Bach Lien Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,094 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bách Liên
797
进口笔数
2,094
出口笔数
$3.06M
进口金额
$70.55M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
314
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102110410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAQDJ4Q |
| 成立日期 | 2006-12-12 |
| 联系地址 | Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN |
| 企业英文名称 | BACHLIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84439327905 |
| 邮箱 | info@bachlien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 300 | $1.88M |
| 德国 | 71 | $406.4K |
| 美国 | 177 | $249.9K |
| 日本 | 68 | $89.5K |
| 韩国 | 72 | $60.2K |
| 越南 | 43 | $59.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $59.1K |
| 意大利 | 28 | $49.8K |
| 中国台湾 | 52 | $34.8K |
| 英国 | 15 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,093 | $70.53M |
| 中国 | 8 | $1.0K |
| 日本 | 2 | $444 |
| 韩国 | 2 | $334 |
| 德国 | 1 | $38 |
| 泰国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 314)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $319.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 19 | $45.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $41.5K | 电力控制板、阀门龙头 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC. | 美国 | 21 | $28.8K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 40 | $26.0K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $22.3K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 31 | $19.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 22 | $10.8K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 19 | $2.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $28.49M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 114 | $14.01M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $8.35M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 112 | $7.17M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 123 | $3.86M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 273 | $2.12M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.79M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $1.19M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $562.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 314 | $468.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Frigel Asia Pacific Co., Ltd. | 意大利 | $845 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Gopalam Embedded Systems Pte. Ltd. | 德国 | $109.2K |
| 2026-06-30 | LED照明装置 | CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-06-29 | 不可调扳手 | BGS Technic KG | 印度 | $489 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 以色列 | $104 |
| 2026-06-29 | 离合器联轴器 | Shinkwang Co., Ltd. | 韩国 | $97 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 以色列 | $73 |
| 2026-06-29 | 聚酯塑料片材 | Primotech Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $97 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $68 |
出口(共 2,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 电热水器 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $75 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |