Vikosun Metaware Labour Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,871 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí BảO Hộ LAO ĐôNG VIKOSUN
0
进口笔数
2,871
出口笔数
$0
进口金额
$63.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300779327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVWCVS2 |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 60, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ BẢO HỘ LAO ĐỘNG VIKOSUN |
| 企业英文名称 | VIKOSUN METAWARE LABOUR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84985152156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,871 | $63.90M |
| 日本 | 4 | $837 |
| 中国 | 5 | $202 |
| 韩国 | 1 | $139 |
贸易伙伴
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 354 | $10.54M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 224 | $387.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 105 | $370.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $259.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 78 | $217.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 80 | $99.2K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $83.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $69.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $30.5K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
出口(共 2,871)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-29 | 金属订书钉 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 手工缝针 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |