Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6,893 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
90
进口笔数
6,893
出口笔数
$6.72M
进口金额
$57.56M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500602327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU82E1K |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Lô CN7, Khu công nghiệp Phúc Yên, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT BAO BÌ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG PACKAGING TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7, Khu công nghiệp Phúc Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84965066888 |
| 邮箱 | sales@cuulongcorp.com.vn |
| 官网 | www.cuulongcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $5.17M |
| 中国台湾 | 5 | $817.6K |
| 越南 | 18 | $358.6K |
| 中国 | 41 | $291.8K |
| 德国 | 14 | $53.3K |
| 法国 | 2 | $20.8K |
| 新加坡 | 7 | $5.8K |
| 丹麦 | 1 | $2.7K |
| 捷克 | 1 | $1.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,882 | $57.52M |
| 中国台湾 | 7 | $34.3K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $42 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.52M | 注塑机、非轻质石油 |
| SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.71M | 注塑机、8477机器零件 |
| CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $537.0K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| HARMO Co., Ltd. | 日本 | 6 | $534.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $322.4K | 纸制活页夹、塑料文具 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $230.3K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.5K | 非电热空气加热器、非电动燃气器具 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| BHS Corrugated Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 造纸机械零件、造纸机械 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 343 | $5.83M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 298 | $2.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.23M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $869.6K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 218 | $827.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 261 | $559.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $533.9K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 161 | $420.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 209 | $375.7K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 丙烯共聚物 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-24 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2026-07-06 | 电力控制板 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $5.6K |
| 2026-07-06 | 电力控制板 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $7.8K |
| 2026-06-01 | 1000伏以下电路保护器 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $909 |
| 2026-06-01 | 阀门龙头 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $327 |
| 2026-06-01 | 电力控制板 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-01 | 60伏以下继电器 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 意大利 | $450 |
| 2026-06-01 | 1000伏以下电路保护器 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $629 |
| 2026-06-01 | 电力控制板 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $7.9K |
出口(共 6,893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-07-31 | 其他纸及纸板 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $439 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 其他纸及纸板 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $905 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |