Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 6,893 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

90
进口笔数
6,893
出口笔数
$6.72M
进口金额
$57.56M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
151
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 58 笔2023-11进口 $563 · 1 笔出口 $852.6K · 162 笔2023-12进口 $446.8K · 4 笔出口 $908.3K · 155 笔2024-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $917.3K · 155 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $753.7K · 122 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $992.5K · 158 笔2024-04进口 $444 · 1 笔出口 $900.5K · 144 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 194 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $976.8K · 150 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.02M · 163 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.10M · 185 笔2024-09进口 $87.2K · 1 笔出口 $1.11M · 152 笔2024-10进口 $654.9K · 3 笔出口 $1.27M · 190 笔2024-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $1.07M · 162 笔2024-12进口 $406.4K · 4 笔出口 $1.15M · 178 笔2025-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $933.5K · 144 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $821.2K · 136 笔2025-03进口 $448 · 1 笔出口 $1.11M · 152 笔2025-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $1.11M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 164 笔2025-06进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.29M · 157 笔2025-07进口 $235.2K · 4 笔出口 $1.39M · 159 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.43M · 130 笔2025-09进口 $499.7K · 6 笔出口 $1.41M · 151 笔2025-10进口 $67.2K · 4 笔出口 $1.89M · 177 笔2025-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $1.31M · 155 笔2025-12进口 $1.60M · 8 笔出口 $1.67M · 212 笔2026-01进口 $989 · 1 笔出口 $1.42M · 177 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 149 笔2026-03进口 $1.27M · 4 笔出口 $1.59M · 201 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 197 笔2026-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $1.48M · 167 笔2026-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.48M · 195 笔2026-07进口 $34.8K · 3 笔出口 $1.31M · 209 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 58 笔2023-11进口 $563 · 1 笔出口 $852.6K · 162 笔2023-12进口 $446.8K · 4 笔出口 $908.3K · 155 笔2024-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $917.3K · 155 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $753.7K · 122 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $992.5K · 158 笔2024-04进口 $444 · 1 笔出口 $900.5K · 144 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 194 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $976.8K · 150 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.02M · 163 笔2024-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.10M · 185 笔2024-09进口 $87.2K · 1 笔出口 $1.11M · 152 笔2024-10进口 $654.9K · 3 笔出口 $1.27M · 190 笔2024-11进口 $18.7K · 2 笔出口 $1.07M · 162 笔2024-12进口 $406.4K · 4 笔出口 $1.15M · 178 笔2025-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $933.5K · 144 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $821.2K · 136 笔2025-03进口 $448 · 1 笔出口 $1.11M · 152 笔2025-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $1.11M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 164 笔2025-06进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.29M · 157 笔2025-07进口 $235.2K · 4 笔出口 $1.39M · 159 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.43M · 130 笔2025-09进口 $499.7K · 6 笔出口 $1.41M · 151 笔2025-10进口 $67.2K · 4 笔出口 $1.89M · 177 笔2025-11进口 $10.8K · 3 笔出口 $1.31M · 155 笔2025-12进口 $1.60M · 8 笔出口 $1.67M · 212 笔2026-01进口 $989 · 1 笔出口 $1.42M · 177 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 149 笔2026-03进口 $1.27M · 4 笔出口 $1.59M · 201 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 197 笔2026-05进口 $25.4K · 2 笔出口 $1.48M · 167 笔2026-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.48M · 195 笔2026-07进口 $34.8K · 3 笔出口 $1.31M · 209 笔

工商档案

企业注册号2500602327
企查查编码QVNGU82E1K
成立日期2018-04-20
联系地址Lô CN7, Khu công nghiệp Phúc Yên, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT BAO BÌ CỬU LONG
企业英文名称CUU LONG PACKAGING TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN7, Khu công nghiệp Phúc Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84965066888
邮箱sales@cuulongcorp.com.vn
官网www.cuulongcorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847710注塑机
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
853650其他电气开关
841221液压直线马达
847950工业机器人
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
480890其他纸及纸板
392390其他塑料包装制品
482290纸制卷轴
480810瓦楞纸板
480431牛皮纸≤150克
441292非针叶木胶合板
392350塑料封口件
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$5.17M
中国台湾5$817.6K
越南18$358.6K
中国41$291.8K
德国14$53.3K
法国2$20.8K
新加坡7$5.8K
丹麦1$2.7K
捷克1$1.3K
罗马尼亚2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,882$57.52M
中国台湾7$34.3K
韩国2$1.9K
美国1$42

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$2.52M注塑机、非轻质石油
SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd.新加坡4$1.71M注塑机、8477机器零件
CHUN LI MACHINERY CO LTD中国台湾2$537.0K其他机器刀具、印刷机零件
HARMO Co., Ltd.日本6$534.6K其他钢铁制品、电力控制板
Deli Vietnam Co., Ltd.越南5$322.4K纸制活页夹、塑料文具
BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.新加坡46$230.3K造纸机械零件、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南2$87.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Chant Vietnam Co., Ltd.越南7$47.5K非电热空气加热器、非电动燃气器具
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南5$28.9K其他塑料制品、音频设备零件
BHS Corrugated Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国2$3.1K造纸机械零件、造纸机械

下游采购商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南343$5.83M其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南298$2.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南154$1.23M其他纸制品、瓦楞纸箱
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南132$1.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南242$869.6K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南218$827.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南261$559.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南125$533.9K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南161$420.8K绝缘电线、其他塑料制品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南209$375.7K其他纸制品、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30丙烯共聚物Chant Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-24非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.越南$14.7K
2026-07-06电力控制板BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.德国$5.6K
2026-07-06电力控制板BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.德国$7.8K
2026-06-011000伏以下电路保护器BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$909
2026-06-01阀门龙头BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$327
2026-06-01电力控制板BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$4.8K
2026-06-0160伏以下继电器BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.意大利$450
2026-06-011000伏以下电路保护器BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$629
2026-06-01电力控制板BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$7.9K

出口(共 6,893)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-07-31其他纸制品Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$843
2026-07-31其他纸及纸板Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$522
2026-07-31其他纸制品Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$439
2026-07-31其他纸制品Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-31其他纸及纸板Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-31其他纸制品Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$400
2026-07-31其他纸制品Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$117
2026-07-31其他纸制品Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南$905
2026-07-31其他纸制品Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$117

相关企业 · 同类产品

Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →