JW0
成立日期2006-04-04
联系地址Đường 206, khu D, Khu CN Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG ĐỒNG TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 206, khu D, Khu CN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84856258358
邮箱info@toanphat.vn
传真+842437326296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
732690其他钢铁制品
340319非纺织润滑剂
820720可互换金属模具
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
741110精炼铜管
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
741110精炼铜管
440290其他木炭
250410天然石墨
740500铜母合金
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
441520木托盘
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国297$1.42B
刚果(布)45$116.29M
日本60$42.37M
菲律宾21$38.12M
印度尼西亚26$35.90M
韩国51$16.29M
澳大利亚3$10.33M
越南149$7.92M
印度3$326.3K
德国16$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,051$170.61M
英国254$43.43M
印度199$38.84M
马来西亚144$34.59M
日本136$28.90M
波兰69$15.37M
土耳其27$13.45M
科威特75$12.90M
阿联酋61$12.64M
印度尼西亚53$11.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡35$1.21B非轻质石油、高纯锌
Mitsui & Co., Ltd.中国66$112.46M塑料管及配件、车辆后视镜
MITSUBISHI CORPORATION RTM INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡40$83.92M精炼铜阴极、未锻轧铝
Glencore International AG澳大利亚23$58.60M精炼铜阴极、高纯锌
Chuo Bussan Co., Ltd.日本29$42.81M低密度聚乙烯、绝缘电线
Glencore International AG菲律宾20$38.12M精炼铜阴极、硫酸
Kami Industry Joint Stock Co.越南103$6.70M精炼铜管、其他钢铁制品
Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd.中国32$360.1K金属保险箱、玩具模型
Francool Vietnam Co., Ltd.越南47$157.3K非轻质石油、非纺织润滑剂
Cong Ty Co Phan Cong Nghiep KAMI中国18$45.6K其他矿物制品、其他铜制品

下游采购商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南649$75.78M精炼铜管、瓦楞纸箱
The Lawton Tubes Co.英国253$43.29M精炼铜管
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南214$37.15M阀门零件、其他钢铁制品
SUPERLON SOLUTIONS SDN BHD马来西亚65$22.76M精炼铜管、制冷压缩机
Chuo Bussan Co., Ltd.日本76$21.50M精炼铜管、其他泡沫塑料
Carrier Airconditioning & Refrigeration Ltd.印度88$19.55M空调机零件、阀门龙头
Entalpia Europe Sp. z o.o.波兰71$15.87M精炼铜管
Hosoda (Singapore) Pte. Ltd.新加坡61$14.94M精炼铜管、自粘塑料卷
VAC SYSTEMS SDN BHD马来西亚69$13.58M精炼铜管、铜合金条杆
Deupol GmbH Buntmetalle德国53$6.68M精炼铜管、铜合金管

近期贸易明细

进口(共 572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非轻质石油Francool Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-24精炼铜阴极Chuo Bussan Co., Ltd.日本$1.39M
2026-06-19其他矿物制品Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd.中国$29.5K
2026-06-19天然石墨Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-19其他矿物制品Qingdao Shengkaiweijian Graphite Products Co., Ltd.中国$195
2026-06-18其他塑料管材ICool International Commerce Ltd.中国$779
2026-06-18其他塑料管材ICool International Commerce Ltd.中国$8.9K
2026-06-11测量仪器零件Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd.中国$560
2026-06-11测量仪器零件Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd.中国$25.0K
2026-06-11其他钢铁制品Suzhou Jiushangjiu Electromagnetic Equipment Co., Ltd.中国$170

出口(共 2,507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07精炼铜管ICOOL CANADA INC.美国$0
2026-07-02精炼铜管ICOOL CANADA INC.美国$0
2026-06-30精炼铜管Rime Group FZE—$13.5K
2026-06-30精炼铜管VAC SYSTEMS SDN BHD—$63.4K
2026-06-30精炼铜管Rime Group FZE—$68.5K
2026-06-30精炼铜管VAC SYSTEMS SDN BHD—$48.3K
2026-06-30精炼铜管VAC SYSTEMS SDN BHD—$50.4K
2026-06-30精炼铜管Rime Group FZE—$62.4K
2026-06-30精炼铜管Rime Group FZE—$77.7K
2026-06-30精炼铜管Rime Group FZE—$25.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Copper Tube Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →