BNW Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH XâY DựNG BNW
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$64.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700863918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4UWJPD |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | KĐT Đồng Văn Xanh, TDP Đông Hải, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG BNW |
| 企业英文名称 | BNW CONSTRUCTION COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Tố Hữu, Tổ Dân Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0336582958 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $64.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $33.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $30.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 铜绕组线 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-04-25 | 硬质PVC管 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-25 | 铜绕组线 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-04-25 | 1000伏以下插头插座 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-04-25 | 压力测量仪 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-04-25 | 绝缘电线 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-04-25 | 焊接钢管 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-04-25 | 焊接钢管 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |