Kami Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAMI
- 邮箱1
202
进口笔数
334
出口笔数
$23.80M
进口金额
$40.04M
出口金额
2023-08-04
最近进口
2024-06-27
最近出口
35
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901087503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAVPD01 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Đường 206, Khu D, khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAMI |
| 企业英文名称 | KAMI INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206, Khu D, khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842216542342 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 280430 | 氮 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $7.21M |
| 中国 | 12 | $7.06M |
| 印度尼西亚 | 4 | $3.21M |
| 刚果(布) | 3 | $2.24M |
| 菲律宾 | 2 | $1.83M |
| 澳大利亚 | 2 | $869.4K |
| 日本 | 1 | $844.2K |
| 越南 | 165 | $522.9K |
| 德国 | 5 | $5.9K |
| 新加坡 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $19.89M |
| 土耳其 | 7 | $5.47M |
| 马来西亚 | 14 | $2.78M |
| 阿联酋 | 14 | $1.99M |
| 科威特 | 11 | $1.96M |
| 印度 | 6 | $1.43M |
| 印度尼西亚 | 7 | $1.33M |
| 埃及 | 5 | $1.12M |
| 日本 | 8 | $1.12M |
| 俄罗斯 | 2 | $461.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS MNM Inc. | 韩国 | 7 | $6.24M | 精炼铜阴极、硒 |
| Toan Phat Copper Tube Joint Stock Company | 越南 | 29 | $219.2K | 精炼铜管、其他木炭 |
| K-Flex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.9K | 硫化橡胶管、自粘塑料卷 |
| Messer Hai Phong Industrial Gases Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 9 | $35.6K | 氮、氧 |
| Cuu Long Packaging Technology Corporation | 越南 | 31 | $35.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Toan Phat Co., Ltd. | 越南 | 15 | $34.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tien Thanh Joint Stock Company | 越南 | 16 | $32.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Tien Thanh Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $24.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Toan Phat Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $10.11M | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Toan Phat Copper Tube Joint Stock Company | 越南 | 103 | $6.70M | 精炼铜阴极、其他钢铁制品 |
| Anadolu Bakır A.Ş. | 土耳其 | 7 | $5.47M | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.71M | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Superlon Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $2.24M | 精炼铜管 |
| Carrier Airconditioning & Refrigeration Ltd. | 印度 | 6 | $1.43M | 空调机零件、阀门龙头 |
| PT Adimas Isolasitama | 印度尼西亚 | 5 | $1.25M | 精炼铜管、其他泡沫塑料 |
| Hosoda (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.12M | 精炼铜管、自粘塑料卷 |
| Metals Dept | 日本 | 8 | $1.12M | 精炼铜管、其他钢铁结构体 |
| Technical & Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $1.08M | 精炼铜管、氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 天然石墨 | TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |
| 2023-08-04 | 其他木炭 | TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |
| 2023-08-04 | 精炼铜管 | TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-04 | 铜母合金 | TOAN PHAT COPPER TUBE JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $239 |
| 2023-07-31 | 其他木制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $128 |
| 2023-07-31 | 其他木制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $128 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $34 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $34 |
| 2023-07-31 | 其他木制品 | CONG TY CO PHAN TIEN THANH | 越南 | $128 |
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 纺织废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2024-06-27 | 橡胶废碎料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-06-27 | 燃料木材废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-27 | 其他塑料废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |
| 2024-06-27 | 其他塑料废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $33 |
| 2024-06-27 | 其他塑料废料 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $36 |
| 2024-06-24 | 铜废料 | CONG TY CO PHAN DAU TU PHAT TRIEN CONG NGHIEP VA MOI TRUONG VIET NAM | 越南 | $11.1K |
| 2024-06-24 | 其他纸废料 | CONG TY CO PHAN DAU TU PHAT TRIEN CONG NGHIEP VA MOI TRUONG VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2024-06-24 | 其他塑料废料 | CONG TY CO PHAN DAU TU PHAT TRIEN CONG NGHIEP VA MOI TRUONG VIET NAM | 越南 | $36 |