Bach Lien Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,094 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bách Liên

797
进口笔数
2,094
出口笔数
$3.06M
进口金额
$70.55M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
314
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $564.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $74.7K · 13 笔2023-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $144.7K · 23 笔2023-11进口 $8.7K · 9 笔出口 $123.1K · 26 笔2023-12进口 $7.4K · 9 笔出口 $188.5K · 40 笔2024-01进口 $13.3K · 12 笔出口 $190.7K · 37 笔2024-02进口 $7.3K · 5 笔出口 $145.7K · 22 笔2024-03进口 $21.0K · 16 笔出口 $192.5K · 32 笔2024-04进口 $40.9K · 19 笔出口 $214.3K · 33 笔2024-05进口 $48.3K · 27 笔出口 $256.2K · 33 笔2024-06进口 $14.0K · 20 笔出口 $191.7K · 35 笔2024-07进口 $51.9K · 22 笔出口 $218.2K · 38 笔2024-08进口 $82.7K · 24 笔出口 $244.0K · 43 笔2024-09进口 $38.7K · 15 笔出口 $248.6K · 26 笔2024-10进口 $39.3K · 26 笔出口 $253.9K · 33 笔2024-11进口 $54.0K · 24 笔出口 $233.3K · 42 笔2024-12进口 $101.8K · 22 笔出口 $315.8K · 36 笔2025-01进口 $63.9K · 19 笔出口 $273.1K · 31 笔2025-02进口 $36.9K · 14 笔出口 $184.0K · 28 笔2025-03进口 $253.6K · 33 笔出口 $266.8K · 42 笔2025-04进口 $59.9K · 26 笔出口 $314.5K · 39 笔2025-05进口 $110.0K · 37 笔出口 $387.1K · 39 笔2025-06进口 $41.2K · 21 笔出口 $312.5K · 50 笔2025-07进口 $79.7K · 31 笔出口 $309.9K · 56 笔2025-08进口 $99.3K · 26 笔出口 $303.1K · 42 笔2025-09进口 $124.2K · 21 笔出口 $518.2K · 73 笔2025-10进口 $197.8K · 26 笔出口 $541.3K · 88 笔2025-11进口 $182.0K · 23 笔出口 $372.8K · 62 笔2025-12进口 $310.5K · 32 笔出口 $470.6K · 89 笔2026-01进口 $191.4K · 28 笔出口 $394.7K · 96 笔2026-02进口 $101.9K · 18 笔出口 $215.8K · 54 笔2026-03进口 $140.6K · 31 笔出口 $374.0K · 112 笔2026-04进口 $181.4K · 19 笔出口 $564.7K · 97 笔2026-05进口 $57.8K · 31 笔出口 $480.7K · 118 笔2026-06进口 $202.1K · 43 笔出口 $540.1K · 150 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $74.7K · 13 笔2023-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $144.7K · 23 笔2023-11进口 $8.7K · 9 笔出口 $123.1K · 26 笔2023-12进口 $7.4K · 9 笔出口 $188.5K · 40 笔2024-01进口 $13.3K · 12 笔出口 $190.7K · 37 笔2024-02进口 $7.3K · 5 笔出口 $145.7K · 22 笔2024-03进口 $21.0K · 16 笔出口 $192.5K · 32 笔2024-04进口 $40.9K · 19 笔出口 $214.3K · 33 笔2024-05进口 $48.3K · 27 笔出口 $256.2K · 33 笔2024-06进口 $14.0K · 20 笔出口 $191.7K · 35 笔2024-07进口 $51.9K · 22 笔出口 $218.2K · 38 笔2024-08进口 $82.7K · 24 笔出口 $244.0K · 43 笔2024-09进口 $38.7K · 15 笔出口 $248.6K · 26 笔2024-10进口 $39.3K · 26 笔出口 $253.9K · 33 笔2024-11进口 $54.0K · 24 笔出口 $233.3K · 42 笔2024-12进口 $101.8K · 22 笔出口 $315.8K · 36 笔2025-01进口 $63.9K · 19 笔出口 $273.1K · 31 笔2025-02进口 $36.9K · 14 笔出口 $184.0K · 28 笔2025-03进口 $253.6K · 33 笔出口 $266.8K · 42 笔2025-04进口 $59.9K · 26 笔出口 $314.5K · 39 笔2025-05进口 $110.0K · 37 笔出口 $387.1K · 39 笔2025-06进口 $41.2K · 21 笔出口 $312.5K · 50 笔2025-07进口 $79.7K · 31 笔出口 $309.9K · 56 笔2025-08进口 $99.3K · 26 笔出口 $303.1K · 42 笔2025-09进口 $124.2K · 21 笔出口 $518.2K · 73 笔2025-10进口 $197.8K · 26 笔出口 $541.3K · 88 笔2025-11进口 $182.0K · 23 笔出口 $372.8K · 62 笔2025-12进口 $310.5K · 32 笔出口 $470.6K · 89 笔2026-01进口 $191.4K · 28 笔出口 $394.7K · 96 笔2026-02进口 $101.9K · 18 笔出口 $215.8K · 54 笔2026-03进口 $140.6K · 31 笔出口 $374.0K · 112 笔2026-04进口 $181.4K · 19 笔出口 $564.7K · 97 笔2026-05进口 $57.8K · 31 笔出口 $480.7K · 118 笔2026-06进口 $202.1K · 43 笔出口 $540.1K · 150 笔

工商档案

企业注册号0102110410
企查查编码QVNVAQDJ4Q
成立日期2006-12-12
联系地址Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN
企业英文名称BACHLIEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84439327905
邮箱info@bachlien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
903180其他测量仪器
852589其他电视摄像机
851762通信设备

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
842199过滤净化器零件
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国300$1.88M
德国71$406.4K
美国177$249.9K
日本68$89.5K
韩国72$60.2K
越南43$59.7K
澳大利亚6$59.1K
意大利28$49.8K
中国台湾52$34.8K
英国15$27.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,093$70.53M
中国8$1.0K
日本2$444
韩国2$334
德国1$38
泰国1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 314)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国33$319.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Regas GmbH德国19$45.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Ajin Trading Co., Ltd.韩国26$41.5K电力控制板、阀门龙头
DST Vina Co., Ltd.越南19$30.0K自粘塑料片、自粘塑料卷
ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC.美国21$28.8K测量仪器、其他数学仪器
MOUSER ELECTRONICS INC美国40$26.0K其他电路开关装置、非LED二极管
Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd.中国25$22.3K其他电视摄像机、电视/数码相机
Mouser Electronics, Inc.以色列31$19.7K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
DIGI KEY ELECTRONICS美国22$10.8K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Digi-Key Electronics中国19$2.4K非LED二极管、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南130$28.49M其他印刷机零件、其他塑料制品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南114$14.01M通信设备零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南167$8.35M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南112$7.17M其他印刷机零件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南123$3.86M其他塑料制品、通信设备零件
Molex Vietnam Co., Ltd.越南273$2.12M其他钢铁制品、电器装置零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南121$1.79M其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南113$1.19M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南155$562.3K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南314$468.8K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板Frigel Asia Pacific Co., Ltd.意大利$845
2026-06-30通信设备Gopalam Embedded Systems Pte. Ltd.德国$109.2K
2026-06-30LED照明装置CCS MV (Thailand) Co., Ltd.日本$300
2026-06-29不可调扳手BGS Technic KG印度$489
2026-06-2920W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS以色列$104
2026-06-29离合器联轴器Shinkwang Co., Ltd.韩国$97
2026-06-2920W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS以色列$73
2026-06-29聚酯塑料片材Primotech Packaging Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-29多层陶瓷电容DIGI KEY ELECTRONICS日本$97
2026-06-29多层陶瓷电容DIGI KEY ELECTRONICS日本$68

出口(共 2,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30过滤净化器零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30电力控制板Molex Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-06-30塑料管件Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$52
2026-06-30电热水器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$75
2026-06-30其他塑料制品Molex Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-06-30电测仪表Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$114
2026-06-30其他塑料制品EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$11
2026-06-30其他塑料包装制品ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd.越南$457
2026-06-30过滤净化器零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-30过滤净化器零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Bach Lien Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →