Vietnam Industrial and Environmental Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 非在业
34
进口笔数
0
出口笔数
$127.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106635627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BMKP1R |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Số 89 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL AND URBAN ENVIRONMENT INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02437727888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 848030 | 模具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $127.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kami Industry Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $41.1K | 精炼铜管、其他钢铁制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.4K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.3K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.5K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 通信设备零件、其他塑料废料 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $962 | 组合测量仪器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-30 | 钢铁废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-01-30 | 其他纸废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-01-30 | 聚合木燃料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-30 | 铝废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-21 | 钢铁废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-01-21 | 钢铁废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 钢铁废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-01-21 | 铜废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-12-30 | 钢铁废料 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $6 |